(Top Banner Ad)
ask for the loan of
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tài chính/Kinh doanh/Giao tiếp

ask for the loan of

UK: /ɑːsk fɔː(r) ðə ləʊn ɒv/ • US: /æsk fɔːr ðə loʊn ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

hỏi vay xin vay yêu cầu cho mượn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To request to borrow something from someone.

Vietnamese Meaning

Hỏi vay, yêu cầu mượn cái gì từ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to ask for the loan of £500 from my parents."

    "Tôi đã phải hỏi vay 500 bảng từ bố mẹ tôi."

  • "She had to ask for the loan of her sister's car because hers was in the shop."

    "Cô ấy đã phải hỏi mượn xe của chị gái vì xe của cô ấy đang ở trong xưởng sửa chữa."

  • "If you need money, don't be afraid to ask for the loan of it."

    "Nếu bạn cần tiền, đừng ngại hỏi vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ask hỏi, yêu cầu
Noun asker người hỏi, người yêu cầu
Adjective unasked không được hỏi, không được yêu cầu
Verb loan cho vay, cho mượn
Noun lender người cho vay
Noun loanword từ vay mượn (trong ngôn ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính/Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiskōną (ask), *laihną (loan)
Old Norse
lán (loan)
Old English
āscian (ask), lǣn (loan)
Middle English
asken, lone
Modern English
ask for the loan of

Nguồn gốc của 'Ask' (Hỏi, Yêu cầu)

Từ 'ask' trong tiếng Anh cổ ('āscian') từng mang nghĩa mạnh hơn, gần như là 'đòi hỏi' hoặc 'yêu sách'. Theo thời gian, khi xã hội trở nên lịch sự hơn, ý nghĩa của từ này đã mềm đi, trở thành một hành động hỏi hoặc yêu cầu một cách nhã nhặn hơn như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Loan' (Sự cho vay, mượn)

Từ 'loan' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'lán', có nghĩa là 'thứ được cho mượn'. Điều thú vị là nó cùng gốc với từ 'lend' (cho mượn). Cả hai đều nhấn mạnh ý tưởng về một thứ gì đó được trao đi một cách tạm thời và phải được trả lại.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với 'borrow'. 'Ask for the loan of' nhấn mạnh hành động chủ động yêu cầu mượn, thường là tiền hoặc một vật có giá trị. Cần phân biệt với 'borrow', chỉ đơn giản là hành động mượn mà không nhất thiết phải có yêu cầu.

Prepositions

for of

'for' đi sau 'ask' để chỉ mục đích của việc hỏi (ask *for* something). 'of' đi sau 'loan' để chỉ nguồn gốc của khoản vay (loan *of* something).

Collocations (Từ đi kèm)

ask for the loan of + Noun (Vật)
  • a book ask for the loan of a book
    (hỏi mượn một cuốn sách)
  • a car ask for the loan of his car
    (hỏi mượn xe hơi của anh ấy)
  • your tools ask for the loan of your tools
    (hỏi mượn bộ dụng cụ của bạn)
  • a ladder ask for the loan of a ladder
    (hỏi mượn một cái thang)
ask for the loan of + Noun (Tiền)
  • some money ask for the loan of some money
    (hỏi vay một ít tiền)
  • $100 ask for the loan of $100
    (hỏi vay 100 đô la)
  • a small sum ask for the loan of a small sum
    (hỏi vay một khoản tiền nhỏ)
Verb + ... ask for the loan of
  • have to have to ask for the loan of a car
    (phải hỏi mượn một chiếc xe hơi)
  • be forced to be forced to ask for the loan of money
    (bị buộc phải hỏi vay tiền)
  • politely politely ask for the loan of your dictionary
    (lịch sự hỏi mượn cuốn từ điển của bạn)

Idioms

  • ask for the loan of (one's) ear

    Đề nghị ai đó dành thời gian lắng nghe mình một cách chăm chú.

    "Excuse me, professor. Could I ask for the loan of your ear for a moment? I have a question about the assignment."

    (Thưa giáo sư. Em có thể xin thầy một chút thời gian lắng nghe được không ạ? Em có câu hỏi về bài tập.)

  • ask for the loan of a fiver till Friday

    Một cách nói thông tục, phổ biến ở Anh để hỏi vay một khoản tiền nhỏ (5 bảng) và hứa sẽ trả lại sớm.

    "I'm a bit short this week. Would it be cheeky to ask for the loan of a fiver till Friday?"

    (Tuần này tôi hơi kẹt. Liệu có hơi trơ trẽn không nếu tôi hỏi vay cậu 5 bảng đến thứ Sáu trả?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ask for the loan of

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Hỏi vay, yêu cầu mượn cái gì từ ai đó.

"I had to ask for the loan of £500 from my parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loan was asked for by him yesterday.
Khoản vay đã được anh ấy hỏi xin ngày hôm qua.
Phủ định
The loan was not asked for by her last week.
Khoản vay đã không được cô ấy hỏi xin vào tuần trước.
Nghi vấn
Was the loan asked for by them?
Khoản vay có được họ hỏi xin không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was asking for the loan of her neighbor's ladder when I saw her.
Cô ấy đang hỏi mượn cái thang của người hàng xóm khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
They were not asking for the loan of any money from the bank at that time.
Họ đã không hỏi vay bất kỳ khoản tiền nào từ ngân hàng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you asking for the loan of my car when it was stolen?
Có phải bạn đã hỏi mượn xe của tôi khi nó bị đánh cắp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been asking for the loan of his car for weeks before he finally agreed.
Cô ấy đã hỏi mượn xe của anh ấy trong nhiều tuần trước khi anh ấy cuối cùng đồng ý.
Phủ định
They hadn't been asking for the loan of money; they needed advice.
Họ đã không hỏi vay tiền; họ cần lời khuyên.
Nghi vấn
Had he been asking for the loan of the company's equipment without authorization?
Anh ta đã hỏi mượn thiết bị của công ty mà không được phép sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had to ask for the loan of my brother's car; mine was working perfectly then.
Tôi ước tôi đã không phải mượn xe của anh trai tôi; xe của tôi đã hoạt động hoàn hảo lúc đó.
Phủ định
If only she wouldn't ask for the loan of my books all the time; it's really annoying.
Giá mà cô ấy đừng mượn sách của tôi suốt ngày; điều đó thực sự rất khó chịu.
Nghi vấn
Do you wish you didn't have to ask for the loan of extra equipment for the project?
Bạn có ước là bạn không phải mượn thêm thiết bị cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ask for the loan of".

Phép lịch sự khi vay mượn

Trong văn hóa phương Tây, việc hỏi mượn đồ vật cá nhân (như sách, dụng cụ) giữa bạn bè và hàng xóm là khá phổ biến, nhưng thường có những quy tắc ngầm. Người ta mong đợi bạn sẽ trả lại đồ vật trong tình trạng tốt và đúng hạn. Tuy nhiên, việc hỏi vay tiền, đặc biệt là các khoản lớn, có thể bị coi là nhạy cảm và có thể làm ảnh hưởng đến mối quan hệ.

Vay mượn trang trọng và các tổ chức tín dụng

Đối với các khoản vay lớn (mua nhà, mua xe, kinh doanh), người dân ở các nước phương Tây thường tìm đến các tổ chức tài chính chính thức như ngân hàng. Quá trình này bao gồm hợp đồng, lãi suất và kế hoạch trả nợ rõ ràng. Việc 'ask for a loan' trong ngữ cảnh này là một giao dịch kinh doanh trang trọng, khác với việc mượn đồ từ bạn bè.