sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an object, quality, event, etc., whose presence or occurrence indicates the probable presence or occurrence of something else.
Vietnamese Meaning
dấu hiệu, biểu hiện; biển báo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dark clouds are a sign of rain."
"Mây đen là dấu hiệu của mưa."
-
"The doctor looked for signs of infection."
"Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu nhiễm trùng."
-
"He signed the contract without reading it."
"Anh ấy đã ký hợp đồng mà không đọc nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sign' có thể chỉ một dấu hiệu tự nhiên (ví dụ: khói là dấu hiệu của lửa) hoặc một biển báo nhân tạo (ví dụ: biển báo giao thông). Nó cũng có thể chỉ một dấu hiệu mang tính biểu tượng hoặc tượng trưng.
Prepositions
'sign of' thường dùng để chỉ dấu hiệu của cái gì đó (ví dụ: sign of trouble). 'sign for' thường dùng để chỉ việc ký tên vào cái gì đó (ví dụ: sign for a package).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear sign (một dấu hiệu rõ ràng)
-
strong a strong sign (một dấu hiệu rõ rệt)
-
bad a bad sign (một điềm xấu)
-
warning a warning sign (một dấu hiệu cảnh báo)
-
physical physical signs (các dấu hiệu thể chất)
-
tell-tale a tell-tale sign (một dấu hiệu tố cáo/tiết lộ)
-
see see a sign (nhìn thấy một dấu hiệu)
-
show show a sign of improvement (cho thấy dấu hiệu cải thiện)
-
give give a sign (ra dấu hiệu, cho một dấu hiệu)
-
make make a sign (tạo một dấu hiệu/ra hiệu)
-
read read the signs (đọc các dấu hiệu (để hiểu tình hình))
-
sign of respect a sign of respect (một dấu hiệu của sự tôn trọng)
-
sign of trouble a sign of trouble (một dấu hiệu rắc rối)
-
sign of the times a sign of the times (một dấu hiệu của thời đại)
Idioms
-
sign on the dotted line
ký vào hợp đồng/thỏa thuận (thường ngụ ý chấp nhận một điều gì đó đã được quyết định)
"After months of negotiations, he finally signed on the dotted line for the new house."
(Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng anh ấy đã ký hợp đồng mua căn nhà mới.)
-
read the signs
hiểu tình hình hoặc dự đoán điều gì sẽ xảy ra dựa trên các dấu hiệu hiện có
"The company failed to read the signs of the changing market and lost many customers."
(Công ty đã không nhận ra các dấu hiệu thị trường đang thay đổi và mất đi nhiều khách hàng.)
-
a sign of the times
một điều gì đó đặc trưng cho thời điểm hiện tại; một ví dụ về một xu hướng đang diễn ra
"More people working from home is a clear sign of the times."
(Việc ngày càng nhiều người làm việc tại nhà là một dấu hiệu rõ ràng của thời đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sign
danh từdấu hiệu, biểu hiện; biển báo
"The dark clouds are a sign of rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign".
