(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ascorbic acid
C1

ascorbic acid

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

axit ascorbic vitamin C
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ascorbic acid'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vitamin tan trong nước được tìm thấy trong cam quýt và các loại rau quả khác, có tác dụng như một chất chống oxy hóa.

Definition (English Meaning)

A water-soluble vitamin found in citrus and other fruits and vegetables, acting as an antioxidant.

Ví dụ Thực tế với 'Ascorbic acid'

  • "Many people take ascorbic acid supplements to boost their immune system."

    "Nhiều người uống bổ sung axit ascorbic để tăng cường hệ miễn dịch của họ."

  • "Ascorbic acid is essential for the growth, development, and repair of all body tissues."

    "Axit ascorbic rất cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và sửa chữa của tất cả các mô cơ thể."

  • "A deficiency in ascorbic acid can lead to scurvy."

    "Sự thiếu hụt axit ascorbic có thể dẫn đến bệnh scorbut."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ascorbic acid'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ascorbic acid
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vitamin C(vitamin C)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

antioxidant(chất chống oxy hóa)
collagen(collagen)
immune system(hệ miễn dịch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Y học Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Ascorbic acid'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ascorbic acid, còn được gọi là vitamin C, là một chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia vào nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm sản xuất collagen, hấp thụ sắt, hệ miễn dịch hoạt động đúng cách, chữa lành vết thương và duy trì sụn, xương và răng. Không giống như hầu hết các động vật, con người không thể tự tổng hợp vitamin C, do đó nó phải được lấy từ chế độ ăn uống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của ascorbic acid trong một chất hoặc thực phẩm. Ví dụ: 'Ascorbic acid is found in citrus fruits.' ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của ascorbic acid. Ví dụ: 'Ascorbic acid is used for boosting the immune system.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ascorbic acid'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have discovered new benefits of ascorbic acid.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ khám phá ra những lợi ích mới của axit ascorbic.
Phủ định
The food industry won't have stopped adding ascorbic acid to processed foods by the end of this decade.
Ngành công nghiệp thực phẩm sẽ không ngừng thêm axit ascorbic vào thực phẩm chế biến sẵn vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will the doctor have recommended increased ascorbic acid intake before the patient's next appointment?
Liệu bác sĩ có khuyến nghị tăng cường hấp thụ axit ascorbic trước cuộc hẹn tiếp theo của bệnh nhân không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)