(Top Banner Ad)
sleeping
A2
Tính từ A2 Tổng quát

sleeping

UK: /ˈsliːpɪŋ/ • US: /ˈsliːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngủ trong giấc ngủ việc ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of sleep.

Vietnamese Meaning

Đang ngủ, trong trạng thái ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sleeping dog lay peacefully in the sun."

    "Con chó đang ngủ nằm yên bình dưới ánh mặt trời."

  • "She found him sleeping soundly on the couch."

    "Cô ấy thấy anh ấy đang ngủ say trên диван."

  • "The sleeping pills helped her to relax."

    "Thuốc ngủ giúp cô ấy thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe/tàu có giường ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adjective asleep đang ngủ (trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
Middle English
slepen
Modern English
sleep

Gốc gác của giấc ngủ

Từ 'sleeping' xuất phát từ động từ 'sleep', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*slēpaną'. Từ này đã đi qua tiếng Anh cổ (slǣpan) và tiếng Anh trung đại (slepen) trước khi trở thành 'sleep' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có nghĩa chung là 'ngủ' hoặc 'nghỉ ngơi', phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự thư giãn và phục hồi.

Usage Note

Tính từ 'sleeping' mô tả trạng thái đang ngủ. Nó có thể dùng để mô tả người, động vật hoặc vật thể (ví dụ: 'sleeping bag'). Nó khác với 'asleep' ở chỗ 'asleep' là một trạng thái, còn 'sleeping' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ví dụ: 'The baby is sleeping' (em bé đang ngủ) thay vì 'The baby is asleep'.

Prepositions

on in

'Sleeping on' có thể được sử dụng khi nói đến vị trí ngủ tạm thời hoặc giấc ngủ ngắn. Ví dụ: 'He is sleeping on the couch'. 'Sleeping in' được sử dụng để chỉ việc ngủ nướng hoặc ngủ muộn hơn bình thường. Ví dụ: 'I like sleeping in on weekends'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép với 'sleeping'
  • sleeping bag sleeping bag
    (túi ngủ)
  • sleeping pill sleeping pill
    (thuốc ngủ)
  • sleeping partner sleeping partner
    (đối tác thụ động (không tham gia điều hành))
Tính từ + 'sleeping' (mô tả trạng thái ngủ)
  • deep deep sleeping
    (ngủ say, ngủ sâu)
  • sound sound sleeping
    (ngủ ngon, ngủ không động đậy)
  • light light sleeping
    (ngủ không sâu, dễ tỉnh)
Động từ + (ai đó) + 'sleeping'
  • disturb disturb someone's sleeping
    (làm phiền giấc ngủ của ai đó)
  • wake up wake up a sleeping person
    (đánh thức người đang ngủ)

Idioms

  • sleep on it

    suy nghĩ kỹ về điều gì đó qua đêm trước khi đưa ra quyết định

    "I'm not sure what to do, so I'll sleep on it and tell you tomorrow."

    (Tôi không chắc nên làm gì, nên tôi sẽ suy nghĩ thêm một đêm và nói với bạn vào ngày mai.)

  • let sleeping dogs lie

    tránh khơi lại một vấn đề cũ, rắc rối để không gây thêm rắc rối

    "Don't bring up that old argument again; it's better to let sleeping dogs lie."

    (Đừng nhắc lại cuộc tranh cãi cũ đó nữa; tốt hơn hết là đừng khơi chuyện cũ.)

  • catch someone sleeping

    làm ai đó bất ngờ hoặc bắt được ai đó không cảnh giác/sơ suất

    "The sudden question caught him sleeping, and he didn't know how to answer."

    (Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy bị động, và anh ấy không biết trả lời thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeping

Tính từ
Lật mặt

Đang ngủ, trong trạng thái ngủ.

"The sleeping dog lay peacefully in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby is sleeping peacefully is a sign of her good health.
Việc em bé đang ngủ ngon giấc là một dấu hiệu cho thấy sức khỏe tốt của bé.
Phủ định
Whether he was sleeping during the movie is not something I can confirm.
Việc anh ấy có ngủ trong suốt bộ phim hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why she was sleeping so early remained a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy lại ngủ sớm như vậy vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleeping baby is going to wake up soon.
Đứa bé đang ngủ sắp thức dậy rồi.
Phủ định
They are not going to be sleeping when we arrive.
Họ sẽ không ngủ khi chúng ta đến đâu.
Nghi vấn
Are you going to sleep during the movie?
Bạn có định ngủ trong khi xem phim không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the baby weren't sleeping so soundly so I could play with her.
Tôi ước em bé không ngủ say như vậy để tôi có thể chơi với em bé.
Phủ định
If only I hadn't been sleeping during the lecture; now I don't understand anything.
Giá mà tôi không ngủ gật trong suốt bài giảng; giờ tôi chẳng hiểu gì cả.
Nghi vấn
I wish the cat would stop sleeping on my keyboard, but will it ever listen?
Tôi ước con mèo ngừng ngủ trên bàn phím của tôi, nhưng liệu nó có bao giờ nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping".

Giấc ngủ trưa (power nap)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, 'power nap' (giấc ngủ trưa ngắn) được khuyến khích như một cách để tăng cường năng suất và sự tỉnh táo. Giấc ngủ ngắn này thường kéo dài từ 15-30 phút.

Sleeping Beauty (Người đẹp ngủ trong rừng)

Câu chuyện cổ tích 'Sleeping Beauty' (Người đẹp ngủ trong rừng) là một phần văn hóa phổ biến ở phương Tây. Nó kể về một nàng công chúa bị nguyền rủa phải ngủ một giấc dài hàng trăm năm và chỉ được đánh thức bởi nụ hôn của một hoàng tử. Câu chuyện này đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và phim ảnh.