(Top Banner Ad)
ash wednesday
B2
Danh từ B2 Tôn giáo (Kitô giáo)

ash wednesday

UK: /ˈæʃ ˈwenzdeɪ/ • US: /ˈæʃ ˈwɛnzdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Thứ Tư Lễ Tro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first day of Lent in the Western Christian Church, marked by special church services and the wearing of ashes as a symbol of penance.

Vietnamese Meaning

Thứ Tư Lễ Tro, ngày đầu tiên của Mùa Chay trong Giáo hội Kitô giáo phương Tây, được đánh dấu bằng các buổi lễ đặc biệt trong nhà thờ và việc đeo tro như một biểu tượng của sự sám hối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Christians attend church on Ash Wednesday to receive ashes."

    "Nhiều tín đồ Kitô giáo đi lễ nhà thờ vào Thứ Tư Lễ Tro để nhận tro."

  • "Ash Wednesday is an important day for Catholics."

    "Thứ Tư Lễ Tro là một ngày quan trọng đối với người Công giáo."

  • "The priest put ashes on my forehead on Ash Wednesday."

    "Linh mục xức tro lên trán tôi vào Thứ Tư Lễ Tro."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Kitô giáo)

Nguồn gốc của Lễ Tro

Lễ Tro bắt nguồn từ truyền thống cổ xưa của người Do Thái về việc sám hối và tang chế, thể hiện bằng cách rắc tro lên đầu. Trong Kitô giáo, việc sử dụng tro tượng trưng cho sự hối lỗi và sự hữu hạn của cuộc đời. Tro thường được làm từ lá cọ được ban phước từ Chủ nhật Lễ Lá năm trước.

Usage Note

Thứ Tư Lễ Tro đánh dấu sự khởi đầu của Mùa Chay, một giai đoạn 40 ngày trước Lễ Phục Sinh (không tính các ngày Chủ Nhật). Tro sử dụng trong nghi lễ thường được làm từ lá cọ đã được ban phước từ Lễ Lá của năm trước. Việc xức tro lên trán người tham dự lễ thể hiện sự ăn năn, hối lỗi và nhắc nhở về tính hữu hạn của đời người (mọi người đều từ tro bụi mà ra và sẽ trở về tro bụi). Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một ngày lễ cụ thể.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ngày, ví dụ: 'The service is on Ash Wednesday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ash Wednesday
  • solemn solemn Ash Wednesday
    (Lễ Tro trang nghiêm)
  • traditional traditional Ash Wednesday
    (Lễ Tro truyền thống)
Verb + Ash Wednesday
  • observe observe Ash Wednesday
    (cử hành Lễ Tro)
  • celebrate celebrate Ash Wednesday
    (mừng Lễ Tro)
  • mark mark Ash Wednesday
    (đánh dấu Lễ Tro)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ash wednesday

Danh từ
Lật mặt

Thứ Tư Lễ Tro, ngày đầu tiên của Mùa Chay trong Giáo hội Kitô giáo phương Tây, được đánh dấu bằng các buổi lễ đặc biệt trong nhà thờ và việc đeo tro như một biểu tượng của sự sám hối.

"Many Christians attend church on Ash Wednesday to receive ashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Ash Wednesday falls on a Wednesday, Lent always begins on that day.
Nếu Thứ Tư Lễ Tro rơi vào Thứ Tư, Mùa Chay luôn bắt đầu vào ngày đó.
Phủ định
If people do not attend church on Ash Wednesday, they don't receive ashes on their foreheads.
Nếu mọi người không đi nhà thờ vào Thứ Tư Lễ Tro, họ sẽ không nhận được tro trên trán.
Nghi vấn
If Ash Wednesday occurs, does it always signify the start of Lent?
Nếu Thứ Tư Lễ Tro xảy ra, nó có luôn biểu thị sự khởi đầu của Mùa Chay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ash wednesday".

Ý nghĩa của tro

Tro được sử dụng trong Lễ Tro thường được làm từ lá cọ được ban phước từ Chủ nhật Lễ Lá năm trước. Việc xức tro lên trán người dự lễ tượng trưng cho sự sám hối, sự khiêm nhường và ý thức về sự hữu hạn của cuộc đời.

Ăn chay và kiêng thịt

Theo truyền thống, nhiều người theo đạo Cơ đốc ăn chay và kiêng thịt vào Lễ Tro cũng như các ngày Thứ Sáu trong Mùa Chay. Điều này thể hiện sự hy sinh và đồng cảm với sự đau khổ của Chúa Giêsu.