assented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed approval or agreement, typically formally or officially.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ sự chấp thuận hoặc đồng ý, thường là một cách chính thức hoặc theo quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president assented to the new law."
"Tổng thống đã phê chuẩn luật mới."
-
"The board members assented to the merger."
"Các thành viên hội đồng quản trị đã đồng ý với việc sáp nhập."
-
"She assented to the terms of the contract."
"Cô ấy đã chấp thuận các điều khoản của hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'assented' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'assent'. Nó mang ý nghĩa của việc đã đồng ý hoặc tán thành điều gì đó. Sự đồng ý này thường mang tính chính thức, trang trọng, hoặc liên quan đến các quyết định quan trọng. Khác với 'agreed' (đồng ý), 'assented' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự phê chuẩn, chấp thuận chính thức, ví dụ như trong luật pháp hoặc các thỏa thuận quan trọng.
Prepositions
'Assent to' được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He assented to the proposal' (Anh ấy đã đồng ý với đề xuất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily assented (sẵn lòng đồng ý)
-
unanimously assented (nhất trí tán thành)
-
grudgingly assented (miễn cưỡng đồng ý)
-
finally assented (cuối cùng đã đồng ý)
-
assented to the proposal (đồng ý với đề xuất)
-
assented to the plan (tán thành kế hoạch)
-
assented to the new terms (chấp thuận các điều khoản mới)
-
assented to his request (đồng ý với yêu cầu của anh ấy)
Idioms
-
assented with a nod
Đồng ý bằng một cái gật đầu (thay cho lời nói).
"The manager didn't say anything, he just listened and assented with a nod."
(Vị quản lý không nói gì cả, ông chỉ lắng nghe và đồng ý bằng một cái gật đầu.)
-
The bill was assented to.
Dự luật đã được phê chuẩn (thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý).
"After passing through parliament, the bill was formally assented to by the President."
(Sau khi được quốc hội thông qua, dự luật đã được Tổng thống chính thức phê chuẩn.)
-
Silence assented.
Sự im lặng được xem như là sự đồng ý. (Tương tự câu 'Im lặng là đồng ý')
"He asked if anyone disagreed, and when the room was quiet, he concluded that silence assented."
(Anh ấy hỏi có ai không đồng ý không, và khi cả căn phòng im lặng, anh kết luận rằng sự im lặng chính là đồng ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assented
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Bày tỏ sự chấp thuận hoặc đồng ý, thường là một cách chính thức hoặc theo quy định.
"The president assented to the new law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assented".
