(Top Banner Ad)
asleep
A2
Tính từ A2 Sinh hoạt hàng ngày

asleep

UK: /əˈsliːp/ • US: /əˈsliːp/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngủ ngủ chìm vào giấc ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a state of sleep

Vietnamese Meaning

trong trạng thái ngủ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is asleep."

    "Đứa bé đang ngủ."

  • "He fell asleep on the sofa."

    "Anh ấy ngủ gật trên ghế sofa."

  • "The whole house was asleep."

    "Cả nhà đều đang ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on slæp
English
asleep

Nguồn gốc của 'asleep'

Từ 'asleep' bắt nguồn từ cụm từ 'on slæp' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'vào giấc ngủ'. Theo thời gian, 'on' đã kết hợp với 'slæp' để tạo thành từ 'asleep' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Thật thú vị khi thấy cách ngôn ngữ thay đổi và phát triển qua hàng thế kỷ!

Usage Note

Từ 'asleep' thường được dùng như một vị ngữ (predicate adjective), tức là nó đứng sau động từ liên kết (linking verb) như 'be', 'fall', 'go', 'get', 'remain'. Nó không được dùng trực tiếp trước danh từ như một tính từ thông thường (ví dụ: không nói 'an asleep child', mà nói 'a sleeping child'). 'Asleep' nhấn mạnh trạng thái đang ngủ, chứ không phải hành động ngủ.

Prepositions

at

Cụm từ 'at asleep' không phổ biến và thường không được sử dụng. Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với 'asleep' trong hầu hết các trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asleep
  • fast fast asleep
    (ngủ say)
  • sound sound asleep
    (ngủ say sưa)
Verb + asleep
  • fall fall asleep
    (ngủ thiếp đi)
  • drift drift asleep
    (chìm vào giấc ngủ)
  • put put (someone) asleep
    (ru (ai đó) ngủ)

Idioms

  • to sleep on it

    suy nghĩ thêm về điều gì đó (qua đêm)

    "I'm not sure about buying the car. I'll sleep on it."

    (Tôi không chắc về việc mua chiếc xe này. Tôi sẽ suy nghĩ thêm về nó.)

  • asleep at the switch

    lơ là, không cảnh giác (khi đang làm nhiệm vụ)

    "The security guard was asleep at the switch when the robbers broke in."

    (Người bảo vệ đã lơ là khi bọn cướp đột nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asleep

Tính từ
Lật mặt

trong trạng thái ngủ

"The baby is asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asleep".

Giấc ngủ trưa

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, giấc ngủ trưa (siesta) là một truyền thống quan trọng. Nó cho phép mọi người nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng vào giữa ngày, đặc biệt là trong thời tiết nóng.

Chuyện kể trước khi ngủ

Ở nhiều gia đình phương Tây, việc đọc truyện cho trẻ em trước khi đi ngủ là một thói quen phổ biến. Nó giúp trẻ thư giãn và dễ ngủ hơn, đồng thời củng cố mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.