(Top Banner Ad)
publication bias
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

publication bias

UK: /ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈbaɪəs/ • US: /ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị công bố sai lệch do xuất bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to publish research findings that are statistically significant or that show a particular outcome, while not publishing findings that are not significant or that show a different outcome.

Vietnamese Meaning

Xu hướng chỉ công bố các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thống kê hoặc cho thấy một kết quả cụ thể, trong khi không công bố các kết quả không có ý nghĩa hoặc cho thấy một kết quả khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Publication bias can lead to an overestimation of the effectiveness of new treatments."

    "Thiên vị xuất bản có thể dẫn đến việc đánh giá quá cao hiệu quả của các phương pháp điều trị mới."

  • "The meta-analysis was corrected for publication bias using the trim and fill method."

    "Phân tích tổng hợp đã được điều chỉnh cho thiên vị xuất bản bằng phương pháp trim and fill."

  • "Efforts should be made to reduce publication bias by encouraging the publication of negative or null results."

    "Cần nỗ lực để giảm thiên vị xuất bản bằng cách khuyến khích công bố các kết quả âm tính hoặc vô hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly công khai
Verb to bias gây thiên vị, làm sai lệch
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan
Noun biases những thành kiến, sự thiên vị (số nhiều)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicare
Old French
publicacion
Middle English
publikacion
Old French
biais
Middle French
biais
English (mid-20th century)
publication bias

Nguồn gốc 'thiên lệch xuất bản'

Từ 'publication' (xuất bản) xuất phát từ tiếng Latin 'publicare' nghĩa là 'công khai, công bố cho mọi người'. Từ 'bias' (thiên lệch, sai lệch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais', ban đầu chỉ một đường xiên hay sự nghiêng về một phía. Khi kết hợp lại, 'publication bias' mô tả một vấn đề trong nghiên cứu khoa học: xu hướng các nghiên cứu có kết quả 'tích cực' hoặc 'có ý nghĩa thống kê' được xuất bản nhiều hơn so với các nghiên cứu có kết quả 'tiêu cực' hoặc không có ý nghĩa. Điều này tạo ra một bức tranh không đầy đủ và lệch lạc về bằng chứng khoa học trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Thiên vị xuất bản là một vấn đề nghiêm trọng trong nghiên cứu khoa học, vì nó có thể dẫn đến việc đánh giá quá cao hiệu quả của một phương pháp điều trị hoặc can thiệp nào đó. Nó xảy ra khi các nhà nghiên cứu, biên tập viên tạp chí hoặc nhà tài trợ nghiên cứu có nhiều khả năng xuất bản các nghiên cứu cho thấy kết quả tích cực hơn là các nghiên cứu có kết quả âm tính hoặc vô hiệu. Điều này có thể tạo ra một bức tranh sai lệch về bằng chứng hiện có. So sánh với 'reporting bias', thiên vị xuất bản đề cập cụ thể đến việc lựa chọn công bố, trong khi 'reporting bias' đề cập đến việc lựa chọn báo cáo kết quả trong một nghiên cứu đã được công bố.

Prepositions

in on

‘in publication bias’: Đề cập đến vai trò của yếu tố nào đó trong việc tạo ra thiên vị xuất bản (ví dụ: bias in publication bias). ‘on publication bias’: Nghiên cứu về thiên vị xuất bản (ví dụ: a study on publication bias).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publication bias
  • strong strong publication bias
    (thiên lệch xuất bản mạnh mẽ)
  • potential potential publication bias
    (khả năng/nguy cơ thiên lệch xuất bản)
  • significant significant publication bias
    (thiên lệch xuất bản đáng kể)
  • systematic systematic publication bias
    (thiên lệch xuất bản có hệ thống)
Verb + publication bias
  • to address to address publication bias
    (giải quyết vấn đề thiên lệch xuất bản)
  • to reduce to reduce publication bias
    (giảm thiểu thiên lệch xuất bản)
  • to detect to detect publication bias
    (phát hiện thiên lệch xuất bản)
  • to prevent to prevent publication bias
    (ngăn chặn thiên lệch xuất bản)
  • to account for to account for publication bias
    (tính đến/xem xét thiên lệch xuất bản)
  • be susceptible to be susceptible to publication bias
    (dễ bị ảnh hưởng bởi thiên lệch xuất bản)
Noun + publication bias
  • evidence of evidence of publication bias
    (bằng chứng về thiên lệch xuất bản)
  • impact of impact of publication bias
    (tác động của thiên lệch xuất bản)
  • problem of problem of publication bias
    (vấn đề thiên lệch xuất bản)
  • risk of risk of publication bias
    (nguy cơ thiên lệch xuất bản)

