requested
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Requested'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'request': asked for something politely or formally.
Ví dụ Thực tế với 'Requested'
-
"He requested a meeting with the CEO."
"Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với Giám đốc điều hành."
-
"The documents were requested by the lawyer."
"Các tài liệu đã được luật sư yêu cầu."
-
"We requested that he be present at the meeting."
"Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy có mặt tại cuộc họp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Requested'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: request
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Requested'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'requested' được sử dụng như quá khứ đơn, nó đơn giản diễn tả hành động yêu cầu đã xảy ra trong quá khứ. Khi được sử dụng như quá khứ phân từ, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động (ví dụ: 'The information was requested') hoặc trong thì hoàn thành (ví dụ: 'He has requested assistance'). Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với 'asked for'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'requested from' nhấn mạnh nguồn gốc của yêu cầu (ai/tổ chức nào được yêu cầu cung cấp). Ví dụ: 'The data was requested from the government agency.' 'requested of' thường được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của yêu cầu. Ví dụ: 'The manager requested a report of the employee.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Requested'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next week, the company will have requested additional funding for the project.
|
Đến tuần tới, công ty sẽ yêu cầu thêm kinh phí cho dự án. |
| Phủ định |
By the time we arrive, they won't have requested any changes to the original plan.
|
Trước khi chúng ta đến, họ sẽ không yêu cầu bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn |
Will she have requested a refund by the end of the month?
|
Liệu cô ấy có yêu cầu hoàn tiền vào cuối tháng không? |