approved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially accepted or considered satisfactory.
Vietnamese Meaning
Được chấp thuận chính thức hoặc được coi là thỏa đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was approved by the city council."
"Dự án đã được hội đồng thành phố phê duyệt."
-
"All applications must be approved before processing."
"Tất cả các đơn đăng ký phải được phê duyệt trước khi xử lý."
-
"This medicine is approved for use in children."
"Thuốc này đã được phê duyệt cho sử dụng ở trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, một sản phẩm, hoặc một hành động đã được phê duyệt bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc được đánh giá cao. 'Approved' nhấn mạnh sự chính thức và sự hài lòng.
Prepositions
'Approved by' chỉ ra người hoặc cơ quan đã đưa ra sự chấp thuận (ví dụ: 'Approved by the board'). 'Approved for' chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà sự chấp thuận được cấp (ví dụ: 'Approved for use in schools').
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially approved (được chấp thuận chính thức)
-
government government approved (được chính phủ chấp thuận)
-
fully fully approved (được chấp thuận hoàn toàn)
-
get get approved (được chấp thuận)
-
be be approved (được chấp thuận)
-
have have approved (đã chấp thuận)
Idioms
-
meet with approval
được chấp thuận, được tán thành
"His proposal met with approval from the board."
(Đề xuất của anh ấy đã được hội đồng quản trị chấp thuận.)
-
give the stamp of approval
chính thức chấp thuận, đóng dấu chấp thuận
"The regulator gave the project its stamp of approval."
(Cơ quan quản lý đã chính thức chấp thuận dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approved
Tính từĐược chấp thuận chính thức hoặc được coi là thỏa đáng.
"The project was approved by the city council."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved".
