(Top Banner Ad)
cadaverous
C1
adjective C1 Y học, Văn học

cadaverous

UK: /kəˈdævərəs/ • US: /kəˈdævərəs/

Nghĩa tiếng Việt

xanh xao như xác chết gầy rộc như xác ve tiều tụy như người chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a corpse in being pale, thin, and bony.

Vietnamese Meaning

Xanh xao, gầy gò, và trơ xương, giống như xác chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The famine had left him with a cadaverous appearance."

    "Nạn đói đã khiến anh ta có vẻ ngoài xanh xao như xác chết."

  • "His face had a cadaverous look about it."

    "Khuôn mặt anh ta trông xanh xao như xác chết."

  • "She was cadaverous after her long illness."

    "Cô ấy trông gầy gò xanh xao sau trận ốm kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cadaver tử thi, xác chết
Adjective cadaverous xanh xao, hốc hác, gầy gò như xác chết
Adverb cadaverously một cách xanh xao, một cách hốc hác
Noun cadaverousness vẻ xanh xao, vẻ hốc hác như xác chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere (to fall)
Latin
cadaver (a fallen body, corpse)
Latin
cadaverosus (corpse-like)
English
cadaverous

Cơ Thể 'Bị Ngã'

Từ 'cadaverous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadaver', nghĩa là xác chết. Thú vị hơn, 'cadaver' lại đến từ động từ 'cadere', có nghĩa là 'ngã' hoặc 'rơi'. Người La Mã cổ đại đã hình dung một cách thi vị rằng một người chết là một cơ thể 'đã ngã xuống'.

Thịt Cho Giòi Bọ?

Một giả thuyết dân gian thú vị (nhưng không chính xác) cho rằng 'cadaver' là từ viết tắt của 'caro data vermibus', có nghĩa là 'thịt dành cho giòi bọ'. Mặc dù các nhà ngôn ngữ học đã bác bỏ điều này, nó vẫn cho thấy một hình dung rất sống động và rùng rợn về cái chết trong quá khứ.

Usage Note

Từ 'cadaverous' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài ốm yếu, tiều tụy, hoặc gầy rộc đến mức đáng sợ, gợi liên tưởng đến xác chết. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường liên quan đến bệnh tật, đói khát, hoặc sự suy sụp tinh thần. So với các từ như 'pale' (xanh xao) hay 'thin' (gầy), 'cadaverous' có mức độ mạnh hơn nhiều và mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cadaverous
  • almost cadaverous
    (gần như gầy trơ xương, gần như xanh xao như xác chết)
  • painfully cadaverous
    (gầy gò hốc hác một cách đáng thương)
  • truly cadaverous
    (thực sự xanh xao như xác chết)
cadaverous + Noun
  • cadaverous face
    (gương mặt hốc hác, xanh xao)
  • cadaverous figure
    (thân hình gầy gò như xác chết)
  • cadaverous pallor / complexion
    (nước da tái nhợt như người chết)
Verb + cadaverous
  • to look cadaverous
    (trông xanh xao, hốc hác)
  • to become cadaverous
    (trở nên gầy gò, hốc hác)
  • to grow cadaverous
    (dần trở nên hốc hác)

Idioms

  • a cadaverous grin/smile

    nụ cười ghê rợn, trông như của một bộ xương

    "The skeletal villain flashed a cadaverous grin at the hero."

    (Kẻ phản diện gầy trơ xương nở một nụ cười ghê rợn với người anh hùng.)

  • to have a cadaverous pallor

    có nước da trắng bệch, tái nhợt như người chết

    "After weeks without sunlight in the dungeon, the prisoner had a cadaverous pallor."

    (Sau nhiều tuần không thấy ánh mặt trời trong ngục tối, người tù nhân có nước da tái nhợt như người chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cadaverous

adjective
Lật mặt

Xanh xao, gầy gò, và trơ xương, giống như xác chết.

"The famine had left him with a cadaverous appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient looked cadaverous worried the doctor.
Việc bệnh nhân trông hốc hác khiến bác sĩ lo lắng.
Phủ định
It wasn't clear whether his cadaverous appearance was due to illness or exhaustion.
Không rõ liệu vẻ ngoài hốc hác của anh ta là do bệnh tật hay kiệt sức.
Nghi vấn
Why the man looked so cadaverous became the central question of the investigation.
Tại sao người đàn ông trông hốc hác đến vậy đã trở thành câu hỏi trung tâm của cuộc điều tra.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he ate more regularly, he wouldn't look so cadaverous.
Nếu anh ấy ăn uống điều độ hơn, anh ấy sẽ không trông gầy gò như vậy.
Phủ định
If she weren't so dedicated to her work, she wouldn't look so cadaverous from exhaustion.
Nếu cô ấy không quá tận tâm với công việc, cô ấy sẽ không trông tiều tụy vì kiệt sức như vậy.
Nghi vấn
Would he be so cadaverous if he got more sleep?
Liệu anh ấy có gầy gò như vậy nếu anh ấy ngủ đủ giấc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner looked cadaverous after weeks of starvation.
Người tù trông hốc hác sau nhiều tuần bị bỏ đói.
Phủ định
Why wasn't his appearance cadaverous, even after the long illness?
Tại sao vẻ ngoài của anh ta không hốc hác, ngay cả sau một thời gian dài bệnh tật?
Nghi vấn
Who looked cadaverous after the harrowing experience?
Ai trông hốc hác sau trải nghiệm đau khổ đó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of illness, he was cadaverous.
Sau nhiều tuần bệnh tật, anh ấy trở nên hốc hác như xác chết.
Phủ định
She was not cadaverous, despite her recent surgery.
Cô ấy không hề hốc hác, mặc dù mới phẫu thuật gần đây.
Nghi vấn
Was he cadaverous before the treatment?
Anh ấy có hốc hác như xác chết trước khi điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cadaverous".

Văn học Gothic và Kinh dị

Trong văn hóa phương Tây, 'cadaverous' là một từ yêu thích trong văn học Gothic và kinh dị. Các tác giả dùng nó để miêu tả những nhân vật ma quái, ốm yếu, hoặc siêu nhiên như ma cà rồng và thây ma, nhằm tạo ra một không khí u ám và rùng rợn.

Vẻ đẹp 'Heroin Chic'

Vào thập niên 1990, trào lưu thời trang 'heroin chic' đã gây tranh cãi khi lăng xê một vẻ ngoài cực kỳ gầy gò, xanh xao và hốc hác. Vẻ ngoài này thường được mô tả bằng từ 'cadaverous', phản ánh một góc nhìn xã hội phức tạp và đôi khi tiêu cực về tiêu chuẩn sắc đẹp.