(Top Banner Ad)
low-level language
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

low-level language

UK: /ˌləʊ ˈlevəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌloʊ ˈlɛvəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ cấp thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A programming language that provides little or no abstraction from a computer's architecture. Commands in these languages closely mirror the processor instruction set.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình cung cấp ít hoặc không có sự trừu tượng hóa từ kiến trúc máy tính. Các lệnh trong các ngôn ngữ này phản ánh chặt chẽ tập lệnh của bộ xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assembly language is a classic example of a low-level language."

    "Ngôn ngữ assembly là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ cấp thấp."

  • "Working with a low-level language requires a strong understanding of computer architecture."

    "Làm việc với ngôn ngữ cấp thấp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kiến trúc máy tính."

  • "Low-level languages offer more control over hardware but are more difficult to program in."

    "Ngôn ngữ cấp thấp cung cấp nhiều quyền kiểm soát hơn đối với phần cứng nhưng khó lập trình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun low-level language Ngôn ngữ cấp thấp (bản thân thuật ngữ, dùng để chỉ một loại ngôn ngữ lập trình)
Adjective low-level Cấp thấp (tính từ, thường dùng để mô tả mức độ gần với phần cứng hoặc chi tiết, ví dụ: 'low-level access' - truy cập cấp thấp)
Noun language Ngôn ngữ (danh từ chung, thành phần cấu tạo nên cụm từ, chỉ một hệ thống giao tiếp)

Antonyms

high-level language (ngôn ngữ cấp cao)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
level
English
language
English
low-level language (compound, c. mid-20th century)

Nguồn gốc thuật ngữ trong khoa học máy tính

Thuật ngữ 'low-level language' (ngôn ngữ cấp thấp) ra đời trong những ngày đầu của ngành khoa học máy tính để chỉ những ngôn ngữ lập trình có cấu trúc rất gần với ngôn ngữ máy tính, tức là ngôn ngữ mà bộ vi xử lý có thể hiểu và thực thi trực tiếp. 'Low-level' (cấp thấp) ám chỉ sự gần gũi với phần cứng và ít trừu tượng, trong khi 'language' (ngôn ngữ) dùng để mô tả một hệ thống quy tắc và ký hiệu để con người giao tiếp với máy tính. Ngược lại với 'high-level language' (ngôn ngữ cấp cao), ngôn ngữ cấp thấp mang lại khả năng kiểm soát phần cứng tối đa nhưng khó viết và đọc hơn.

Usage Note

Ngôn ngữ cấp thấp thường được chia thành hai loại chính: ngôn ngữ máy (machine language) và ngôn ngữ assembly (assembly language). Ngôn ngữ máy là ngôn ngữ duy nhất mà máy tính có thể hiểu trực tiếp, trong khi ngôn ngữ assembly sử dụng các ký hiệu để đại diện cho các lệnh của ngôn ngữ máy, làm cho nó dễ đọc và viết hơn cho con người. Tuy nhiên, cả hai loại ngôn ngữ này đều yêu cầu người lập trình phải hiểu sâu sắc về kiến trúc phần cứng của máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + low-level language
  • program program in a low-level language
    (lập trình bằng ngôn ngữ cấp thấp)
  • write write code in a low-level language
    (viết mã bằng ngôn ngữ cấp thấp)
  • understand understand low-level language
    (hiểu ngôn ngữ cấp thấp)
Cụm danh từ với low-level language
  • low-level language low-level language programming
    (lập trình ngôn ngữ cấp thấp)
  • low-level language low-level language developer
    (nhà phát triển (chuyên về) ngôn ngữ cấp thấp)
  • low-level language low-level language instruction
    (lệnh ngôn ngữ cấp thấp)
Tính từ + low-level language
  • different different low-level languages
    (các ngôn ngữ cấp thấp khác nhau)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-level language

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình cung cấp ít hoặc không có sự trừu tượng hóa từ kiến trúc máy tính. Các lệnh trong các ngôn ngữ này phản ánh chặt chẽ tập lệnh của bộ xử lý.

"Assembly language is a classic example of a low-level language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A low-level language is often hardware-dependent.
Một ngôn ngữ cấp thấp thường phụ thuộc vào phần cứng.
Phủ định
She does not use low-level language for web development.
Cô ấy không sử dụng ngôn ngữ cấp thấp để phát triển web.
Nghi vấn
Does he know how to program in a low-level language?
Anh ấy có biết cách lập trình bằng ngôn ngữ cấp thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-level language".

Tầm quan trọng trong nền tảng máy tính

Ngôn ngữ cấp thấp, như hợp ngữ (assembly language), đóng vai trò nền tảng trong khoa học máy tính. Mặc dù ngày nay các nhà phát triển ít khi lập trình trực tiếp bằng ngôn ngữ này cho các ứng dụng thông thường, nhưng việc hiểu biết về chúng là cực kỳ quan trọng đối với những ai muốn làm việc với phần cứng, hệ điều hành (như kernel), trình điều khiển thiết bị (drivers) hoặc các hệ thống nhúng (embedded systems). Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất, quản lý bộ nhớ hiệu quả và debug (gỡ lỗi) các vấn đề phức tạp ở cấp độ thấp nhất. Việc học ngôn ngữ cấp thấp cũng giúp lập trình viên có cái nhìn sâu sắc về cách máy tính hoạt động thực sự.