asl (american sign language)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
American Sign Language; a visual language used by many deaf people in the United States and some parts of Canada.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ; một ngôn ngữ trực quan được sử dụng bởi nhiều người khiếm thính ở Hoa Kỳ và một số vùng của Canada.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fluent in ASL."
"Cô ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu Mỹ."
-
"Learning ASL can open up a new world of communication."
"Học ASL có thể mở ra một thế giới giao tiếp mới."
-
"Many universities offer courses in ASL."
"Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về ASL."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ASL là một ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng biệt, không chỉ đơn thuần là phiên bản ký hiệu của tiếng Anh. Nó có ảnh hưởng từ Ngôn ngữ ký hiệu Pháp (LSF). ASL không phải là ngôn ngữ ký hiệu duy nhất trên thế giới; mỗi quốc gia hoặc khu vực thường có ngôn ngữ ký hiệu riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn ASL (học ASL)
-
use ASL (sử dụng ASL)
-
teach ASL (dạy ASL)
-
be fluent in ASL (thành thạo ASL)
-
ASL class (lớp học ASL)
-
ASL interpreter (thông dịch viên ASL)
-
ASL student (học viên ASL)
-
ASL community (cộng đồng ASL)
Idioms
-
Capital 'D' Deaf
Chỉ những người tự nhận mình thuộc về Văn hóa Điếc, sử dụng ASL làm ngôn ngữ chính và coi việc điếc là một bản sắc văn hóa, không phải là một khiếm khuyết.
"He identifies as Deaf, not as a person with a disability, because he is an active member of the ASL community."
(Anh ấy tự nhận mình là Người Điếc (Deaf), chứ không phải người khuyết tật, vì anh là một thành viên tích cực của cộng đồng ASL.)
-
Deaf gain
Một khái niệm đối lập với 'mất thính lực' (hearing loss), cho rằng việc là người Điếc mang lại những lợi thế độc đáo về nhận thức, sáng tạo và văn hóa.
"The concept of 'Deaf gain' helps us appreciate the unique visual and spatial skills that often come with using a sign language like ASL."
(Khái niệm 'lợi thế của người Điếc' giúp chúng ta trân trọng những kỹ năng độc đáo về thị giác và không gian thường đi kèm với việc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu như ASL.)
-
Fingerspelling
Hành động đánh vần các từ (thường là tên riêng hoặc những từ không có ký hiệu) bằng cách sử dụng các hình dạng bàn tay tương ứng với các chữ cái trong bảng chữ cái.
"She used fingerspelling to spell out her name because there wasn't a specific sign for it."
(Cô ấy đã dùng cách đánh vần bằng ngón tay để拼写 tên mình vì không có ký hiệu riêng cho cái tên đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asl (american sign language)
Danh từNgôn ngữ ký hiệu Mỹ; một ngôn ngữ trực quan được sử dụng bởi nhiều người khiếm thính ở Hoa Kỳ và một số vùng của Canada.
"She is fluent in ASL."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asl (american sign language)".
