flushed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a red face, especially because you are embarrassed, hot, or ill.
Vietnamese Meaning
Đỏ mặt, đặc biệt là vì xấu hổ, nóng hoặc ốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt flushed with embarrassment after tripping on stage."
"Cô ấy cảm thấy đỏ mặt vì xấu hổ sau khi vấp ngã trên sân khấu."
-
"Her cheeks were flushed after the run."
"Má cô ấy ửng đỏ sau khi chạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flush | dội nước, xả (nhà vệ sinh); rửa trôi; đỏ mặt (do xấu hổ, giận dữ) |
| Noun | flush | sự dội nước, sự xả nước; cơn đỏ mặt; sự sung túc, thời kỳ thịnh vượng |
| Adjective | flushing | đang đỏ mặt; đang xả nước |
| Adjective | flushed | đỏ mặt, ửng hồng (do xấu hổ, sốt, giận dữ); tràn đầy, sung túc (với cái gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'flushed' thường mô tả tình trạng da mặt ửng đỏ do các yếu tố tâm lý (xấu hổ, bối rối), thể chất (nóng, vận động mạnh), hoặc bệnh lý (sốt). Nó nhấn mạnh sự thay đổi màu sắc trên khuôn mặt một cách rõ rệt. Không nên nhầm lẫn với 'red' đơn thuần, vì 'flushed' mang sắc thái cụ thể hơn về nguyên nhân gây ra tình trạng đỏ mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look flushed (trông đỏ mặt, trông ửng hồng)
-
feel feel flushed (cảm thấy đỏ mặt, cảm thấy nóng bừng)
-
appear appear flushed (dường như đỏ mặt)
-
deeply deeply flushed (đỏ bừng, đỏ sẫm)
-
slightly slightly flushed (hơi đỏ mặt, ửng hồng nhẹ)
-
warmly warmly flushed (đỏ bừng ấm áp)
-
with flushed with embarrassment (đỏ mặt vì xấu hổ)
-
with flushed with anger (đỏ mặt vì tức giận)
-
with flushed with triumph (đỏ mặt vì chiến thắng)
-
with flushed with pride (đỏ mặt vì tự hào)
-
with flushed with success (tràn đầy thành công, sung túc nhờ thành công)
-
with flushed with cash/money (có nhiều tiền, sung túc tiền bạc)
-
with flushed with fever (mặt đỏ bừng vì sốt)
-
cheeks flushed cheeks (má ửng hồng/đỏ)
-
face flushed face (mặt đỏ bừng)
-
skin flushed skin (da đỏ ửng)
Idioms
-
flushed with success
tràn đầy thành công, đang ở thời kỳ đỉnh cao thành công
"After winning the championship, the team was flushed with success."
(Sau khi vô địch, đội bóng tràn đầy thành công.)
-
flushed with pride
rạng rỡ vì tự hào
"She was flushed with pride when her daughter received the award."
(Cô ấy rạng rỡ vì tự hào khi con gái mình nhận giải thưởng.)
-
flushed with cash/money
rất nhiều tiền, sung túc về tiền bạc
"He's flushed with cash after selling his company."
(Anh ấy có rất nhiều tiền sau khi bán công ty của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flushed
Tính từĐỏ mặt, đặc biệt là vì xấu hổ, nóng hoặc ốm.
"She felt flushed with embarrassment after tripping on stage."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she was so nervous, her face flushed red during the presentation. |
Vì quá lo lắng, mặt cô ấy đỏ bừng lên trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | Even though he ran a marathon, his face wasn't flushed because of the cool weather. |
Mặc dù anh ấy đã chạy marathon, mặt anh ấy không đỏ bừng vì thời tiết mát mẻ. |
| Nghi vấn | If she exercises vigorously, will her cheeks be flushed, or will she just sweat? |
Nếu cô ấy tập thể dục mạnh mẽ, má cô ấy có đỏ bừng không, hay cô ấy chỉ đổ mồ hôi? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not worn so much blush, her face wouldn't have looked so flushed. |
Nếu cô ấy không trang điểm quá nhiều phấn má, khuôn mặt cô ấy đã không trông đỏ ửng như vậy. |
| Phủ định | If the toilet had not flushed properly, the bathroom would not have been so clean. |
Nếu bồn cầu không xả nước đúng cách, phòng tắm đã không sạch sẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have flushed the evidence down the drain if he had committed the crime? |
Liệu anh ta có xả bằng chứng xuống cống nếu anh ta đã phạm tội không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her cheeks were flushed after the intense workout. |
Má cô ấy ửng hồng sau buổi tập luyện cường độ cao. |
| Phủ định | He wasn't flushed with embarrassment; he remained calm and collected. |
Anh ấy không đỏ mặt vì xấu hổ; anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh. |
| Nghi vấn | Were you flushed after running up the stairs? |
Bạn có đỏ mặt sau khi chạy lên cầu thang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flushed".
