(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ requested
B1

requested

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

đã yêu cầu đã thỉnh cầu đã đề nghị đã đòi hỏi (tùy ngữ cảnh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Requested'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of 'request': asked for something politely or formally.

Ví dụ Thực tế với 'Requested'

  • "He requested a meeting with the CEO."

    "Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với Giám đốc điều hành."

  • "The documents were requested by the lawyer."

    "Các tài liệu đã được luật sư yêu cầu."

  • "We requested that he be present at the meeting."

    "Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy có mặt tại cuộc họp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Requested'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Requested'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'requested' được sử dụng như quá khứ đơn, nó đơn giản diễn tả hành động yêu cầu đã xảy ra trong quá khứ. Khi được sử dụng như quá khứ phân từ, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động (ví dụ: 'The information was requested') hoặc trong thì hoàn thành (ví dụ: 'He has requested assistance'). Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với 'asked for'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from of

'requested from' nhấn mạnh nguồn gốc của yêu cầu (ai/tổ chức nào được yêu cầu cung cấp). Ví dụ: 'The data was requested from the government agency.' 'requested of' thường được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của yêu cầu. Ví dụ: 'The manager requested a report of the employee.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Requested'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the company will have requested additional funding for the project.
Đến tuần tới, công ty sẽ yêu cầu thêm kinh phí cho dự án.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have requested any changes to the original plan.
Trước khi chúng ta đến, họ sẽ không yêu cầu bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will she have requested a refund by the end of the month?
Liệu cô ấy có yêu cầu hoàn tiền vào cuối tháng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)