(Top Banner Ad)
asked
A2
Động từ A2 Chung

asked

UK: /ɑːskt/ • US: /æskt/

Nghĩa tiếng Việt

đã hỏi hỏi yêu cầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'ask'. To put a question to someone, or to request something from someone.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'ask'. Đặt câu hỏi cho ai đó, hoặc yêu cầu điều gì từ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She asked me a question about the exam."

    "Cô ấy đã hỏi tôi một câu hỏi về kỳ thi."

  • "He asked for directions to the museum."

    "Anh ấy đã hỏi đường đến viện bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ask hỏi, yêu cầu
Noun asker người hỏi
Adjective unasked không được hỏi, tự nguyện (không ai yêu cầu)
Noun asking sự hỏi, việc yêu cầu

Synonyms

enquired (hỏi (lịch sự))requested (yêu cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ais-
Proto-Germanic
aiskōną
Old English
āscian
Middle English
asken
Modern English
asked

Từ mong muốn đến câu hỏi

Nguồn gốc sâu xa của từ 'asked' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu 'ais-', có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'tìm kiếm'. Ban đầu, nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn là sự đòi hỏi hoặc thỉnh cầu một điều gì đó mà mình khao khát, trước khi trở thành hành động đặt câu hỏi thông thường như ngày nay.

Usage Note

'Asked' là dạng quá khứ của 'ask'. 'Ask' mang nghĩa hỏi (để có thông tin) hoặc yêu cầu (để có được thứ gì đó). Cần phân biệt 'ask' với 'inquire' (hỏi một cách trang trọng hơn, thường trong bối cảnh điều tra) và 'request' (yêu cầu một cách lịch sự và trang trọng hơn).

Prepositions

for about of

'Ask for' được dùng khi bạn yêu cầu một thứ gì đó. Ví dụ: 'I asked for help'. 'Ask about' được dùng khi bạn hỏi thông tin về một điều gì đó. Ví dụ: 'I asked about the weather'. 'Ask of' thường được dùng khi yêu cầu ai đó làm một việc, thường mang tính trang trọng. Ví dụ: 'What do you ask of me?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + asked
  • politely politely asked
    (đã hỏi một cách lịch sự)
  • repeatedly repeatedly asked
    (đã hỏi đi hỏi lại nhiều lần)
  • anxiously anxiously asked
    (đã hỏi một cách lo lắng)
Verb + asked
  • was/were was asked to
    (được yêu cầu làm gì đó)
  • had had asked for
    (đã yêu cầu/xin cái gì)
Preposition + asked
  • about asked about the price
    (đã hỏi về giá cả)
  • out asked her out
    (đã mời cô ấy đi chơi/hẹn hò)

Idioms

  • Asked for it

    Tự chuốc lấy họa, tự làm tự chịu

    "He got into a fight, but he really asked for it by being so rude."

    (Anh ta đã vướng vào cuộc ẩu đả, nhưng thực sự là anh ta tự chuốc lấy vì đã quá thô lỗ.)

  • If you asked me

    Theo ý kiến của tôi (dùng để đưa ra quan điểm cá nhân)

    "If you asked me, I’d say she’s the best candidate for the job."

    (Nếu bạn hỏi tôi, tôi sẽ nói cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.)

  • For the asking

    Chỉ cần hỏi/yêu cầu là có được

    "There are plenty of jobs for the asking in this town."

    (Có rất nhiều công việc sẵn có trong thị trấn này, chỉ cần hỏi là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asked

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'ask'. Đặt câu hỏi cho ai đó, hoặc yêu cầu điều gì từ ai đó.

"She asked me a question about the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to ask a question.
Anh ấy muốn hỏi một câu hỏi.
Phủ định
They decided not to ask for help.
Họ quyết định không yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Did she need to ask him about the problem?
Cô ấy có cần phải hỏi anh ấy về vấn đề đó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should ask him about the problem.
Cô ấy nên hỏi anh ấy về vấn đề.
Phủ định
You must not ask such personal questions.
Bạn không được hỏi những câu hỏi cá nhân như vậy.
Nghi vấn
Could I ask you a favor?
Tôi có thể nhờ bạn một việc được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asked".

Văn hóa đặt câu hỏi trong giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, việc học sinh 'asked questions' (đặt câu hỏi) được coi là dấu hiệu của sự thông minh và chủ động, trái ngược với một số văn hóa Á Đông đôi khi coi việc hỏi quá nhiều là thách thức giáo viên.

Quyền riêng tư và việc đặt câu hỏi

Trong xã hội phương Tây, có những chủ đề 'unasked' (không nên hỏi) như thu nhập, tuổi tác hoặc tình trạng hôn nhân trừ khi đã thân thiết, để tôn trọng không gian cá nhân.