(Top Banner Ad)
ascend (v)
B2
Động từ B2 Tổng quát

ascend (v)

UK: /əˈsend/ • US: /əˈsend/

Nghĩa tiếng Việt

leo lên tăng lên bay lên thăng tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go up; to rise.

Vietnamese Meaning

Đi lên; tăng lên; leo lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path started to ascend more steeply."

    "Con đường bắt đầu dốc lên một cách gắt hơn."

  • "They ascended the mountain."

    "Họ leo lên ngọn núi."

  • "His career began to ascend rapidly."

    "Sự nghiệp của anh ấy bắt đầu thăng tiến nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ascension Sự lên cao, sự thăng thiên (ví dụ: sự thăng thiên của Chúa)
Adjective ascendant Có ưu thế, trội hơn, đang lên
Noun ascent Sự leo lên, dốc lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascendere
Old French
ascendre
English
ascend

Nguồn gốc của từ 'Ascend'

Từ 'ascend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ascendere', có nghĩa là 'leo lên'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một người leo lên núi, đó chính là hành động 'ascend'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của sự vươn lên.

Usage Note

Ascend thường được dùng để chỉ sự di chuyển lên cao một cách chậm rãi và có kiểm soát, hoặc mang tính trang trọng hơn so với 'go up' hay 'climb'. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tiến bộ, thăng tiến trong sự nghiệp hoặc địa vị.

Prepositions

to from

ascend to (something): leo lên đến, thăng lên đến (vị trí, cấp bậc). ascend from (something): trèo lên từ (điểm bắt đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • ascend the ladder

    thăng tiến trong công việc, leo lên nấc thang sự nghiệp

    "She quickly ascended the corporate ladder."

    (Cô ấy nhanh chóng thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascend (v)

Động từ
Lật mặt

Đi lên; tăng lên; leo lên.

"The path started to ascend more steeply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the climbers ascend the mountain successfully is a great achievement.
Việc những người leo núi leo lên đỉnh núi thành công là một thành tựu to lớn.
Phủ định
Whether they will ascend to the next level of the competition is not yet known.
Việc họ có thăng hạng lên vòng tiếp theo của cuộc thi hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the ascension to the throne was delayed is still a mystery.
Tại sao việc lên ngôi bị trì hoãn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the climbers will have ascended the mountain.
Vào thời điểm mặt trời lặn, những người leo núi sẽ leo lên đỉnh núi.
Phủ định
By next week, the balloon will not have ascended to the required altitude.
Đến tuần sau, quả bóng bay sẽ không lên đến độ cao yêu cầu.
Nghi vấn
Will the company have completed the ascension to the top of the market by the end of the year?
Liệu công ty có hoàn thành việc vươn lên dẫn đầu thị trường vào cuối năm nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers are ascending the mountain rapidly.
Những người leo núi đang leo lên núi một cách nhanh chóng.
Phủ định
The balloon isn't ascending because there is a hole in it.
Quả bóng bay không bay lên được vì có một lỗ thủng.
Nghi vấn
Is the rocket ascending into space now?
Có phải tên lửa đang bay vào vũ trụ bây giờ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber has been ascending the mountain for five hours.
Người leo núi đã leo lên ngọn núi được năm tiếng rồi.
Phủ định
The balloon hasn't been ascending steadily due to the wind.
Khinh khí cầu đã không lên cao ổn định do gió.
Nghi vấn
Has the hot air balloon been ascending since this morning?
Khinh khí cầu đã lên cao từ sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascend (v)".

Ngày Lễ Thăng Thiên (Ascension Day)

Trong nhiều quốc gia theo đạo Cơ đốc, có ngày lễ Thăng Thiên kỷ niệm việc Chúa Giêsu lên trời sau khi phục sinh. Đây là một ngày lễ quan trọng, thường được tổ chức vào thứ Năm, 40 ngày sau lễ Phục Sinh. Người ta thường đi lễ nhà thờ và cầu nguyện.