(Top Banner Ad)
once
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

once

UK: /wʌns/ • US: /wʌns/

Nghĩa tiếng Việt

một lần khi ngay khi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One time only; on one occasion.

Vietnamese Meaning

Một lần duy nhất; vào một dịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met him once in Paris."

    "Tôi đã gặp anh ấy một lần ở Paris."

  • "Once upon a time, there was a princess."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa."

  • "She only called once."

    "Cô ấy chỉ gọi một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number/Determiner/Pronoun one một
Adjective/Adverb only duy nhất, chỉ
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết
Verb unite hợp nhất, đoàn kết
Adjective unique độc đáo, duy nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oi-no-
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ānes
Middle English
ones
English
once

Nguồn gốc từ 'one'

Từ 'once' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'one' (một). Trong tiếng Anh cổ, người ta thêm hậu tố sở hữu '-es' vào 'one' (tức là 'ān') để tạo thành 'ānes', mang nghĩa 'của một' hoặc 'vào một dịp'. Theo thời gian, 'ānes' phát triển thành 'ones' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'once' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một lần hoặc một dịp.

Usage Note

Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra chỉ một lần. Thường được dùng để kể chuyện hoặc mô tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Khác với "twice" (hai lần) hoặc "several times" (vài lần).

Collocations (Từ đi kèm)

Tần suất và Thời điểm
  • a once a day/week/month/year
    (một lần một ngày/tuần/tháng/năm)
  • at at once
    (ngay lập tức, cùng lúc)
  • upon once upon a time
    (ngày xửa ngày xưa)
  • in once in a while
    (thỉnh thoảng, đôi khi)
Động từ + once
  • try try once
    (thử một lần)
  • read read once
    (đọc một lần)
  • visit visit once
    (ghé thăm một lần)

Idioms

  • Once in a blue moon

    hiếm khi, rất ít khi (nghĩa đen: một lần trăng xanh)

    "My brother lives abroad, so I only see him once in a blue moon."

    (Anh trai tôi sống ở nước ngoài, nên tôi hiếm khi gặp anh ấy.)

  • Once bitten, twice shy

    một lần bị đau, hai lần sợ hãi (nghĩa đen: một lần bị cắn, hai lần nhát)

    "After losing money in that investment, I'm once bitten, twice shy about new ventures."

    (Sau khi mất tiền trong khoản đầu tư đó, tôi trở nên cảnh giác hơn với những dự án mới.)

  • Once and for all

    một lần và mãi mãi, dứt điểm

    "Let's settle this argument once and for all."

    (Chúng ta hãy giải quyết cuộc tranh cãi này một lần và mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

once

Trạng từ
Lật mặt

Một lần duy nhất; vào một dịp.

"I met him once in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The year 2000, when the Y2K bug was a major concern, seems so long ago now that it's almost unbelievable.
Năm 2000, khi lỗi Y2K là một mối lo ngại lớn, dường như đã quá lâu rồi đến mức khó tin.
Phủ định
The time when I felt completely lost, which I thought would never end, didn't last forever.
Khoảng thời gian tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, mà tôi nghĩ sẽ không bao giờ kết thúc, đã không kéo dài mãi mãi.
Nghi vấn
Is there a time when you felt truly free, which you wish you could relive?
Có khoảng thời gian nào bạn cảm thấy thực sự tự do mà bạn ước mình có thể sống lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once".

Cụm từ mở đầu truyện cổ tích

Cụm từ 'Once upon a time' (Ngày xửa ngày xưa) là câu mở đầu kinh điển trong hầu hết các truyện cổ tích và thần thoại phương Tây. Nó ngay lập tức đưa người nghe/đọc vào một thế giới giả tưởng, thường là về quá khứ xa xôi và đầy phép thuật. Điều này cho thấy 'once' được gắn liền với sự khởi đầu của một câu chuyện.

Cơ hội 'Một lần trong đời'

Cụm từ 'once in a lifetime opportunity' (cơ hội một lần trong đời) được dùng để mô tả những trải nghiệm hoặc sự kiện cực kỳ hiếm hoi và đặc biệt, có thể sẽ không bao giờ lặp lại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và giá trị độc đáo của khoảnh khắc đó, khuyến khích mọi người tận dụng.