(Top Banner Ad)
requested
B1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B1 Tổng quát

requested

UK: /rɪˈkwɛstɪd/ • US: /rɪˈkwɛstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã yêu cầu đã thỉnh cầu đã đề nghị đã đòi hỏi (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'request': asked for something politely or formally.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He requested a meeting with the CEO."

    "Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với Giám đốc điều hành."

  • "The documents were requested by the lawyer."

    "Các tài liệu đã được luật sư yêu cầu."

  • "We requested that he be present at the meeting."

    "Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy có mặt tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb request yêu cầu, đề nghị
Noun request lời yêu cầu, sự thỉnh cầu
Noun requester người yêu cầu, người thỉnh cầu
Adjective requesting đang yêu cầu (ví dụ: requesting party - bên yêu cầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requeste
Middle English
requeste
English
request
English
requested

Hành trình từ 'yêu cầu' cổ xưa

Từ 'requested' bắt nguồn từ tiếng Latin 'requirere', có nghĩa là 'tìm lại' hoặc 'yêu cầu'. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ 'requeste', chỉ một lời thỉnh cầu hoặc cuộc điều tra. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'requeste' với nghĩa là một kiến nghị hay yêu cầu. Ngày nay, 'requested' là dạng quá khứ phân từ của 'request', dùng để chỉ những gì đã được yêu cầu hoặc đề nghị.

Usage Note

Khi 'requested' được sử dụng như quá khứ đơn, nó đơn giản diễn tả hành động yêu cầu đã xảy ra trong quá khứ. Khi được sử dụng như quá khứ phân từ, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động (ví dụ: 'The information was requested') hoặc trong thì hoàn thành (ví dụ: 'He has requested assistance'). Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với 'asked for'.

Prepositions

from of

'requested from' nhấn mạnh nguồn gốc của yêu cầu (ai/tổ chức nào được yêu cầu cung cấp). Ví dụ: 'The data was requested from the government agency.' 'requested of' thường được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của yêu cầu. Ví dụ: 'The manager requested a report of the employee.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + requested
  • highly highly requested
    (rất được yêu cầu/đề nghị)
  • commonly commonly requested
    (thường được yêu cầu/đề nghị)
  • most most requested
    (được yêu cầu nhiều nhất)
  • duly duly requested
    (được yêu cầu một cách hợp lệ/chính đáng)
  • politely politely requested
    (được yêu cầu một cách lịch sự)
Noun + requested
  • information information requested
    (thông tin được yêu cầu)
  • documents documents requested
    (tài liệu được yêu cầu)
  • items items requested
    (các mặt hàng được yêu cầu)
  • service service requested
    (dịch vụ được yêu cầu)
  • song song requested
    (bài hát được yêu cầu)
Phrase with requested
  • as as requested
    (theo yêu cầu (như đã được yêu cầu))
  • if if requested
    (nếu được yêu cầu)
  • when when requested
    (khi được yêu cầu)

Idioms

  • as requested

    theo yêu cầu (như đã được yêu cầu)

    "The report has been completed as requested."

    (Báo cáo đã được hoàn thành theo yêu cầu.)

  • the requested [item/information/document]

    [món đồ/thông tin/tài liệu] đã được yêu cầu

    "Please send the requested documents to my office."

    (Vui lòng gửi các tài liệu đã được yêu cầu đến văn phòng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requested

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.

"He requested a meeting with the CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the company will have requested additional funding for the project.
Đến tuần tới, công ty sẽ yêu cầu thêm kinh phí cho dự án.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have requested any changes to the original plan.
Trước khi chúng ta đến, họ sẽ không yêu cầu bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will she have requested a refund by the end of the month?
Liệu cô ấy có yêu cầu hoàn tiền vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requested".

Sự trang trọng trong yêu cầu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giao tiếp chính thức, việc sử dụng các cụm từ như 'as requested' (theo yêu cầu) thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các quy trình. Việc đáp ứng 'requested items' (các mặt hàng được yêu cầu) đúng hạn cũng được coi là thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Quyền được yêu cầu thông tin

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, công dân có quyền yêu cầu thông tin từ các cơ quan chính phủ (Freedom of Information Act). Những 'requested documents' (tài liệu được yêu cầu) này phải được cung cấp trừ khi có lý do chính đáng để giữ bí mật, điều này thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ.