(Top Banner Ad)
ghostly
B2
adjective B2 Văn học, Văn hóa, Siêu nhiên

ghostly

UK: /ˈɡəʊstli/ • US: /ˈɡoʊstli/

Nghĩa tiếng Việt

ma quái kỳ dị nhợt nhạt mờ ảo ghê rợn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a ghost.

Vietnamese Meaning

Giống ma hoặc có đặc điểm của ma; ma quái, kỳ dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ghostly figure appeared in the graveyard."

    "Hình bóng ma quái xuất hiện ở nghĩa trang."

  • "A ghostly silence filled the old house."

    "Một sự im lặng đáng sợ bao trùm ngôi nhà cũ."

  • "The forest looked ghostly in the thick fog."

    "Khu rừng trông ma mị trong màn sương dày đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghost ma, hồn ma
Adverb ghostlily một cách ma quái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gāstlic
English
ghostly

Nguồn Gốc 'Ghostly'

Từ 'ghostly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gāstlic', có nghĩa là 'thuộc về linh hồn' hoặc 'có hình dạng linh hồn'. Nó liên quan đến từ 'ghost' (linh hồn), và mang ý nghĩa gì đó liên quan đến thế giới siêu nhiên, thường gây cảm giác sợ hãi hoặc bí ẩn.

Usage Note

Từ 'ghostly' thường được dùng để miêu tả những vật hoặc hiện tượng có vẻ ngoài hoặc tính chất gợi nhớ đến ma, thường mang ý nghĩa rùng rợn, đáng sợ hoặc siêu nhiên. Nó có thể mô tả vẻ bề ngoài, âm thanh, hoặc cảm giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghostly
  • eerily ghostly
    (ma quái một cách kỳ lạ)
  • strangely ghostly
    (ma quái một cách kỳ lạ)
Verb + ghostly
  • appear ghostly
    (xuất hiện một cách ma mị)
  • seem ghostly
    (có vẻ ma quái)
ghostly + Noun
  • ghostly figure
    (bóng dáng ma quái)
  • ghostly apparition
    (hiện tượng ma quái)
  • ghostly glow
    (ánh sáng ma mị)

Idioms

  • ghostly silence

    sự im lặng đến rợn người

    "A ghostly silence fell over the room after the news."

    (Một sự im lặng đến rợn người bao trùm căn phòng sau tin tức đó.)

  • ghostly pale

    trắng bệch như ma

    "She looked ghostly pale after seeing the accident."

    (Cô ấy trông trắng bệch như ma sau khi chứng kiến vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghostly

adjective
Lật mặt

Giống ma hoặc có đặc điểm của ma; ma quái, kỳ dị.

"The ghostly figure appeared in the graveyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the moon is full, the forest seems ghostly.
Nếu trăng tròn, khu rừng có vẻ ma mị.
Phủ định
If you use a strong flashlight, the shadows don't look ghostly.
Nếu bạn dùng đèn pin mạnh, những cái bóng sẽ không có vẻ ma quái.
Nghi vấn
If the wind blows through the trees, does the sound become ghostly?
Nếu gió thổi qua những hàng cây, âm thanh có trở nên ma mị không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog will be looking ghostly as it rolls across the moor tonight.
Sương mù sẽ trông ma mị khi nó lan qua vùng hoang vào tối nay.
Phủ định
The old mansion won't be seeming so ghostly once they finish renovating it.
Biệt thự cổ sẽ không còn vẻ ma quái nữa một khi họ hoàn thành việc cải tạo nó.
Nghi vấn
Will the children be telling ghostly stories around the campfire?
Liệu bọn trẻ có đang kể những câu chuyện ma quái quanh đống lửa trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghostly".

Halloween

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Halloween, những thứ 'ghostly' (ma quái) rất phổ biến. Người ta hóa trang thành ma quỷ, trang trí nhà cửa với hình ảnh ma quái, và kể những câu chuyện rùng rợn.

Quan niệm về ma

Ở nhiều nền văn hóa, 'ghostly' liên quan đến niềm tin về sự tồn tại của linh hồn sau khi chết. Các câu chuyện về ma thường được kể để giải thích những hiện tượng kỳ lạ hoặc để răn dạy về đạo đức.