vitamin c
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vitamin found especially in citrus fruits and green vegetables. It is essential in maintaining healthy connective tissue, and as an antioxidant.
Vietnamese Meaning
Một loại vitamin có nhiều trong các loại trái cây họ cam quýt và rau xanh. Nó rất cần thiết để duy trì các mô liên kết khỏe mạnh và là một chất chống oxy hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Citrus fruits are a good source of vitamin C."
"Các loại trái cây họ cam quýt là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."
-
"Taking vitamin C supplements can help boost your immune system."
"Uống bổ sung vitamin C có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn."
-
"Vitamin C deficiency can lead to scurvy."
"Thiếu vitamin C có thể dẫn đến bệnh scobat."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vitamin | vitamin (một hợp chất hữu cơ cần thiết cho sự sống) |
| Adjective | vitaminic | chứa vitamin, thuộc về vitamin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vitamin C, còn được gọi là axit ascorbic, là một loại vitamin tan trong nước. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm sản xuất collagen, hấp thụ sắt, hoạt động hệ thống miễn dịch và chữa lành vết thương. Cơ thể không thể tự sản xuất hoặc lưu trữ vitamin C, vì vậy điều quan trọng là phải bổ sung đủ vitamin C từ chế độ ăn uống.
Prepositions
Ví dụ: rich in vitamin C, important for vitamin C deficiency.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic vitamin c (vitamin C tổng hợp)
-
natural vitamin c (vitamin C tự nhiên)
-
effervescent vitamin c (vitamin C sủi bọt)
-
take vitamin c (uống vitamin C)
-
consume vitamin c (tiêu thụ vitamin C)
-
increase vitamin c intake (tăng cường hấp thụ vitamin C)
-
vitamin c supplement (thực phẩm bổ sung vitamin C)
-
vitamin c deficiency (sự thiếu hụt vitamin C)
-
vitamin c serum (serum vitamin C)
Idioms
-
an apple a day keeps the doctor away (similar concept)
Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ (tương tự như việc bổ sung vitamin C để tăng cường sức khỏe)
"She always eats healthy food because she believes an apple a day keeps the doctor away."
(Cô ấy luôn ăn đồ ăn lành mạnh vì cô ấy tin rằng ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitamin c
nounMột loại vitamin có nhiều trong các loại trái cây họ cam quýt và rau xanh. Nó rất cần thiết để duy trì các mô liên kết khỏe mạnh và là một chất chống oxy hóa.
"Citrus fruits are a good source of vitamin C."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People generally consume vitamin C through fruits and supplements. |
Mọi người thường tiêu thụ vitamin C thông qua trái cây và thực phẩm bổ sung. |
| Phủ định | Seldom do people realize how essential vitamin C is for immune function. |
Hiếm khi mọi người nhận ra vitamin C cần thiết như thế nào đối với chức năng miễn dịch. |
| Nghi vấn | Is vitamin C crucial for collagen production? |
Vitamin C có quan trọng đối với quá trình sản xuất collagen không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Taking vitamin C is good for your immune system, isn't it? |
Uống vitamin C tốt cho hệ miễn dịch của bạn, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't take vitamin C supplements daily, does she? |
Cô ấy không uống bổ sung vitamin C hàng ngày, phải không? |
| Nghi vấn | Vitamin C helps prevent colds, doesn't it? |
Vitamin C giúp ngăn ngừa cảm lạnh, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin c".
