scurvy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease caused by a deficiency of vitamin C, characterized by swollen and bleeding gums, livid spots on the skin, and other symptoms.
Vietnamese Meaning
Bệnh scorbut, một bệnh do thiếu vitamin C, đặc trưng bởi sưng và chảy máu nướu răng, các đốm tím trên da và các triệu chứng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sailors used to suffer from scurvy on long voyages due to lack of fresh fruit."
"Các thủy thủ từng bị bệnh scorbut trong các chuyến đi biển dài ngày do thiếu trái cây tươi."
-
"The doctor diagnosed him with scurvy."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc bệnh scorbut."
-
"Scurvy is preventable with a diet rich in vitamin C."
"Bệnh scorbut có thể phòng ngừa được bằng một chế độ ăn giàu vitamin C."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scurvy | Bệnh scovy, bệnh hoại huyết (do thiếu vitamin C). |
| Adjective | scurvy | 1. Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh scovy. 2. Hèn hạ, đáng khinh (cách dùng cũ). |
| Noun | scurf | Vảy da chết, gàu (trên đầu hoặc da). |
| Adjective | scurfy | Có vảy da, có gàu. |
| Adjective | scorbutic | Thuộc về bệnh scovy; do bệnh scovy gây ra. |
| Noun | scurvy-grass | Cây cải xoong biển (một loại cây giàu vitamin C, từng được dùng để chống bệnh scovy). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bệnh scorbut là một bệnh nghiêm trọng do thiếu hụt vitamin C kéo dài. Trong lịch sử, nó phổ biến ở các thủy thủ trong các chuyến đi biển dài ngày vì họ không có nguồn cung cấp trái cây tươi và rau quả. Ngày nay, bệnh scorbut hiếm gặp ở các nước phát triển, nhưng vẫn có thể xảy ra ở những người có chế độ ăn uống rất hạn chế hoặc có các vấn đề về hấp thụ vitamin C.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh hoặc triệu chứng. Ví dụ: 'scurvy of childhood' (scorbut ở trẻ em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe scurvy (bệnh scovy nghiêm trọng)
-
advanced advanced scurvy (bệnh scovy giai đoạn nặng)
-
latent latent scurvy (bệnh scovy tiềm ẩn)
-
contract contract scurvy (mắc bệnh scovy)
-
suffer from suffer from scurvy (mắc/bị bệnh scovy)
-
prevent prevent scurvy (ngăn ngừa bệnh scovy)
-
treat treat scurvy (điều trị bệnh scovy)
-
symptoms of symptoms of scurvy (các triệu chứng của bệnh scovy)
-
cases of cases of scurvy (các ca bệnh scovy)
-
outbreak of outbreak of scurvy (sự bùng phát bệnh scovy)
Idioms
-
scurvy dog
Một cách gọi xúc phạm, ám chỉ người hèn hạ, đáng khinh, vô lại (thường dùng trong văn học cũ hoặc hài hước, ví dụ: 'scurvy knave', 'scurvy fellow').
"You scurvy dog! How dare you steal my treasure?"
(Đồ chó đê tiện/đồ vô lại! Sao ngươi dám trộm kho báu của ta?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scurvy
nounBệnh scorbut, một bệnh do thiếu vitamin C, đặc trưng bởi sưng và chảy máu nướu răng, các đốm tím trên da và các triệu chứng khác.
"Sailors used to suffer from scurvy on long voyages due to lack of fresh fruit."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | What treatment completely eradicated scurvy among sailors in the 18th century? |
Phương pháp điều trị nào đã loại bỏ hoàn toàn bệnh scurvy ở các thủy thủ vào thế kỷ 18? |
| Phủ định | Why didn't the early explorers know what caused scurvy? |
Tại sao những nhà thám hiểm ban đầu không biết nguyên nhân gây ra bệnh scurvy? |
| Nghi vấn | What preventative measures were implemented so that sailors would no longer contract scurvy? |
Những biện pháp phòng ngừa nào đã được thực hiện để các thủy thủ không còn mắc bệnh scurvy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scurvy was once a major problem for sailors on long voyages. |
Bệnh scurvy đã từng là một vấn đề lớn đối với các thủy thủ trong những chuyến đi dài. |
| Phủ định | Scurvy is not common in developed countries due to access to vitamin C. |
Bệnh scurvy không phổ biến ở các nước phát triển do có khả năng tiếp cận vitamin C. |
| Nghi vấn | Is scurvy still a concern in areas with limited access to fresh fruits and vegetables? |
Bệnh scurvy có còn là mối lo ngại ở những khu vực có khả năng tiếp cận hạn chế với trái cây và rau quả tươi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scurvy".
