(Top Banner Ad)
asl (american sign language)
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

asl (american sign language)

UK: /ˌeɪ.ɛsˈɛl/ • US: /ˌeɪ.ɛsˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ASL
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

American Sign Language; a visual language used by many deaf people in the United States and some parts of Canada.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ; một ngôn ngữ trực quan được sử dụng bởi nhiều người khiếm thính ở Hoa Kỳ và một số vùng của Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fluent in ASL."

    "Cô ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu Mỹ."

  • "Learning ASL can open up a new world of communication."

    "Học ASL có thể mở ra một thế giới giao tiếp mới."

  • "Many universities offer courses in ASL."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về ASL."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sign ra dấu, sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
Noun signer người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
Noun ASL interpreter thông dịch viên Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ
Noun/Adjective Deaf Người Điếc (chỉ những người thuộc cộng đồng văn hóa Điếc, sử dụng ASL)

Related Words

sign language (ngôn ngữ ký hiệu)deaf culture (văn hóa của người khiếm thính)linguistics (ngôn ngữ học)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym Formation (c. 1960s)
ASL
Component Words
American (from Amerigo Vespucci) + Sign (from Latin 'signum') + Language (from Latin 'lingua')

Sự ra đời của Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ

Nhiều người lầm tưởng ASL là phiên bản dùng tay của tiếng Anh, nhưng thực chất nó là một ngôn ngữ riêng biệt. ASL ra đời vào đầu thế kỷ 19 tại Trường học cho người Khiếm thính Hoa Kỳ. Nó là sự kết hợp giữa Ngôn ngữ Ký hiệu Pháp (LSF), do giáo viên Laurent Clerc mang đến, và các ngôn ngữ ký hiệu địa phương đã được sử dụng ở Mỹ. Vì vậy, ASL có ngữ pháp và cấu trúc riêng, không phụ thuộc vào tiếng Anh.

Usage Note

ASL là một ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng biệt, không chỉ đơn thuần là phiên bản ký hiệu của tiếng Anh. Nó có ảnh hưởng từ Ngôn ngữ ký hiệu Pháp (LSF). ASL không phải là ngôn ngữ ký hiệu duy nhất trên thế giới; mỗi quốc gia hoặc khu vực thường có ngôn ngữ ký hiệu riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ASL
  • learn ASL
    (học ASL)
  • use ASL
    (sử dụng ASL)
  • teach ASL
    (dạy ASL)
  • be fluent in ASL
    (thành thạo ASL)
ASL + Noun
  • ASL class
    (lớp học ASL)
  • ASL interpreter
    (thông dịch viên ASL)
  • ASL student
    (học viên ASL)
  • ASL community
    (cộng đồng ASL)

Idioms

  • Capital 'D' Deaf

    Chỉ những người tự nhận mình thuộc về Văn hóa Điếc, sử dụng ASL làm ngôn ngữ chính và coi việc điếc là một bản sắc văn hóa, không phải là một khiếm khuyết.

    "He identifies as Deaf, not as a person with a disability, because he is an active member of the ASL community."

    (Anh ấy tự nhận mình là Người Điếc (Deaf), chứ không phải người khuyết tật, vì anh là một thành viên tích cực của cộng đồng ASL.)

  • Deaf gain

    Một khái niệm đối lập với 'mất thính lực' (hearing loss), cho rằng việc là người Điếc mang lại những lợi thế độc đáo về nhận thức, sáng tạo và văn hóa.

    "The concept of 'Deaf gain' helps us appreciate the unique visual and spatial skills that often come with using a sign language like ASL."

    (Khái niệm 'lợi thế của người Điếc' giúp chúng ta trân trọng những kỹ năng độc đáo về thị giác và không gian thường đi kèm với việc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu như ASL.)

  • Fingerspelling

    Hành động đánh vần các từ (thường là tên riêng hoặc những từ không có ký hiệu) bằng cách sử dụng các hình dạng bàn tay tương ứng với các chữ cái trong bảng chữ cái.

    "She used fingerspelling to spell out her name because there wasn't a specific sign for it."

    (Cô ấy đã dùng cách đánh vần bằng ngón tay để拼写 tên mình vì không có ký hiệu riêng cho cái tên đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asl (american sign language)

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ; một ngôn ngữ trực quan được sử dụng bởi nhiều người khiếm thính ở Hoa Kỳ và một số vùng của Canada.

"She is fluent in ASL."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asl (american sign language)".

ASL không phải là ngôn ngữ ký hiệu toàn cầu

Nhiều người cho rằng chỉ có một ngôn ngữ ký hiệu duy nhất trên thế giới. Thực tế, mỗi quốc gia thường có ngôn ngữ ký hiệu riêng. Ví dụ, Ngôn ngữ Ký hiệu của Anh (BSL) và Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ (ASL) hoàn toàn khác nhau và người dùng ngôn ngữ này không thể hiểu người dùng ngôn ngữ kia.

ASL là một ngôn ngữ hoàn chỉnh, không phải tiếng Anh ra hiệu

ASL có hệ thống ngữ pháp, cú pháp và cấu trúc câu phức tạp của riêng mình, độc lập hoàn toàn với tiếng Anh. Việc sắp xếp trật tự từ trong một câu ASL thường khác với tiếng Anh. Ví dụ, câu hỏi 'Bạn tên gì?' trong ASL có thể được ký hiệu theo thứ tự 'TÊN BẠN GÌ?'.