requested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'request': asked for something politely or formally.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He requested a meeting with the CEO."
"Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với Giám đốc điều hành."
-
"The documents were requested by the lawyer."
"Các tài liệu đã được luật sư yêu cầu."
-
"We requested that he be present at the meeting."
"Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy có mặt tại cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | request | yêu cầu, đề nghị |
| Noun | request | lời yêu cầu, sự thỉnh cầu |
| Noun | requester | người yêu cầu, người thỉnh cầu |
| Adjective | requesting | đang yêu cầu (ví dụ: requesting party - bên yêu cầu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'requested' được sử dụng như quá khứ đơn, nó đơn giản diễn tả hành động yêu cầu đã xảy ra trong quá khứ. Khi được sử dụng như quá khứ phân từ, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động (ví dụ: 'The information was requested') hoặc trong thì hoàn thành (ví dụ: 'He has requested assistance'). Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với 'asked for'.
Prepositions
'requested from' nhấn mạnh nguồn gốc của yêu cầu (ai/tổ chức nào được yêu cầu cung cấp). Ví dụ: 'The data was requested from the government agency.' 'requested of' thường được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của yêu cầu. Ví dụ: 'The manager requested a report of the employee.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly requested (rất được yêu cầu/đề nghị)
-
commonly commonly requested (thường được yêu cầu/đề nghị)
-
most most requested (được yêu cầu nhiều nhất)
-
duly duly requested (được yêu cầu một cách hợp lệ/chính đáng)
-
politely politely requested (được yêu cầu một cách lịch sự)
-
information information requested (thông tin được yêu cầu)
-
documents documents requested (tài liệu được yêu cầu)
-
items items requested (các mặt hàng được yêu cầu)
-
service service requested (dịch vụ được yêu cầu)
-
song song requested (bài hát được yêu cầu)
-
as as requested (theo yêu cầu (như đã được yêu cầu))
-
if if requested (nếu được yêu cầu)
-
when when requested (khi được yêu cầu)
Idioms
-
as requested
theo yêu cầu (như đã được yêu cầu)
"The report has been completed as requested."
(Báo cáo đã được hoàn thành theo yêu cầu.)
-
the requested [item/information/document]
[món đồ/thông tin/tài liệu] đã được yêu cầu
"Please send the requested documents to my office."
(Vui lòng gửi các tài liệu đã được yêu cầu đến văn phòng của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requested
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.
"He requested a meeting with the CEO."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the company will have requested additional funding for the project. |
Đến tuần tới, công ty sẽ yêu cầu thêm kinh phí cho dự án. |
| Phủ định | By the time we arrive, they won't have requested any changes to the original plan. |
Trước khi chúng ta đến, họ sẽ không yêu cầu bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn | Will she have requested a refund by the end of the month? |
Liệu cô ấy có yêu cầu hoàn tiền vào cuối tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requested".
