(Top Banner Ad)
assignable
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

assignable

UK: /əˈsaɪnəbəl/ • US: /əˈsaɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chuyển nhượng có thể giao phó có thể chỉ định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being assigned or transferred to another person or party.

Vietnamese Meaning

Có thể được chỉ định, giao phó hoặc chuyển nhượng cho người hoặc bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is assignable to a third party with written consent from both original parties."

    "Hợp đồng có thể được chuyển nhượng cho bên thứ ba với sự đồng ý bằng văn bản từ cả hai bên ban đầu."

  • "The property rights are assignable."

    "Các quyền sở hữu tài sản có thể được chuyển nhượng."

  • "Is this task assignable to a junior employee?"

    "Nhiệm vụ này có thể giao cho một nhân viên cấp dưới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign giao, chỉ định, phân công (công việc, nhiệm vụ)
Noun assignment nhiệm vụ, bài tập, sự phân công
Adjective unassignable không thể giao, không thể chuyển nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare
English
assign
English
assignable

Nguồn gốc của 'assignable'

Từ 'assignable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assignare', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'giao cho'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua từ 'assign'. Ý nghĩa của 'assignable' là 'có thể được giao cho' hoặc 'có thể chuyển nhượng', thường liên quan đến quyền hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Tính từ 'assignable' thường dùng để mô tả quyền, trách nhiệm, tài sản hoặc hợp đồng có thể được chuyển giao cho người khác. Nó nhấn mạnh khả năng chuyển nhượng hợp pháp hoặc có thể thực hiện được việc chuyển nhượng đó. So với 'transferable' (có thể chuyển nhượng), 'assignable' thường mang tính pháp lý hoặc chính thức hơn.

Prepositions

to

'Assignable to someone/something' chỉ rõ đối tượng mà cái gì đó có thể được chuyển nhượng hoặc giao phó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assignable
  • easily easily assignable
    (dễ dàng chuyển nhượng)
  • legally legally assignable
    (hợp pháp được chuyển nhượng)
Verb + assignable
  • deem deem assignable
    (cho là có thể chuyển nhượng)
  • consider consider assignable
    (xem xét có thể chuyển nhượng)

Idioms

  • Not assignable to any particular cause

    Không thể quy cho một nguyên nhân cụ thể nào.

    "The rise in temperature is not assignable to any particular cause."

    (Sự tăng nhiệt độ không thể quy cho một nguyên nhân cụ thể nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assignable

adjective
Lật mặt

Có thể được chỉ định, giao phó hoặc chuyển nhượng cho người hoặc bên khác.

"The contract is assignable to a third party with written consent from both original parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the contract were assignable, we would consider the offer more seriously.
Nếu hợp đồng có thể chuyển nhượng được, chúng tôi sẽ xem xét lời đề nghị một cách nghiêm túc hơn.
Phủ định
If the task weren't assignable to a junior member, I wouldn't have to work overtime.
Nếu nhiệm vụ không thể giao cho một thành viên cấp dưới, tôi sẽ không phải làm thêm giờ.
Nghi vấn
Would the lease be more attractive if it were assignable to another business?
Liệu hợp đồng thuê có hấp dẫn hơn nếu nó có thể chuyển nhượng cho một doanh nghiệp khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assignable".

Chuyển nhượng quyền sở hữu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền sở hữu tài sản, hợp đồng, và các quyền khác thường có thể được 'assigned' (chuyển nhượng) cho người khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong luật kinh doanh và tài chính, cho phép các cá nhân và tổ chức linh hoạt trong việc quản lý tài sản và nghĩa vụ của mình.