(Top Banner Ad)
request a loan
B1
Động từ B1 Kinh tế

request a loan

UK: /rɪˈkwest ə ləʊn/ • US: /rɪˈkwɛst ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu vay tiền đề nghị vay vốn xin vay vốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally ask a financial institution for a sum of money that is borrowed and expected to be paid back with interest.

Vietnamese Meaning

Chính thức yêu cầu một tổ chức tài chính cho một khoản tiền được vay và dự kiến sẽ được trả lại cùng với lãi suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to request a loan from the bank to start his own business."

    "Anh ấy quyết định yêu cầu vay một khoản tiền từ ngân hàng để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."

  • "Many small businesses had to request a loan to survive the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải yêu cầu vay tiền để vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Before you request a loan, make sure you understand the terms and conditions."

    "Trước khi bạn yêu cầu vay tiền, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu các điều khoản và điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb request yêu cầu, đề nghị
Noun request sự yêu cầu, lời thỉnh cầu
Noun requester người yêu cầu
Adjective requested được yêu cầu, được đề nghị
Verb loan cho vay (tiền)
Noun loan khoản vay, tiền vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requester
Middle English
requesten
Modern English
request

Nguồn gốc từ 'request'

'Request' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'requirere', mang ý nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'yêu cầu'. Qua tiếng Pháp cổ 'requester', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nghĩa gốc là mong muốn hoặc đề nghị một cách lịch sự, có chừng mực.

Nguồn gốc từ 'loan'

Từ 'loan' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣn', ban đầu có nghĩa là 'món quà' hoặc 'sự ban tặng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'tiền hoặc vật được cho mượn với điều kiện hoàn trả', phản ánh khái niệm vay mượn tài chính hiện đại.

Usage Note

Động từ 'request' trong cụm này mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện một hành động có chủ đích và thường liên quan đến các thủ tục, giấy tờ. Cần phân biệt với 'ask for a loan' mang tính thông thường, ít trang trọng hơn.

Prepositions

from for

'Request a loan from': Yêu cầu vay tiền từ một tổ chức cụ thể (ví dụ: ngân hàng). 'Request a loan for': Yêu cầu vay tiền cho một mục đích cụ thể (ví dụ: mua nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả khoản vay
  • personal request a personal loan
    (yêu cầu một khoản vay cá nhân)
  • business request a business loan
    (yêu cầu một khoản vay kinh doanh)
  • emergency request an emergency loan
    (yêu cầu một khoản vay khẩn cấp)
  • small request a small loan
    (yêu cầu một khoản vay nhỏ)
  • large request a large loan
    (yêu cầu một khoản vay lớn)
Trạng từ bổ nghĩa cho hành động 'yêu cầu'
  • formally formally request a loan
    (chính thức yêu cầu một khoản vay)
  • urgently urgently request a loan
    (khẩn cấp yêu cầu một khoản vay)
  • successfully successfully request a loan
    (yêu cầu được khoản vay thành công)
Động từ đi kèm hành động 'yêu cầu vay'
  • consider consider requesting a loan
    (xem xét việc yêu cầu một khoản vay)
  • decide to decide to request a loan
    (quyết định yêu cầu một khoản vay)
  • need to need to request a loan
    (cần phải yêu cầu một khoản vay)

Idioms

  • Put in a request for a loan

    Nộp đơn/đặt yêu cầu vay tiền (thường theo quy trình chính thức)

    "I need to put in a request for a loan by Friday to cover my tuition fees."

    (Tôi cần nộp đơn yêu cầu vay tiền trước thứ Sáu để trang trải học phí.)

  • Be forced to request a loan

    Bị buộc/buộc phải yêu cầu một khoản vay (do hoàn cảnh bất khả kháng)

    "After losing his job, he was forced to request a loan to pay for rent."

    (Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải yêu cầu một khoản vay để trả tiền thuê nhà.)

  • Hesitate to request a loan

    Ngần ngại/do dự khi yêu cầu một khoản vay

    "Many people hesitate to request a loan from family, preferring to go to a bank."

    (Nhiều người ngần ngại yêu cầu vay tiền từ gia đình, thích đến ngân hàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

request a loan

Động từ
Lật mặt

Chính thức yêu cầu một tổ chức tài chính cho một khoản tiền được vay và dự kiến sẽ được trả lại cùng với lãi suất.

"He decided to request a loan from the bank to start his own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had requested a loan from the bank before she lost her job.
Cô ấy đã yêu cầu một khoản vay từ ngân hàng trước khi cô ấy mất việc.
Phủ định
They had not requested the loan extension before the deadline.
Họ đã không yêu cầu gia hạn khoản vay trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he requested a loan to start his business before he met with the investors?
Anh ấy đã yêu cầu một khoản vay để khởi nghiệp trước khi gặp các nhà đầu tư chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "request a loan".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc yêu cầu một khoản vay gắn liền mật thiết với 'điểm tín dụng' (credit score). Điểm này phản ánh lịch sử tài chính của một người và là yếu tố quan trọng quyết định việc khoản vay có được chấp thuận hay không, cũng như lãi suất áp dụng. Điểm tín dụng tốt giúp dễ dàng vay hơn với điều kiện ưu đãi.

Quan niệm về việc vay nợ

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc yêu cầu hoặc có các khoản vay cá nhân có thể bị xem là điều đáng ngại hoặc thậm chí là một dấu hiệu của sự thất bại tài chính, dẫn đến sự ngần ngại hoặc xấu hổ. Trong khi đó, ở phương Tây, vay tiền để mua nhà, học hành hoặc kinh doanh thường được xem là một phần bình thường của cuộc sống tài chính.