Idioms

  • the problem of publication bias

    vấn đề thiên lệch xuất bản (trong nghiên cứu)

    "Researchers are increasingly concerned about the problem of publication bias in medical trials."

    (Các nhà nghiên cứu ngày càng lo ngại về vấn đề thiên lệch xuất bản trong các thử nghiệm y tế.)

  • to mitigate publication bias

    giảm thiểu/làm nhẹ thiên lệch xuất bản

    "Registering clinical trials before they start is one way to mitigate publication bias."

    (Đăng ký các thử nghiệm lâm sàng trước khi chúng bắt đầu là một cách để giảm thiểu thiên lệch xuất bản.)

  • a source of publication bias

    một nguồn/nguyên nhân gây thiên lệch xuất bản

    "The pressure to publish positive results is often cited as a major source of publication bias."

    (Áp lực phải công bố kết quả tích cực thường được coi là một nguyên nhân chính gây ra thiên lệch xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publication bias

noun
Lật mặt

Xu hướng chỉ công bố các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thống kê hoặc cho thấy một kết quả cụ thể, trong khi không công bố các kết quả không có ý nghĩa hoặc cho thấy một kết quả khác.

"Publication bias can lead to an overestimation of the effectiveness of new treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Publication bias is often considered a significant problem in research.
Thiên vị xuất bản thường được coi là một vấn đề đáng kể trong nghiên cứu.
Phủ định
Publication bias is not always acknowledged in meta-analyses.
Thiên vị xuất bản không phải lúc nào cũng được thừa nhận trong phân tích tổng hợp.
Nghi vấn
Is publication bias being addressed adequately by the scientific community?
Liệu thiên vị xuất bản có đang được cộng đồng khoa học giải quyết một cách thỏa đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publication bias".

Ảnh hưởng đến Khoa học và Y học

Thiên lệch xuất bản là một khái niệm quan trọng trong cộng đồng khoa học, đặc biệt trong y học và tâm lý học. Nó làm sai lệch bức tranh tổng thể về một chủ đề nghiên cứu, khiến các nhà khoa học, bác sĩ và công chúng tin rằng một phương pháp điều trị hiệu quả hơn hoặc một giả thuyết đúng hơn thực tế. Việc nhận diện và giải quyết thiên lệch xuất bản là rất cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của khoa học và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng đáng tin cậy, từ đó ảnh hưởng đến chính sách y tế và sức khỏe cộng đồng.

Niềm tin của Công chúng

Khi công chúng nhận thức được rằng không phải tất cả các nghiên cứu đều được công bố (đặc biệt là những nghiên cứu có kết quả 'không mong muốn'), điều này có thể làm giảm niềm tin vào khoa học. Vấn đề này làm nổi bật tầm quan trọng của tính minh bạch và sự cởi mở trong nghiên cứu khoa học, thúc đẩy các sáng kiến như đăng ký thử nghiệm lâm sàng trước khi thực hiện và xuất bản tất cả các kết quả, không phân biệt tính 'thành công' của chúng, nhằm duy trì sự tin cậy của xã hội vào kiến thức khoa học.