palm sunday
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Palm sunday'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chúa nhật Lễ Lá, ngày Chủ nhật trước Lễ Phục Sinh, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su tiến vào thành Jerusalem.
Definition (English Meaning)
The Sunday before Easter, commemorating Jesus's entry into Jerusalem.
Ví dụ Thực tế với 'Palm sunday'
-
"We celebrate Palm Sunday by attending church and waving palm branches."
"Chúng ta mừng Chúa nhật Lễ Lá bằng cách đi lễ nhà thờ và vẫy lá cọ."
-
"Many churches distribute palm branches on Palm Sunday."
"Nhiều nhà thờ phát lá cọ vào Chúa nhật Lễ Lá."
-
"Palm Sunday is an important day in the Christian calendar."
"Chúa nhật Lễ Lá là một ngày quan trọng trong lịch Kitô giáo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Palm sunday'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: palm sunday
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Palm sunday'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Palm Sunday đánh dấu sự khởi đầu của Tuần Thánh (Holy Week), tuần lễ cuối cùng của Mùa Chay (Lent). Việc rước lá cọ tượng trưng cho việc dân chúng chào đón Chúa Giê-su như một vị vua.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Palm sunday'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.