deaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
điếc, không có khả năng nghe hoặc bị suy giảm thính lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was born deaf."
"Cô ấy sinh ra đã bị điếc."
-
"The explosion left him deaf in one ear."
"Vụ nổ khiến anh ta bị điếc một bên tai."
-
"The government seems to be deaf to the concerns of the people."
"Chính phủ dường như phớt lờ những lo ngại của người dân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "deaf" mô tả tình trạng mất hoặc suy giảm khả năng nghe. Mức độ có thể từ nghe kém đến hoàn toàn không nghe được. Lưu ý sự khác biệt với "hard of hearing" (lãng tai) thường chỉ tình trạng nghe kém hơn là mất hoàn toàn khả năng nghe. "Hearing impaired" là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "deaf" và "hard of hearing".
Prepositions
"Deaf to" thường được dùng để chỉ việc không chú ý hoặc phớt lờ lời khuyên/yêu cầu. Ví dụ: "He was deaf to my warnings." ("Anh ta phớt lờ những lời cảnh báo của tôi.")
"Deaf in" được dùng để chỉ việc điếc một bên tai. Ví dụ: "She is deaf in one ear." ("Cô ấy bị điếc một bên tai.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
profoundly profoundly deaf (Bị điếc nặng, điếc sâu sắc (hầu như không nghe được gì))
-
stone stone deaf (Điếc đặc, điếc hoàn toàn (cách nói nhấn mạnh))
-
congenitally congenitally deaf (Bị điếc bẩm sinh)
-
go go deaf (Bị điếc, mất thính giác)
-
become become deaf (Trở nên điếc)
-
pretend pretend to be deaf (Giả vờ điếc)
-
partially partially deaf (Bị điếc một phần)
-
completely completely deaf (Điếc hoàn toàn)
Idioms
-
turn a deaf ear (to something)
Làm ngơ, phớt lờ, giả vờ không nghe thấy một lời khuyên hay yêu cầu nào đó.
"The government turned a deaf ear to the protesters' demands."
(Chính phủ đã làm ngơ trước những yêu sách của người biểu tình.)
-
fall on deaf ears
Không được lắng nghe, không được chú ý (chỉ lời khuyên, cảnh báo hoặc lời kêu gọi).
"His warnings about the financial risks fell on deaf ears."
(Những lời cảnh báo của anh ấy về rủi ro tài chính đã bị phớt lờ.)
-
as deaf as a post
Điếc đặc, điếc hoàn toàn (cách nói ẩn dụ mạnh mẽ).
"You have to shout because Grandma is as deaf as a post."
(Bạn phải hét lên vì bà đã điếc đặc rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deaf
adjectiveđiếc, không có khả năng nghe hoặc bị suy giảm thính lực.
"She was born deaf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deaf".
