(Top Banner Ad)
assimilated
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Sinh học

assimilated

UK: /əˈsɪməˌleɪtɪd/ • US: /əˈsɪməˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được đồng hóa đã được hòa nhập đã được hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been absorbed into or integrated within a wider society or culture; having been digested and absorbed into the body.

Vietnamese Meaning

Đã được đồng hóa, hấp thụ hoặc hòa nhập vào một xã hội, nền văn hóa rộng lớn hơn; đã được tiêu hóa và hấp thụ vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new immigrants have assimilated into the local culture quite quickly."

    "Những người nhập cư mới đã hòa nhập vào văn hóa địa phương khá nhanh chóng."

  • "The country has assimilated a large number of refugees."

    "Đất nước này đã tiếp nhận một số lượng lớn người tị nạn."

  • "The nutrients are assimilated into the bloodstream."

    "Các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assimilate Tiếp thu, đồng hóa
Noun assimilation Sự đồng hóa, sự tiếp thu
Adjective assimilative Có tính đồng hóa, có khả năng tiếp thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adsimilare
Latin
assimilatus
English
assimilated

Gốc gác của 'Assimilated'

Từ 'assimilated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adsimilare', có nghĩa là 'làm cho giống như'. Quá trình này diễn ra khi một người hoặc một nhóm người hòa nhập vào một nền văn hóa mới, chấp nhận phong tục và tập quán của nó. Hãy tưởng tượng một dòng sông nhỏ chảy vào một dòng sông lớn hơn; dòng sông nhỏ dần mất đi bản sắc riêng và trở thành một phần của dòng sông lớn.

Usage Note

Tính từ "assimilated" thường được dùng để mô tả trạng thái đã hoàn thành của quá trình đồng hóa hoặc hấp thụ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi, thích nghi để trở thành một phần của cái gì đó lớn hơn. Sự khác biệt với các từ gần nghĩa như 'integrated' (hội nhập) nằm ở chỗ 'assimilated' thường mang ý nghĩa mất đi một phần bản sắc ban đầu để phù hợp với môi trường mới, trong khi 'integrated' nhấn mạnh sự kết hợp mà vẫn giữ được những đặc trưng riêng.

Prepositions

into within

"Assimilated into" chỉ sự hòa nhập vào một tập thể, văn hóa hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ, 'immigrants assimilated into American culture'. "Assimilated within" nhấn mạnh sự tích hợp bên trong một cấu trúc, tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assimilated
  • fully assimilated
    (hoàn toàn đồng hóa)
  • partially assimilated
    (đồng hóa một phần)
Verb + assimilated
  • become assimilated
    (trở nên đồng hóa)
  • get assimilated
    (bị đồng hóa)

Idioms

  • Assimilation into the mainstream

    Hòa nhập vào dòng chảy chính

    "The immigrants struggled with assimilation into the mainstream culture."

    (Những người nhập cư đã phải vật lộn để hòa nhập vào dòng chảy văn hóa chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assimilated

Tính từ
Lật mặt

Đã được đồng hóa, hấp thụ hoặc hòa nhập vào một xã hội, nền văn hóa rộng lớn hơn; đã được tiêu hóa và hấp thụ vào cơ thể.

"The new immigrants have assimilated into the local culture quite quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After they had lived in the country for ten years, they assimilated into the local culture.
Sau khi sống ở đất nước này mười năm, họ đã hòa nhập vào văn hóa địa phương.
Phủ định
Even though he traveled extensively, he never assimilated completely into any foreign society.
Mặc dù anh ấy đi du lịch nhiều, anh ấy không bao giờ hòa nhập hoàn toàn vào bất kỳ xã hội nước ngoài nào.
Nghi vấn
Before you visit a new country, do you research its culture so that you can assimilate more easily?
Trước khi bạn đến một quốc gia mới, bạn có nghiên cứu văn hóa của quốc gia đó để có thể hòa nhập dễ dàng hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immigrants assimilated into the new culture.
Những người nhập cư đã hòa nhập vào nền văn hóa mới.
Phủ định
She has not assimilated all the information from the lecture yet.
Cô ấy vẫn chưa tiếp thu hết thông tin từ bài giảng.
Nghi vấn
Have they assimilated the new company policies?
Họ đã đồng hóa các chính sách mới của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assimilated".

Sự đồng hóa văn hóa

Sự đồng hóa văn hóa là một quá trình mà qua đó các nhóm thiểu số chấp nhận các giá trị, tín ngưỡng và hành vi của văn hóa thống trị. Điều này có thể xảy ra tự nguyện hoặc do áp lực từ xã hội.