(Top Banner Ad)
palm sunday
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Lịch sử

palm sunday

UK: /pɑːm ˈsʌn.deɪ/ • US: /pɑːm ˈsʌn.deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Chúa nhật Lễ Lá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Sunday before Easter, commemorating Jesus's entry into Jerusalem.

Vietnamese Meaning

Chúa nhật Lễ Lá, ngày Chủ nhật trước Lễ Phục Sinh, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su tiến vào thành Jerusalem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We celebrate Palm Sunday by attending church and waving palm branches."

    "Chúng ta mừng Chúa nhật Lễ Lá bằng cách đi lễ nhà thờ và vẫy lá cọ."

  • "Many churches distribute palm branches on Palm Sunday."

    "Nhiều nhà thờ phát lá cọ vào Chúa nhật Lễ Lá."

  • "Palm Sunday is an important day in the Christian calendar."

    "Chúa nhật Lễ Lá là một ngày quan trọng trong lịch Kitô giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palm cây cọ, lá cọ
Noun Sunday Chủ nhật
Noun Easter Lễ Phục Sinh (lễ liên quan)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Dominica Palmarum
Old English
Palm Sunnandæg
English
Palm Sunday

Nguồn gốc Lễ Lá

Chủ Nhật Lễ Lá (Palm Sunday) là ngày kỷ niệm Chúa Giê-su vào thành Jerusalem, một tuần trước khi Ngài bị đóng đinh. Theo Kinh Thánh, khi Chúa Giê-su cưỡi lừa vào thành, đám đông dân chúng đã trải áo và vẫy những cành cọ để chào đón Ngài, hô vang 'Hoan hô! Chúc tụng Đấng ngự đến nhân danh Chúa!'

Usage Note

Palm Sunday đánh dấu sự khởi đầu của Tuần Thánh (Holy Week), tuần lễ cuối cùng của Mùa Chay (Lent). Việc rước lá cọ tượng trưng cho việc dân chúng chào đón Chúa Giê-su như một vị vua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Palm Sunday
  • celebrate celebrate Palm Sunday
    (tổ chức Lễ Lá, cử hành Lễ Lá)
  • observe observe Palm Sunday
    (kỷ niệm Lễ Lá, tuân thủ Lễ Lá)
  • mark mark Palm Sunday
    (đánh dấu Lễ Lá)
Adjective + Palm Sunday
  • last last Palm Sunday
    (Chủ Nhật Lễ Lá vừa qua)
  • next next Palm Sunday
    (Chủ Nhật Lễ Lá tới)
Palm Sunday + Noun
  • service Palm Sunday service
    (buổi lễ vào Chủ Nhật Lễ Lá)
  • procession Palm Sunday procession
    (cuộc rước kiệu Lễ Lá)
  • Mass Palm Sunday Mass
    (Thánh lễ Chủ Nhật Lễ Lá)

Idioms

  • Procession of Palms

    Nghi thức rước lá cọ (trong Lễ Lá)

    "Many churches hold a Procession of Palms to commemorate Jesus' entry into Jerusalem."

    (Nhiều nhà thờ tổ chức Nghi thức rước lá cọ để tưởng niệm sự kiện Chúa Giê-su vào thành Jerusalem.)

  • Palm Sunday cross

    Thánh giá làm từ lá cọ (vật phẩm trong Lễ Lá)

    "Children often learn to weave Palm Sunday crosses during church activities."

    (Trẻ em thường được hướng dẫn đan Thánh giá từ lá cọ trong các hoạt động của nhà thờ.)

  • blessed palms

    lá cọ đã được làm phép (trong Lễ Lá)

    "Parishioners take home blessed palms after the Palm Sunday service."

    (Giáo dân mang những lá cọ đã được làm phép về nhà sau buổi lễ Chủ Nhật Lễ Lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palm sunday

Danh từ
Lật mặt

Chúa nhật Lễ Lá, ngày Chủ nhật trước Lễ Phục Sinh, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su tiến vào thành Jerusalem.

"We celebrate Palm Sunday by attending church and waving palm branches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palm sunday".

Ý nghĩa của cành cọ

Cành cọ được vẫy chào Chúa Giê-su khi Ngài vào Jerusalem tượng trưng cho chiến thắng, niềm vui, hòa bình và sự phục sinh. Ngày nay, tín đồ thường mang lá cọ đã được làm phép về nhà để thể hiện đức tin và treo trong nhà để cầu phước lành.

Khởi đầu Tuần Thánh

Chủ Nhật Lễ Lá đánh dấu sự khởi đầu của Tuần Thánh (Holy Week), giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất trong Mùa Chay, dẫn đến Lễ Phục Sinh (Easter). Đây là thời gian tưởng niệm các sự kiện cuối cùng trong cuộc đời Chúa Giê-su, từ khi Ngài vào Jerusalem đến sự hy sinh và phục sinh.