(Top Banner Ad)
collagen
B2
danh từ B2 Sinh học, Y học, Mỹ phẩm

collagen

UK: /ˈkɒlədʒən/ • US: /ˈkɑːlədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

collagen chất keo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main structural protein found in skin and other connective tissues, widely used in purified form for cosmetic and reconstructive surgery.

Vietnamese Meaning

Một loại protein cấu trúc chính được tìm thấy trong da và các mô liên kết khác, được sử dụng rộng rãi ở dạng tinh khiết cho phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream contains collagen to help reduce wrinkles."

    "Loại kem này chứa collagen giúp giảm nếp nhăn."

  • "Collagen production decreases with age."

    "Sản xuất collagen giảm theo tuổi tác."

  • "She takes collagen supplements every day."

    "Cô ấy uống bổ sung collagen mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective collagenous chứa collagen, có bản chất là collagen (thường dùng trong y học, ví dụ: collagenous tissues - mô liên kết chứa collagen).
Noun collagenase một loại enzyme có khả năng phá vỡ, phân hủy các liên kết peptide trong collagen.
Noun procollagen tiền collagen, một dạng tiền chất được cơ thể tổng hợp trước khi chuyển hóa thành collagen hoàn chỉnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλλα (kólla, 'glue') + -γενής (-genḗs, 'producing')
French
collagène
English
collagen

Chất Keo Của Cơ Thể

Tên 'collagen' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kólla', nghĩa là 'keo dán', và '-gen', nghĩa là 'tạo ra'. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'chất tạo keo'. Các nhà khoa học ban đầu đặt tên này vì khi họ đun sôi da và gân động vật, họ thu được gelatin - một chất dính giống như keo, vốn là một dạng của collagen đã qua xử lý.

Usage Note

Collagen là một protein quan trọng cung cấp cấu trúc cho cơ thể, đặc biệt là da, xương, gân và dây chằng. Nó giúp da đàn hồi và săn chắc. Việc bổ sung collagen có thể được thực hiện thông qua chế độ ăn uống hoặc các sản phẩm chức năng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của việc bổ sung collagen vẫn còn gây tranh cãi và cần thêm nhiều nghiên cứu.

Prepositions

in for

Collagen *in* skin (collagen trong da). Collagen *for* skin health (collagen cho sức khỏe làn da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collagen
  • marine collagen
    (collagen biển (chiết xuất từ cá))
  • bovine collagen
    (collagen bò (chiết xuất từ da bò))
  • hydrolyzed collagen
    (collagen thủy phân (dạng collagen đã được phá vỡ thành các phân tử nhỏ hơn để dễ hấp thụ))
Verb + collagen
  • boost / stimulate collagen production
    (tăng cường / kích thích sản sinh collagen)
  • take collagen supplements
    (uống thực phẩm chức năng bổ sung collagen)
  • lose collagen
    (mất đi collagen (do tuổi tác))
Noun + collagen
  • collagen production
    (sự sản sinh collagen)
  • collagen supplement
    (thực phẩm chức năng bổ sung collagen)
  • collagen synthesis
    (sự tổng hợp collagen)

Idioms

  • get a collagen boost

    Một cụm từ thông dụng trong ngành làm đẹp, có nghĩa là làm một việc gì đó (như đi spa, dùng mỹ phẩm, uống thực phẩm chức năng) để cải thiện làn da, giúp da trông căng mọng và trẻ trung hơn.

    "She went to the spa to get a collagen boost before her wedding."

    (Cô ấy đã đến spa để 'tút tát' lại làn da (tăng cường collagen) trước ngày cưới.)

  • collagen banking

    Một khái niệm trong làm đẹp chỉ việc chăm sóc da và cơ thể từ khi còn trẻ để duy trì và bảo vệ lượng collagen tự nhiên, giống như việc 'gửi tiết kiệm' collagen cho tương lai để làm chậm quá trình lão hóa.

    "Dermatologists recommend starting 'collagen banking' in your 20s with a good skincare routine and a healthy diet."

    (Các bác sĩ da liễu khuyên bạn nên bắt đầu 'tiết kiệm collagen' từ những năm 20 tuổi bằng một chế độ chăm sóc da tốt và một chế độ ăn uống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collagen

danh từ
Lật mặt

Một loại protein cấu trúc chính được tìm thấy trong da và các mô liên kết khác, được sử dụng rộng rãi ở dạng tinh khiết cho phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo.

"This cream contains collagen to help reduce wrinkles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that collagen supplements will improve her skin's elasticity.
Cô ấy tin rằng thực phẩm bổ sung collagen sẽ cải thiện độ đàn hồi của làn da.
Phủ định
They don't know if all collagen products are equally effective.
Họ không biết liệu tất cả các sản phẩm collagen có hiệu quả như nhau hay không.
Nghi vấn
Does this collagen cream contain the ingredients you're looking for?
Kem collagen này có chứa các thành phần bạn đang tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collagen".

Vẻ Đẹp Từ Bên Trong: Cơn Sốt Collagen

Ở các nước phương Tây, thị trường collagen dạng uống (bột, nước, viên nang) cực kỳ phát triển. Điều này phản ánh xu hướng 'beauty from within' (vẻ đẹp từ bên trong), nơi mọi người tin rằng vẻ đẹp thực sự đến từ sức khỏe và dinh dưỡng, chứ không chỉ dựa vào các loại kem bôi ngoài da.

Collagen: 'Vũ Khí' Tối Thượng Chống Lão Hóa

Collagen là trung tâm của ngành công nghiệp chống lão hóa trị giá hàng tỷ đô la. Việc cơ thể mất dần collagen được coi là nguyên nhân chính gây ra nếp nhăn và da chảy xệ. Do đó, các sản phẩm và liệu pháp từ kem dưỡng, thực phẩm chức năng đến tiêm chất làm đầy đều tập trung vào việc phục hồi hoặc kích thích sản sinh collagen.