cadaverous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a corpse in being pale, thin, and bony.
Vietnamese Meaning
Xanh xao, gầy gò, và trơ xương, giống như xác chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The famine had left him with a cadaverous appearance."
"Nạn đói đã khiến anh ta có vẻ ngoài xanh xao như xác chết."
-
"His face had a cadaverous look about it."
"Khuôn mặt anh ta trông xanh xao như xác chết."
-
"She was cadaverous after her long illness."
"Cô ấy trông gầy gò xanh xao sau trận ốm kéo dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cadaver | tử thi, xác chết |
| Adjective | cadaverous | xanh xao, hốc hác, gầy gò như xác chết |
| Adverb | cadaverously | một cách xanh xao, một cách hốc hác |
| Noun | cadaverousness | vẻ xanh xao, vẻ hốc hác như xác chết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cadaverous' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài ốm yếu, tiều tụy, hoặc gầy rộc đến mức đáng sợ, gợi liên tưởng đến xác chết. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường liên quan đến bệnh tật, đói khát, hoặc sự suy sụp tinh thần. So với các từ như 'pale' (xanh xao) hay 'thin' (gầy), 'cadaverous' có mức độ mạnh hơn nhiều và mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost cadaverous (gần như gầy trơ xương, gần như xanh xao như xác chết)
-
painfully cadaverous (gầy gò hốc hác một cách đáng thương)
-
truly cadaverous (thực sự xanh xao như xác chết)
-
cadaverous face (gương mặt hốc hác, xanh xao)
-
cadaverous figure (thân hình gầy gò như xác chết)
-
cadaverous pallor / complexion (nước da tái nhợt như người chết)
-
to look cadaverous (trông xanh xao, hốc hác)
-
to become cadaverous (trở nên gầy gò, hốc hác)
-
to grow cadaverous (dần trở nên hốc hác)
Idioms
-
a cadaverous grin/smile
nụ cười ghê rợn, trông như của một bộ xương
"The skeletal villain flashed a cadaverous grin at the hero."
(Kẻ phản diện gầy trơ xương nở một nụ cười ghê rợn với người anh hùng.)
-
to have a cadaverous pallor
có nước da trắng bệch, tái nhợt như người chết
"After weeks without sunlight in the dungeon, the prisoner had a cadaverous pallor."
(Sau nhiều tuần không thấy ánh mặt trời trong ngục tối, người tù nhân có nước da tái nhợt như người chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cadaverous
adjectiveXanh xao, gầy gò, và trơ xương, giống như xác chết.
"The famine had left him with a cadaverous appearance."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patient looked cadaverous worried the doctor. |
Việc bệnh nhân trông hốc hác khiến bác sĩ lo lắng. |
| Phủ định | It wasn't clear whether his cadaverous appearance was due to illness or exhaustion. |
Không rõ liệu vẻ ngoài hốc hác của anh ta là do bệnh tật hay kiệt sức. |
| Nghi vấn | Why the man looked so cadaverous became the central question of the investigation. |
Tại sao người đàn ông trông hốc hác đến vậy đã trở thành câu hỏi trung tâm của cuộc điều tra. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he ate more regularly, he wouldn't look so cadaverous. |
Nếu anh ấy ăn uống điều độ hơn, anh ấy sẽ không trông gầy gò như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated to her work, she wouldn't look so cadaverous from exhaustion. |
Nếu cô ấy không quá tận tâm với công việc, cô ấy sẽ không trông tiều tụy vì kiệt sức như vậy. |
| Nghi vấn | Would he be so cadaverous if he got more sleep? |
Liệu anh ấy có gầy gò như vậy nếu anh ấy ngủ đủ giấc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoner looked cadaverous after weeks of starvation. |
Người tù trông hốc hác sau nhiều tuần bị bỏ đói. |
| Phủ định | Why wasn't his appearance cadaverous, even after the long illness? |
Tại sao vẻ ngoài của anh ta không hốc hác, ngay cả sau một thời gian dài bệnh tật? |
| Nghi vấn | Who looked cadaverous after the harrowing experience? |
Ai trông hốc hác sau trải nghiệm đau khổ đó? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of illness, he was cadaverous. |
Sau nhiều tuần bệnh tật, anh ấy trở nên hốc hác như xác chết. |
| Phủ định | She was not cadaverous, despite her recent surgery. |
Cô ấy không hề hốc hác, mặc dù mới phẫu thuật gần đây. |
| Nghi vấn | Was he cadaverous before the treatment? |
Anh ấy có hốc hác như xác chết trước khi điều trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cadaverous".
