(Top Banner Ad)
ascorbic acid
C1
Danh từ C1 Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

ascorbic acid

UK: /əˈskɔːbɪk ˈæsɪd/ • US: /əˈskɔːrbɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit ascorbic vitamin C
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-soluble vitamin found in citrus and other fruits and vegetables, acting as an antioxidant.

Vietnamese Meaning

Một vitamin tan trong nước được tìm thấy trong cam quýt và các loại rau quả khác, có tác dụng như một chất chống oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people take ascorbic acid supplements to boost their immune system."

    "Nhiều người uống bổ sung axit ascorbic để tăng cường hệ miễn dịch của họ."

  • "Ascorbic acid is essential for the growth, development, and repair of all body tissues."

    "Axit ascorbic rất cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và sửa chữa của tất cả các mô cơ thể."

  • "A deficiency in ascorbic acid can lead to scurvy."

    "Sự thiếu hụt axit ascorbic có thể dẫn đến bệnh scorbut."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ascorbic acid Axit ascorbic (còn gọi là Vitamin C).
Noun ascorbate Ascorbat (một dạng muối hoặc este của axit ascorbic, thường được dùng trong thực phẩm bổ sung).
Noun scurvy Bệnh scobut (bệnh do thiếu hụt vitamin C trầm trọng).
Adjective scorbutic Thuộc về hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh scobut.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scorbutus
Latin
acidus
Neo-Latin
scorbutic
English
a- (prefix for 'not') + scorbutic + acid
English
ascorbic acid

Cái tên nói lên tất cả: Axit chống bệnh Scurvy

Tên gọi 'ascorbic acid' xuất phát từ khả năng chống lại bệnh scurvy (bệnh còi xương ở người lớn). Tiền tố 'a-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại', và 'scorbic' bắt nguồn từ 'scorbutus', tên Latin của bệnh scurvy. Vì vậy, 'ascorbic acid' có nghĩa đen là 'axit chống bệnh scurvy'. Tên này được đặt vào năm 1933 bởi nhà khoa học Albert Szent-Györgyi và Walter Norman Haworth sau khi họ phân lập thành công hợp chất này, vốn đã được biết đến là có nhiều trong các loại trái cây họ cam quýt giúp các thủy thủ phòng bệnh trên các chuyến đi dài ngày.

Usage Note

Ascorbic acid, còn được gọi là vitamin C, là một chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia vào nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm sản xuất collagen, hấp thụ sắt, hệ miễn dịch hoạt động đúng cách, chữa lành vết thương và duy trì sụn, xương và răng. Không giống như hầu hết các động vật, con người không thể tự tổng hợp vitamin C, do đó nó phải được lấy từ chế độ ăn uống.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của ascorbic acid trong một chất hoặc thực phẩm. Ví dụ: 'Ascorbic acid is found in citrus fruits.' ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của ascorbic acid. Ví dụ: 'Ascorbic acid is used for boosting the immune system.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascorbic acid
  • synthetic ascorbic acid
    (axit ascorbic tổng hợp)
  • pure ascorbic acid
    (axit ascorbic tinh khiết)
  • dietary ascorbic acid
    (axit ascorbic trong chế độ ăn uống)
Verb + ascorbic acid
  • contain ascorbic acid
    (chứa axit ascorbic)
  • take ascorbic acid
    (uống/bổ sung axit ascorbic)
  • add ascorbic acid to something
    (thêm axit ascorbic vào (cái gì đó))
Noun + ascorbic acid
  • ascorbic acid deficiency
    (sự thiếu hụt axit ascorbic)
  • ascorbic acid supplement
    (thực phẩm bổ sung axit ascorbic)
  • ascorbic acid levels
    (nồng độ/mức axit ascorbic (trong máu))

Idioms

  • rich in ascorbic acid

    giàu axit ascorbic (tức là Vitamin C)

    "Kiwis and bell peppers are surprisingly rich in ascorbic acid, even more so than oranges."

    (Kiwi và ớt chuông giàu axit ascorbic một cách đáng ngạc nhiên, thậm chí còn nhiều hơn cả cam.)

  • a daily dose of ascorbic acid

    một liều lượng axit ascorbic hàng ngày

    "Many people take a daily dose of ascorbic acid during the winter to help ward off colds."

    (Nhiều người dùng một liều axit ascorbic hàng ngày vào mùa đông để giúp phòng ngừa cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascorbic acid

Danh từ
Lật mặt

Một vitamin tan trong nước được tìm thấy trong cam quýt và các loại rau quả khác, có tác dụng như một chất chống oxy hóa.

"Many people take ascorbic acid supplements to boost their immune system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have discovered new benefits of ascorbic acid.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ khám phá ra những lợi ích mới của axit ascorbic.
Phủ định
The food industry won't have stopped adding ascorbic acid to processed foods by the end of this decade.
Ngành công nghiệp thực phẩm sẽ không ngừng thêm axit ascorbic vào thực phẩm chế biến sẵn vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will the doctor have recommended increased ascorbic acid intake before the patient's next appointment?
Liệu bác sĩ có khuyến nghị tăng cường hấp thụ axit ascorbic trước cuộc hẹn tiếp theo của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascorbic acid".

Cơn sốt Vitamin C và Linus Pauling

Ở các nước phương Tây, việc bổ sung Vitamin C (ascorbic acid) liều cao trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1970, phần lớn nhờ vào Linus Pauling, người từng hai lần đoạt giải Nobel. Ông cho rằng việc dùng liều lượng lớn Vitamin C có thể ngừa được bệnh cảm cúm thông thường và cả ung thư. Mặc dù các tuyên bố của ông gây nhiều tranh cãi và không được giới y khoa chính thống chấp nhận hoàn toàn, nhưng chúng đã định hình nhận thức của công chúng và thúc đẩy một ngành công nghiệp thực phẩm chức năng khổng lồ.

Axit Ascorbic: Chất bảo quản quen thuộc

Ngoài vai trò là một loại vitamin, axit ascorbic (được mã hóa là E300) còn được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thực phẩm ở châu Âu và Bắc Mỹ. Do đặc tính chống oxy hóa, nó được thêm vào các sản phẩm như nước trái cây, thịt xông khói, và bánh mì để ngăn ngừa hư hỏng và giữ màu sắc tươi ngon. Vì vậy, có thể bạn đang tiêu thụ axit ascorbic mỗi ngày mà không hề hay biết.