immediately after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngay sau khi; không có bất kỳ sự chậm trễ hoặc thời gian trôi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Immediately after the earthquake, the rescue teams started searching for survivors."
"Ngay sau trận động đất, các đội cứu hộ bắt đầu tìm kiếm những người sống sót."
-
"The baby started crying immediately after waking up."
"Đứa bé bắt đầu khóc ngay sau khi thức dậy."
-
"Immediately after the meeting, I sent him an email."
"Ngay sau cuộc họp, tôi đã gửi email cho anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immediate | Ngay lập tức, tức thì |
| Noun | immediacy | Sự tức thì, tính cấp bách |
| Verb | mediate | Làm trung gian, hòa giải |
| Noun | mediation | Sự hòa giải, sự làm trung gian |
| Noun | mediator | Người hòa giải, trung gian |
| Noun | aftermath | Hậu quả, kết quả (thường là tiêu cực) |
| Noun | afterthought | Sự nghĩ lại, điều được thêm vào sau |
| Noun | afterlife | Kiếp sau, thế giới bên kia |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tiếp nhanh chóng giữa hai sự kiện. Nó thường được dùng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. So với 'soon after' (chẳng bao lâu sau), 'immediately after' thể hiện tính khẩn trương và khoảng thời gian ngắn hơn. Khác với 'afterwards' (sau đó), 'immediately after' luôn ám chỉ một mối quan hệ nhân quả hoặc sự liên kết chặt chẽ giữa hai sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrived arrived immediately after the announcement (đến ngay sau thông báo)
-
left left immediately after the meeting (rời đi ngay sau cuộc họp)
-
began The show began immediately after the introduction. (Buổi biểu diễn bắt đầu ngay sau phần giới thiệu.)
-
finished She felt tired immediately after finishing the race. (Cô ấy cảm thấy mệt ngay sau khi hoàn thành cuộc đua.)
-
responded He responded immediately after receiving the email. (Anh ấy phản hồi ngay sau khi nhận được email.)
-
the period the period immediately after the war (giai đoạn ngay sau chiến tranh)
-
the moment the moment immediately after impact (khoảnh khắc ngay sau va chạm)
-
the meeting The notes from the meeting immediately after lunch. (Các ghi chú từ cuộc họp ngay sau bữa trưa.)
-
the ceremony The reception was held immediately after the ceremony. (Tiệc chiêu đãi được tổ chức ngay sau buổi lễ.)
-
the break Classes resume immediately after the break. (Các lớp học tiếp tục ngay sau giờ nghỉ giải lao.)
Idioms
-
immediately after birth
Ngay sau khi sinh ra
"Many tests are performed on a baby immediately after birth."
(Nhiều xét nghiệm được thực hiện trên em bé ngay sau khi sinh.)
-
immediately after class/work/school
Ngay sau giờ học/làm/tan trường
"Let's meet for coffee immediately after work."
(Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê ngay sau giờ làm nhé.)
-
immediately after the fact
Ngay sau khi sự việc đã xảy ra (thường ám chỉ hành động pháp lý hoặc phản ứng muộn màng)
"The police arrived immediately after the fact, so they couldn't catch the suspect."
(Cảnh sát đến ngay sau khi sự việc đã xảy ra, nên họ không bắt được nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediately after
Adverbial PhraseNgay sau khi; không có bất kỳ sự chậm trễ hoặc thời gian trôi qua.
"Immediately after the earthquake, the rescue teams started searching for survivors."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was leaving the house immediately after she finished her breakfast. |
Cô ấy đang rời khỏi nhà ngay sau khi cô ấy ăn xong bữa sáng. |
| Phủ định | They were not starting the meeting immediately after the CEO arrived. |
Họ đã không bắt đầu cuộc họp ngay sau khi CEO đến. |
| Nghi vấn | Were you calling him immediately after you received the news? |
Bạn đã gọi cho anh ấy ngay sau khi bạn nhận được tin tức phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had started studying immediately after the class ended. |
Tôi ước tôi đã bắt đầu học ngay sau khi lớp học kết thúc. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten so much immediately after arriving, I wouldn't feel so sick now. |
Giá mà tôi không ăn quá nhiều ngay sau khi đến, thì bây giờ tôi đã không cảm thấy khó chịu như vậy. |
| Nghi vấn | I wish she would listen immediately after being told something important, instead of asking later. |
Tôi ước cô ấy sẽ lắng nghe ngay sau khi được bảo điều gì đó quan trọng, thay vì hỏi lại sau. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediately after".
