(Top Banner Ad)
awake
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

awake

UK: /əˈweɪk/ • US: /əˈweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh thức thức giấc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not asleep; fully conscious.

Vietnamese Meaning

Không ngủ; hoàn toàn tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was still awake at 3 a.m."

    "Tôi vẫn còn thức lúc 3 giờ sáng."

  • "She lay awake thinking about her problems."

    "Cô ấy nằm thức suy nghĩ về những vấn đề của mình."

  • "He was wide awake after his nap."

    "Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo sau giấc ngủ ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake thức giấc, đánh thức
Adjective wakeful tỉnh táo, không ngủ được
Noun awakening sự thức tỉnh, sự nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakaną
Old English
wacan

Nguồn gốc của 'awake'

Từ 'awake' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wakaną', có nghĩa là 'trở nên tỉnh táo'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi đến với chúng ta dưới dạng 'awake' trong tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng tổ tiên của chúng ta thức dậy vào buổi sáng, sẵn sàng cho một ngày mới!

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái hiện tại của một người hoặc vật. Khác với 'wakeful' (khó ngủ, hoặc có xu hướng tỉnh táo) và 'woken' (quá khứ phân từ của 'wake').

Prepositions

to from

'Awake to' thường được sử dụng để chỉ sự nhận ra điều gì đó. 'Awake from' thường được sử dụng để chỉ sự tỉnh dậy khỏi một giấc ngủ, một giấc mơ, hoặc một trạng thái mê man.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awake
  • wide wide awake
    (tỉnh táo hoàn toàn, mắt mở to)
  • half half awake
    (nửa tỉnh nửa mê)
Verb + awake
  • fall fall awake
    (tỉnh giấc (đột ngột))
  • jolt jolt awake
    (giật mình tỉnh giấc)

Idioms

  • wake up and smell the coffee

    tỉnh ngộ, nhận ra sự thật (thường là một sự thật khó chịu)

    "He needs to wake up and smell the coffee – the company is going bankrupt."

    (Anh ta cần phải tỉnh ngộ đi – công ty sắp phá sản rồi.)

  • awake to the fact that

    nhận ra một điều gì đó

    "She awoke to the fact that she was being used."

    (Cô ấy nhận ra rằng mình đang bị lợi dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awake

Tính từ
Lật mặt

Không ngủ; hoàn toàn tỉnh táo.

"I was still awake at 3 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awake".

Ý nghĩa của sự thức tỉnh

Trong nhiều nền văn hóa, sự thức tỉnh không chỉ đơn thuần là việc mở mắt vào buổi sáng. Nó còn mang ý nghĩa về sự giác ngộ, sự hiểu biết sâu sắc về bản thân và thế giới xung quanh. Ví dụ, trong Phật giáo, 'sự giác ngộ' (enlightenment) là mục tiêu cuối cùng của tu tập.