(Top Banner Ad)
ashen
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình, Cảm xúc

ashen

UK: /ˈæʃən/ • US: /ˈæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái mét nhợt nhạt như tro tàn xám xịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling ash in color; very pale.

Vietnamese Meaning

Có màu tro; rất nhợt nhạt, tái mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her face was ashen with fear."

    "Khuôn mặt cô ấy tái mét vì sợ hãi."

  • "He looked ashen after hearing the news."

    "Anh ấy trông tái mét sau khi nghe tin."

  • "The patient's skin had an ashen hue."

    "Da của bệnh nhân có một màu sắc tro tàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ash tro, tàn tro
Adjective ashen tái mét, xám như tro
Adjective ashy có màu tro, phủ đầy tro
Verb to ash gạt tàn (thuốc lá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æscen
Middle English
asshen
Modern English
ashen

Từ Tro Tàn Đến Sắc Mặt

Từ 'ashen' có gốc từ 'ash' (tro). Ban đầu trong tiếng Anh cổ, 'æscen' có nghĩa là 'làm từ gỗ cây tần bì'. Tuy nhiên, vì màu sắc của tro tàn (ash) rất đặc trưng – một màu xám nhạt, thiếu sức sống – nên dần dần từ 'ashen' được dùng để mô tả màu sắc này. Ngày nay, nó được dùng phổ biến nhất để miêu tả gương mặt của một người trở nên trắng bệch, tái mét vì sợ hãi, sốc hoặc bệnh tật, gợi lên hình ảnh một người mất hết sinh khí, giống như tro tàn.

Usage Note

Từ 'ashen' thường được dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc làn da của một người khi họ bị sốc, sợ hãi, ốm yếu hoặc đau khổ. Nó gợi ý một sự mất mát sắc tố, khiến khuôn mặt trở nên nhợt nhạt và thiếu sức sống. Khác với 'pale' (nhợt nhạt) thường chỉ sự thiếu hụt màu sắc bình thường, 'ashen' mang sắc thái mạnh hơn, gợi cảm giác bệnh tật hoặc sự căng thẳng cực độ. So với 'wan' (xanh xao), 'ashen' thường chỉ màu sắc cụ thể hơn (màu tro), trong khi 'wan' tập trung vào sự suy nhược, yếu ớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ashen
  • turn ashen
    (trở nên tái mét, biến sắc)
  • go ashen
    (trở nên trắng bệch, tái đi)
  • grow ashen
    (dần dần tái đi)
ashen + Noun
  • ashen face
    (khuôn mặt tái mét)
  • ashen complexion
    (nước da trắng bệch)
  • ashen lips
    (đôi môi tái nhợt)
Adverb + ashen
  • deathly ashen
    (tái mét như chết)
  • suddenly ashen
    (đột nhiên tái mét)

Idioms

  • to turn/go ashen

    Mặt mày đột nhiên trở nên tái mét, trắng bệch, thường do sốc, sợ hãi hoặc ốm nặng.

    "Her face went ashen when she heard the terrible news."

    (Mặt cô ấy tái mét khi nghe tin dữ.)

  • ashen-faced

    Sử dụng như một tính từ ghép để miêu tả người có gương mặt tái mét, thất thần.

    "The ashen-faced survivors were pulled from the rubble."

    (Những người sống sót với gương mặt thất thần tái mét được kéo ra từ đống đổ nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ashen

adjective
Lật mặt

Có màu tro; rất nhợt nhạt, tái mét.

"Her face was ashen with fear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must look ashen after hearing the news.
Anh ấy hẳn là phải trông tái mét sau khi nghe tin.
Phủ định
She shouldn't look so ashen; perhaps she needs more rest.
Cô ấy không nên trông tái mét như vậy; có lẽ cô ấy cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
Nghi vấn
Could she be ashen because she's unwell?
Có phải cô ấy tái mét vì không khỏe không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His face was ashen after hearing the news.
Khuôn mặt anh ta tái mét sau khi nghe tin.
Phủ định
Her complexion wasn't ashen, but rather pale and rosy.
Da cô ấy không tái mét mà là nhợt nhạt và ửng hồng.
Nghi vấn
Was his skin ashen due to the shock?
Có phải da anh ta tái mét vì sốc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees a ghost, her face will be ashen.
Nếu cô ấy nhìn thấy ma, khuôn mặt cô ấy sẽ tái mét.
Phủ định
If he doesn't get enough sleep, his complexion won't be ashen, just tired.
Nếu anh ấy không ngủ đủ giấc, da anh ấy sẽ không tái mét, mà chỉ mệt mỏi.
Nghi vấn
Will her face be ashen if she hears the bad news?
Liệu khuôn mặt cô ấy có tái mét nếu cô ấy nghe tin xấu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was looking ashen after hearing the news.
Anh ấy trông tái mét sau khi nghe tin.
Phủ định
She wasn't looking ashen, despite the stressful situation.
Cô ấy trông không hề tái mét, mặc dù tình huống rất căng thẳng.
Nghi vấn
Were they looking ashen when they came out of the haunted house?
Họ có trông tái mét khi họ ra khỏi ngôi nhà ma ám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashen".

Sắc Màu Của Nỗi Sợ Hãi và Cái Chết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và phim ảnh, một khuôn mặt 'ashen' là dấu hiệu kinh điển của sự sợ hãi tột độ, cú sốc tâm lý mạnh hoặc cái chết cận kề. Nó không chỉ đơn thuần là 'tái nhợt' (pale) mà còn mang sắc thái xám xịt, vô hồn của tro tàn, nhấn mạnh sự mất mát sinh khí một cách đầy kịch tính.

Biểu Tượng Của Sự Tàn Phai

Ngoài việc mô tả con người, 'ashen' còn được dùng để gợi lên hình ảnh của sự hủy diệt và tàn lụi. Tro (ash) là thứ còn lại sau một đám cháy. Vì vậy, một 'bầu trời xám xịt như tro' (ashen sky) hay 'cảnh quan màu tro' (ashen landscape) thường tượng trưng cho sự hoang tàn, mất mát sau một thảm họa như núi lửa phun trào hay chiến tranh.