(Top Banner Ad)
flushed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

flushed

UK: /flʌʃt/ • US: /flʌʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ mặt ửng đỏ mặt đỏ bừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a red face, especially because you are embarrassed, hot, or ill.

Vietnamese Meaning

Đỏ mặt, đặc biệt là vì xấu hổ, nóng hoặc ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt flushed with embarrassment after tripping on stage."

    "Cô ấy cảm thấy đỏ mặt vì xấu hổ sau khi vấp ngã trên sân khấu."

  • "Her cheeks were flushed after the run."

    "Má cô ấy ửng đỏ sau khi chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flush dội nước, xả (nhà vệ sinh); rửa trôi; đỏ mặt (do xấu hổ, giận dữ)
Noun flush sự dội nước, sự xả nước; cơn đỏ mặt; sự sung túc, thời kỳ thịnh vượng
Adjective flushing đang đỏ mặt; đang xả nước
Adjective flushed đỏ mặt, ửng hồng (do xấu hổ, sốt, giận dữ); tràn đầy, sung túc (với cái gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluxus
Old French
flushir
Middle English
flussh
English
flush
English
flushed

Nguồn gốc từ dòng chảy

Từ 'flushed' bắt nguồn từ động từ 'flush', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flushir' (nghĩa là 'chảy mạnh, trào ra'). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả dòng nước chảy xiết hoặc một sự trào dâng. Sau đó, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ việc máu dồn lên mặt, khiến mặt đỏ bừng, giống như một dòng chảy đột ngột. Ngày nay, 'flushed' cũng mang nghĩa ẩn dụ là 'tràn đầy' hoặc 'sung túc'.

Usage Note

Tính từ 'flushed' thường mô tả tình trạng da mặt ửng đỏ do các yếu tố tâm lý (xấu hổ, bối rối), thể chất (nóng, vận động mạnh), hoặc bệnh lý (sốt). Nó nhấn mạnh sự thay đổi màu sắc trên khuôn mặt một cách rõ rệt. Không nên nhầm lẫn với 'red' đơn thuần, vì 'flushed' mang sắc thái cụ thể hơn về nguyên nhân gây ra tình trạng đỏ mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flushed
  • look look flushed
    (trông đỏ mặt, trông ửng hồng)
  • feel feel flushed
    (cảm thấy đỏ mặt, cảm thấy nóng bừng)
  • appear appear flushed
    (dường như đỏ mặt)
Adverb + flushed
  • deeply deeply flushed
    (đỏ bừng, đỏ sẫm)
  • slightly slightly flushed
    (hơi đỏ mặt, ửng hồng nhẹ)
  • warmly warmly flushed
    (đỏ bừng ấm áp)
Flushed + Preposition (with)
  • with flushed with embarrassment
    (đỏ mặt vì xấu hổ)
  • with flushed with anger
    (đỏ mặt vì tức giận)
  • with flushed with triumph
    (đỏ mặt vì chiến thắng)
  • with flushed with pride
    (đỏ mặt vì tự hào)
  • with flushed with success
    (tràn đầy thành công, sung túc nhờ thành công)
  • with flushed with cash/money
    (có nhiều tiền, sung túc tiền bạc)
  • with flushed with fever
    (mặt đỏ bừng vì sốt)
Noun + flushed (describing appearance)
  • cheeks flushed cheeks
    (má ửng hồng/đỏ)
  • face flushed face
    (mặt đỏ bừng)
  • skin flushed skin
    (da đỏ ửng)

Idioms

  • flushed with success

    tràn đầy thành công, đang ở thời kỳ đỉnh cao thành công

    "After winning the championship, the team was flushed with success."

    (Sau khi vô địch, đội bóng tràn đầy thành công.)

  • flushed with pride

    rạng rỡ vì tự hào

    "She was flushed with pride when her daughter received the award."

    (Cô ấy rạng rỡ vì tự hào khi con gái mình nhận giải thưởng.)

  • flushed with cash/money

    rất nhiều tiền, sung túc về tiền bạc

    "He's flushed with cash after selling his company."

    (Anh ấy có rất nhiều tiền sau khi bán công ty của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flushed

Tính từ
Lật mặt

Đỏ mặt, đặc biệt là vì xấu hổ, nóng hoặc ốm.

"She felt flushed with embarrassment after tripping on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was so nervous, her face flushed red during the presentation.
Vì quá lo lắng, mặt cô ấy đỏ bừng lên trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
Even though he ran a marathon, his face wasn't flushed because of the cool weather.
Mặc dù anh ấy đã chạy marathon, mặt anh ấy không đỏ bừng vì thời tiết mát mẻ.
Nghi vấn
If she exercises vigorously, will her cheeks be flushed, or will she just sweat?
Nếu cô ấy tập thể dục mạnh mẽ, má cô ấy có đỏ bừng không, hay cô ấy chỉ đổ mồ hôi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not worn so much blush, her face wouldn't have looked so flushed.
Nếu cô ấy không trang điểm quá nhiều phấn má, khuôn mặt cô ấy đã không trông đỏ ửng như vậy.
Phủ định
If the toilet had not flushed properly, the bathroom would not have been so clean.
Nếu bồn cầu không xả nước đúng cách, phòng tắm đã không sạch sẽ như vậy.
Nghi vấn
Would he have flushed the evidence down the drain if he had committed the crime?
Liệu anh ta có xả bằng chứng xuống cống nếu anh ta đã phạm tội không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her cheeks were flushed after the intense workout.
Má cô ấy ửng hồng sau buổi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
He wasn't flushed with embarrassment; he remained calm and collected.
Anh ấy không đỏ mặt vì xấu hổ; anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh.
Nghi vấn
Were you flushed after running up the stairs?
Bạn có đỏ mặt sau khi chạy lên cầu thang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flushed".

Mặt đỏ bừng: Biểu cảm của cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc mặt đỏ bừng ('flushed') thường được coi là dấu hiệu của sự xấu hổ, ngượng ngùng, hoặc các cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ hay phấn khích. Nó thường được xem là một phản ứng tự nhiên, không thể kiểm soát và đôi khi được liên hệ với sự chân thật, vô tội hoặc sự nhạy cảm của một người. Ngược lại, việc không đỏ mặt trong tình huống đáng lẽ phải đỏ mặt có thể bị coi là thiếu sự hối lỗi hoặc vô cảm.

Thành công và sự sung túc

Cụm từ 'flushed with success' hoặc 'flushed with money' mang nghĩa 'tràn đầy thành công' hoặc 'rất sung túc về tiền bạc'. Cách diễn đạt này phản ánh một giá trị văn hóa về sự thịnh vượng và thành công cá nhân trong xã hội phương Tây. Nó ngụ ý rằng một người đang ở đỉnh cao của sự giàu có hoặc thành tích, giống như một dòng chảy không ngừng của may mắn và tài lộc.