ask for the loan of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To request to borrow something from someone.
Vietnamese Meaning
Hỏi vay, yêu cầu mượn cái gì từ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to ask for the loan of £500 from my parents."
"Tôi đã phải hỏi vay 500 bảng từ bố mẹ tôi."
-
"She had to ask for the loan of her sister's car because hers was in the shop."
"Cô ấy đã phải hỏi mượn xe của chị gái vì xe của cô ấy đang ở trong xưởng sửa chữa."
-
"If you need money, don't be afraid to ask for the loan of it."
"Nếu bạn cần tiền, đừng ngại hỏi vay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với 'borrow'. 'Ask for the loan of' nhấn mạnh hành động chủ động yêu cầu mượn, thường là tiền hoặc một vật có giá trị. Cần phân biệt với 'borrow', chỉ đơn giản là hành động mượn mà không nhất thiết phải có yêu cầu.
Prepositions
'for' đi sau 'ask' để chỉ mục đích của việc hỏi (ask *for* something). 'of' đi sau 'loan' để chỉ nguồn gốc của khoản vay (loan *of* something).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a book ask for the loan of a book (hỏi mượn một cuốn sách)
-
a car ask for the loan of his car (hỏi mượn xe hơi của anh ấy)
-
your tools ask for the loan of your tools (hỏi mượn bộ dụng cụ của bạn)
-
a ladder ask for the loan of a ladder (hỏi mượn một cái thang)
-
some money ask for the loan of some money (hỏi vay một ít tiền)
-
$100 ask for the loan of $100 (hỏi vay 100 đô la)
-
a small sum ask for the loan of a small sum (hỏi vay một khoản tiền nhỏ)
-
have to have to ask for the loan of a car (phải hỏi mượn một chiếc xe hơi)
-
be forced to be forced to ask for the loan of money (bị buộc phải hỏi vay tiền)
-
politely politely ask for the loan of your dictionary (lịch sự hỏi mượn cuốn từ điển của bạn)
Idioms
-
ask for the loan of (one's) ear
Đề nghị ai đó dành thời gian lắng nghe mình một cách chăm chú.
"Excuse me, professor. Could I ask for the loan of your ear for a moment? I have a question about the assignment."
(Thưa giáo sư. Em có thể xin thầy một chút thời gian lắng nghe được không ạ? Em có câu hỏi về bài tập.)
-
ask for the loan of a fiver till Friday
Một cách nói thông tục, phổ biến ở Anh để hỏi vay một khoản tiền nhỏ (5 bảng) và hứa sẽ trả lại sớm.
"I'm a bit short this week. Would it be cheeky to ask for the loan of a fiver till Friday?"
(Tuần này tôi hơi kẹt. Liệu có hơi trơ trẽn không nếu tôi hỏi vay cậu 5 bảng đến thứ Sáu trả?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ask for the loan of
Cụm động từ (phrasal verb)Hỏi vay, yêu cầu mượn cái gì từ ai đó.
"I had to ask for the loan of £500 from my parents."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loan was asked for by him yesterday. |
Khoản vay đã được anh ấy hỏi xin ngày hôm qua. |
| Phủ định | The loan was not asked for by her last week. |
Khoản vay đã không được cô ấy hỏi xin vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Was the loan asked for by them? |
Khoản vay có được họ hỏi xin không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was asking for the loan of her neighbor's ladder when I saw her. |
Cô ấy đang hỏi mượn cái thang của người hàng xóm khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Phủ định | They were not asking for the loan of any money from the bank at that time. |
Họ đã không hỏi vay bất kỳ khoản tiền nào từ ngân hàng vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you asking for the loan of my car when it was stolen? |
Có phải bạn đã hỏi mượn xe của tôi khi nó bị đánh cắp không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been asking for the loan of his car for weeks before he finally agreed. |
Cô ấy đã hỏi mượn xe của anh ấy trong nhiều tuần trước khi anh ấy cuối cùng đồng ý. |
| Phủ định | They hadn't been asking for the loan of money; they needed advice. |
Họ đã không hỏi vay tiền; họ cần lời khuyên. |
| Nghi vấn | Had he been asking for the loan of the company's equipment without authorization? |
Anh ta đã hỏi mượn thiết bị của công ty mà không được phép sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't had to ask for the loan of my brother's car; mine was working perfectly then. |
Tôi ước tôi đã không phải mượn xe của anh trai tôi; xe của tôi đã hoạt động hoàn hảo lúc đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't ask for the loan of my books all the time; it's really annoying. |
Giá mà cô ấy đừng mượn sách của tôi suốt ngày; điều đó thực sự rất khó chịu. |
| Nghi vấn | Do you wish you didn't have to ask for the loan of extra equipment for the project? |
Bạn có ước là bạn không phải mượn thêm thiết bị cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ask for the loan of".
