once
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lần duy nhất; vào một dịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met him once in Paris."
"Tôi đã gặp anh ấy một lần ở Paris."
-
"Once upon a time, there was a princess."
"Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa."
-
"She only called once."
"Cô ấy chỉ gọi một lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra chỉ một lần. Thường được dùng để kể chuyện hoặc mô tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Khác với "twice" (hai lần) hoặc "several times" (vài lần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a once a day/week/month/year (một lần một ngày/tuần/tháng/năm)
-
at at once (ngay lập tức, cùng lúc)
-
upon once upon a time (ngày xửa ngày xưa)
-
in once in a while (thỉnh thoảng, đôi khi)
-
try try once (thử một lần)
-
read read once (đọc một lần)
-
visit visit once (ghé thăm một lần)
Idioms
-
Once in a blue moon
hiếm khi, rất ít khi (nghĩa đen: một lần trăng xanh)
"My brother lives abroad, so I only see him once in a blue moon."
(Anh trai tôi sống ở nước ngoài, nên tôi hiếm khi gặp anh ấy.)
-
Once bitten, twice shy
một lần bị đau, hai lần sợ hãi (nghĩa đen: một lần bị cắn, hai lần nhát)
"After losing money in that investment, I'm once bitten, twice shy about new ventures."
(Sau khi mất tiền trong khoản đầu tư đó, tôi trở nên cảnh giác hơn với những dự án mới.)
-
Once and for all
một lần và mãi mãi, dứt điểm
"Let's settle this argument once and for all."
(Chúng ta hãy giải quyết cuộc tranh cãi này một lần và mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
once
Trạng từMột lần duy nhất; vào một dịp.
"I met him once in Paris."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The year 2000, when the Y2K bug was a major concern, seems so long ago now that it's almost unbelievable. |
Năm 2000, khi lỗi Y2K là một mối lo ngại lớn, dường như đã quá lâu rồi đến mức khó tin. |
| Phủ định | The time when I felt completely lost, which I thought would never end, didn't last forever. |
Khoảng thời gian tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, mà tôi nghĩ sẽ không bao giờ kết thúc, đã không kéo dài mãi mãi. |
| Nghi vấn | Is there a time when you felt truly free, which you wish you could relive? |
Có khoảng thời gian nào bạn cảm thấy thực sự tự do mà bạn ước mình có thể sống lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once".
