(Top Banner Ad)
ascertainment bias
C1
danh từ C1 Thống kê, Dịch tễ học, Nghiên cứu khoa học

ascertainment bias

UK: /ˌæsɜːˈteɪnmənt ˈbaɪəs/ • US: /ˌæsərˈteɪnmənt ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị xác định sai lệch do chọn mẫu thiên vị trong thu thập dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic distortion in a study's results due to the way the participants are selected or information is collected; a type of selection bias where the sample population differs from the target population because of the method used to select participants.

Vietnamese Meaning

Một sự sai lệch có hệ thống trong kết quả nghiên cứu do cách lựa chọn người tham gia hoặc thu thập thông tin; một loại thiên vị chọn mẫu trong đó mẫu dân số khác với dân số mục tiêu do phương pháp được sử dụng để chọn người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ascertainment bias in the study overestimated the prevalence of the disease because only severe cases were included."

    "Sự thiên vị chọn mẫu trong nghiên cứu đã đánh giá quá cao tỷ lệ mắc bệnh vì chỉ những trường hợp nặng mới được đưa vào."

  • "Ascertainment bias can lead to inaccurate conclusions about the effectiveness of a treatment."

    "Thiên vị chọn mẫu có thể dẫn đến kết luận không chính xác về hiệu quả của một phương pháp điều trị."

  • "To minimize ascertainment bias, researchers should use random sampling techniques."

    "Để giảm thiểu thiên vị chọn mẫu, các nhà nghiên cứu nên sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascertain Xác định, làm rõ (một điều gì đó)
Noun ascertainable Có thể xác định được
Noun bias Sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến

Synonyms

Antonyms

random sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên)representative sample (mẫu đại diện)

Related Words

recall bias (thiên vị hồi tưởng)publication bias (thiên vị công bố)response bias (thiên vị phản hồi)

Subject Area

Thống kê, Dịch tễ học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ascertenen
Old French
acertener
Latin
certus
English
bias
French
biais

Nguồn gốc của 'Ascertainment'

Từ 'ascertain' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acertener', có nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. Nó cho thấy nỗ lực tìm kiếm sự thật và xác minh thông tin một cách cẩn thận, điều mà chúng ta cần tránh sai lệch trong nghiên cứu.

Câu chuyện về 'Bias'

Từ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'biais', ban đầu có nghĩa là 'xiên' hoặc 'lệch'. Nó dần mang ý nghĩa 'thiên vị' hoặc 'khuynh hướng', ám chỉ một sự lệch lạc khỏi tính khách quan.

Usage Note

Ascertainment bias, còn được gọi là selection bias (thiên vị chọn mẫu), xảy ra khi mẫu nghiên cứu không đại diện cho tổng thể mà nó được rút ra. Điều này dẫn đến kết quả không chính xác và kết luận sai lệch. Nó đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu y tế và dịch tễ học, nơi việc chọn mẫu bệnh nhân hoặc đối tượng khỏe mạnh một cách không ngẫu nhiên có thể dẫn đến đánh giá quá cao hoặc đánh giá thấp về tỷ lệ mắc bệnh hoặc hiệu quả điều trị. Sự khác biệt quan trọng nằm ở chỗ 'ascertainment' nhấn mạnh vào quá trình xác định và thu thập dữ liệu, trong khi 'selection' tập trung vào cách đối tượng được chọn ban đầu. Đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau, nhưng ascertainment có sắc thái tinh tế hơn về lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu.

Prepositions

in due to related to

* **in:** chỉ ra bối cảnh mà thiên vị xảy ra (ví dụ: ascertainment bias in cohort studies).
* **due to:** chỉ ra nguyên nhân gây ra thiên vị (ví dụ: ascertainment bias due to referral patterns).
* **related to:** chỉ ra mối liên hệ của thiên vị với một yếu tố khác (ví dụ: ascertainment bias related to diagnostic criteria).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascertainment bias
  • significant significant ascertainment bias
    (sự thiên vị xác định đáng kể)
  • potential potential ascertainment bias
    (sự thiên vị xác định tiềm ẩn)
Verb + ascertainment bias
  • introduce introduce ascertainment bias
    (gây ra sự thiên vị xác định)
  • reduce reduce ascertainment bias
    (giảm thiểu sự thiên vị xác định)

Idioms

  • To turn a blind eye to ascertainment bias

    Lờ đi sự thiên vị xác định.

    "The researchers turned a blind eye to the ascertainment bias in their data."

    (Các nhà nghiên cứu đã lờ đi sự thiên vị xác định trong dữ liệu của họ.)

  • To fall victim to ascertainment bias

    Trở thành nạn nhân của sự thiên vị xác định.

    "The study fell victim to ascertainment bias, leading to skewed results."

    (Nghiên cứu đã trở thành nạn nhân của sự thiên vị xác định, dẫn đến kết quả bị sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascertainment bias

danh từ
Lật mặt

Một sự sai lệch có hệ thống trong kết quả nghiên cứu do cách lựa chọn người tham gia hoặc thu thập thông tin; một loại thiên vị chọn mẫu trong đó mẫu dân số khác với dân số mục tiêu do phương pháp được sử dụng để chọn người tham gia.

"The ascertainment bias in the study overestimated the prevalence of the disease because only severe cases were included."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascertainment bias".

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông có thể vô tình tạo ra 'ascertainment bias' khi chỉ tập trung vào một số khía cạnh nhất định của một vấn đề, bỏ qua những khía cạnh khác. Điều này có thể dẫn đến nhận thức sai lệch về thực tế trong cộng đồng.

Trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, 'ascertainment bias' có thể xảy ra khi các nhà nghiên cứu chỉ chọn những đối tượng nghiên cứu đáp ứng một số tiêu chí nhất định, dẫn đến kết quả không đại diện cho toàn bộ quần thể.