(Top Banner Ad)
scurvy
B2
noun B2 Y học

scurvy

UK: /ˈskɜːvi/ • US: /ˈskɜːrvi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh scorbut bệnh thiếu vitamin C
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by a deficiency of vitamin C, characterized by swollen and bleeding gums, livid spots on the skin, and other symptoms.

Vietnamese Meaning

Bệnh scorbut, một bệnh do thiếu vitamin C, đặc trưng bởi sưng và chảy máu nướu răng, các đốm tím trên da và các triệu chứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sailors used to suffer from scurvy on long voyages due to lack of fresh fruit."

    "Các thủy thủ từng bị bệnh scorbut trong các chuyến đi biển dài ngày do thiếu trái cây tươi."

  • "The doctor diagnosed him with scurvy."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc bệnh scorbut."

  • "Scurvy is preventable with a diet rich in vitamin C."

    "Bệnh scorbut có thể phòng ngừa được bằng một chế độ ăn giàu vitamin C."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scurvy Bệnh scovy, bệnh hoại huyết (do thiếu vitamin C).
Adjective scurvy 1. Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh scovy. 2. Hèn hạ, đáng khinh (cách dùng cũ).
Noun scurf Vảy da chết, gàu (trên đầu hoặc da).
Adjective scurfy Có vảy da, có gàu.
Adjective scorbutic Thuộc về bệnh scovy; do bệnh scovy gây ra.
Noun scurvy-grass Cây cải xoong biển (một loại cây giàu vitamin C, từng được dùng để chống bệnh scovy).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurfiz (scab, scurf)
Old Norse
skurfr (scurf)
Old English
scurf (scurf, scales)
Middle English
scurfe (scurf, scale), scurvy (the disease)
English
scurvy (from scurf + -y)

Nguồn gốc từ 'vảy da'

Từ 'scurvy' có nguồn gốc từ từ 'scurf' trong tiếng Anh cổ và Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'vảy da, vảy gàu'. Điều này liên quan trực tiếp đến các triệu chứng của bệnh scovy, bao gồm các vết loét trên da và chảy máu, trông giống như vảy hoặc mảng da bong tróc. Ban đầu, từ này mô tả tình trạng có vảy da, sau đó được dùng để chỉ căn bệnh gây ra các triệu chứng này.

Usage Note

Bệnh scorbut là một bệnh nghiêm trọng do thiếu hụt vitamin C kéo dài. Trong lịch sử, nó phổ biến ở các thủy thủ trong các chuyến đi biển dài ngày vì họ không có nguồn cung cấp trái cây tươi và rau quả. Ngày nay, bệnh scorbut hiếm gặp ở các nước phát triển, nhưng vẫn có thể xảy ra ở những người có chế độ ăn uống rất hạn chế hoặc có các vấn đề về hấp thụ vitamin C.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh hoặc triệu chứng. Ví dụ: 'scurvy of childhood' (scorbut ở trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scurvy
  • severe severe scurvy
    (bệnh scovy nghiêm trọng)
  • advanced advanced scurvy
    (bệnh scovy giai đoạn nặng)
  • latent latent scurvy
    (bệnh scovy tiềm ẩn)
Verb + scurvy
  • contract contract scurvy
    (mắc bệnh scovy)
  • suffer from suffer from scurvy
    (mắc/bị bệnh scovy)
  • prevent prevent scurvy
    (ngăn ngừa bệnh scovy)
  • treat treat scurvy
    (điều trị bệnh scovy)
Noun + scurvy
  • symptoms of symptoms of scurvy
    (các triệu chứng của bệnh scovy)
  • cases of cases of scurvy
    (các ca bệnh scovy)
  • outbreak of outbreak of scurvy
    (sự bùng phát bệnh scovy)

Idioms

  • scurvy dog

    Một cách gọi xúc phạm, ám chỉ người hèn hạ, đáng khinh, vô lại (thường dùng trong văn học cũ hoặc hài hước, ví dụ: 'scurvy knave', 'scurvy fellow').

    "You scurvy dog! How dare you steal my treasure?"

    (Đồ chó đê tiện/đồ vô lại! Sao ngươi dám trộm kho báu của ta?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scurvy

noun
Lật mặt

Bệnh scorbut, một bệnh do thiếu vitamin C, đặc trưng bởi sưng và chảy máu nướu răng, các đốm tím trên da và các triệu chứng khác.

"Sailors used to suffer from scurvy on long voyages due to lack of fresh fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What treatment completely eradicated scurvy among sailors in the 18th century?
Phương pháp điều trị nào đã loại bỏ hoàn toàn bệnh scurvy ở các thủy thủ vào thế kỷ 18?
Phủ định
Why didn't the early explorers know what caused scurvy?
Tại sao những nhà thám hiểm ban đầu không biết nguyên nhân gây ra bệnh scurvy?
Nghi vấn
What preventative measures were implemented so that sailors would no longer contract scurvy?
Những biện pháp phòng ngừa nào đã được thực hiện để các thủy thủ không còn mắc bệnh scurvy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scurvy was once a major problem for sailors on long voyages.
Bệnh scurvy đã từng là một vấn đề lớn đối với các thủy thủ trong những chuyến đi dài.
Phủ định
Scurvy is not common in developed countries due to access to vitamin C.
Bệnh scurvy không phổ biến ở các nước phát triển do có khả năng tiếp cận vitamin C.
Nghi vấn
Is scurvy still a concern in areas with limited access to fresh fruits and vegetables?
Bệnh scurvy có còn là mối lo ngại ở những khu vực có khả năng tiếp cận hạn chế với trái cây và rau quả tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scurvy".

Nỗi ám ảnh của các thủy thủ

Bệnh scovy từng là kẻ thù đáng sợ nhất của thủy thủ và các nhà thám hiểm trong những chuyến đi biển dài ngày. Hàng ngàn người đã chết vì căn bệnh này do thiếu vitamin C trầm trọng, gây ra chảy máu nướu răng, đau khớp, suy yếu và cuối cùng là tử vong. Nó đã cản trở nhiều cuộc thám hiểm vĩ đại trong lịch sử.

Vitamin C và giải pháp

Vào thế kỷ 18, bác sĩ hải quân người Scotland James Lind đã chứng minh rằng trái cây họ cam quýt có thể chữa khỏi bệnh scovy. Phát hiện này đã cách mạng hóa sức khỏe trên biển và cho phép các chuyến hải trình dài ngày hơn, an toàn hơn. Ngày nay, bệnh scovy rất hiếm gặp ở các nước phát triển nhờ chế độ ăn uống đầy đủ vitamin C.