ghostly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a ghost.
Vietnamese Meaning
Giống ma hoặc có đặc điểm của ma; ma quái, kỳ dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ghostly figure appeared in the graveyard."
"Hình bóng ma quái xuất hiện ở nghĩa trang."
-
"A ghostly silence filled the old house."
"Một sự im lặng đáng sợ bao trùm ngôi nhà cũ."
-
"The forest looked ghostly in the thick fog."
"Khu rừng trông ma mị trong màn sương dày đặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ghost | ma, hồn ma |
| Adverb | ghostlily | một cách ma quái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ghostly' thường được dùng để miêu tả những vật hoặc hiện tượng có vẻ ngoài hoặc tính chất gợi nhớ đến ma, thường mang ý nghĩa rùng rợn, đáng sợ hoặc siêu nhiên. Nó có thể mô tả vẻ bề ngoài, âm thanh, hoặc cảm giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eerily ghostly (ma quái một cách kỳ lạ)
-
strangely ghostly (ma quái một cách kỳ lạ)
-
appear ghostly (xuất hiện một cách ma mị)
-
seem ghostly (có vẻ ma quái)
-
ghostly figure (bóng dáng ma quái)
-
ghostly apparition (hiện tượng ma quái)
-
ghostly glow (ánh sáng ma mị)
Idioms
-
ghostly silence
sự im lặng đến rợn người
"A ghostly silence fell over the room after the news."
(Một sự im lặng đến rợn người bao trùm căn phòng sau tin tức đó.)
-
ghostly pale
trắng bệch như ma
"She looked ghostly pale after seeing the accident."
(Cô ấy trông trắng bệch như ma sau khi chứng kiến vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghostly
adjectiveGiống ma hoặc có đặc điểm của ma; ma quái, kỳ dị.
"The ghostly figure appeared in the graveyard."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the moon is full, the forest seems ghostly. |
Nếu trăng tròn, khu rừng có vẻ ma mị. |
| Phủ định | If you use a strong flashlight, the shadows don't look ghostly. |
Nếu bạn dùng đèn pin mạnh, những cái bóng sẽ không có vẻ ma quái. |
| Nghi vấn | If the wind blows through the trees, does the sound become ghostly? |
Nếu gió thổi qua những hàng cây, âm thanh có trở nên ma mị không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fog will be looking ghostly as it rolls across the moor tonight. |
Sương mù sẽ trông ma mị khi nó lan qua vùng hoang vào tối nay. |
| Phủ định | The old mansion won't be seeming so ghostly once they finish renovating it. |
Biệt thự cổ sẽ không còn vẻ ma quái nữa một khi họ hoàn thành việc cải tạo nó. |
| Nghi vấn | Will the children be telling ghostly stories around the campfire? |
Liệu bọn trẻ có đang kể những câu chuyện ma quái quanh đống lửa trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghostly".
