(Top Banner Ad)
assimilationist
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị

assimilationist

UK: /əˈsɪməˌleɪʃənɪst/ • US: /əˈsɪməˌleɪʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa đồng hóa chính sách đồng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or promotes assimilation, especially of immigrants or minority groups into a dominant culture.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc thúc đẩy sự đồng hóa, đặc biệt là của người nhập cư hoặc các nhóm thiểu số vào một nền văn hóa thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assimilationist policies of the government aimed to integrate immigrants into the mainstream society."

    "Các chính sách đồng hóa của chính phủ nhằm mục đích hòa nhập người nhập cư vào xã hội chủ đạo."

  • "Critics argue that assimilationist practices can lead to the suppression of minority cultures."

    "Các nhà phê bình cho rằng các hoạt động đồng hóa có thể dẫn đến việc đàn áp các nền văn hóa thiểu số."

  • "The assimilationist view holds that immigrants should adopt the language and customs of their new country."

    "Quan điểm đồng hóa cho rằng người nhập cư nên chấp nhận ngôn ngữ và phong tục của đất nước mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assimilate đồng hóa; tiêu hóa (thức ăn); tiếp thu (kiến thức)
Noun assimilation sự đồng hóa; sự tiêu hóa; sự tiếp thu
Noun assimilationist người theo chủ nghĩa đồng hóa
Adjective assimilationist (thuộc) chủ nghĩa đồng hóa
Adjective assimilable có thể đồng hóa được, có thể tiêu hóa được
Adjective assimilative có xu hướng đồng hóa, có khả năng đồng hóa

Synonyms

Antonyms

multiculturalist (người theo chủ nghĩa đa văn hóa)separatist (người theo chủ nghĩa ly khai)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + similis ('similar, like')
Latin
assimilare ('to make similar')
Late Middle English
assimilate
English
assimilation
English
assimilationist

Trở Nên Giống Nhau

Từ 'assimilationist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Gốc rễ của nó là 'similis', nghĩa là 'giống nhau'. Từ đó hình thành động từ 'assimilare', có nghĩa là 'làm cho một cái gì đó trở nên giống một cái khác'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'assimilate' (đồng hóa). Cuối cùng, hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ một người ủng hộ ý tưởng hoặc chính sách đồng hóa, tức là mong muốn các nhóm văn hóa thiểu số hòa nhập và trở nên giống với nền văn hóa đa số.

Usage Note

Người theo chủ nghĩa đồng hóa tin rằng các nhóm thiểu số nên chấp nhận các phong tục và văn hóa của nhóm đa số để hội nhập thành công vào xã hội. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự ép buộc hoặc mất mát bản sắc văn hóa.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'assimilationist' mô tả các chính sách, ý tưởng hoặc hành động nhằm thúc đẩy sự đồng hóa. Nó thường được sử dụng để phê phán những nỗ lực nhằm xóa bỏ sự khác biệt văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assimilationist
  • strong assimilationist policy
    (chính sách đồng hóa mạnh mẽ)
  • ardent assimilationist
    (người ủng hộ đồng hóa nhiệt thành)
  • strict assimilationist approach
    (cách tiếp cận đồng hóa nghiêm ngặt)
Verb + assimilationist
  • criticize an assimilationist stance
    (chỉ trích lập trường đồng hóa)
  • reject assimilationist ideas
    (bác bỏ các ý tưởng đồng hóa)
  • be labeled an assimilationist
    (bị gán mác là người theo chủ nghĩa đồng hóa)
Noun + assimilationist
  • an assimilationist agenda
    (một chương trình nghị sự đồng hóa)
  • an assimilationist viewpoint
    (một quan điểm đồng hóa)

Idioms

  • the assimilationist melting pot

    Nồi lẩu thập cẩm đồng hóa: một ẩn dụ chỉ xã hội nơi các nền văn hóa khác nhau hòa quyện vào nhau, đánh mất bản sắc riêng để tạo thành một văn hóa đồng nhất.

    "Many sociologists now critique the idea of the assimilationist melting pot, favoring multiculturalism instead."

    (Nhiều nhà xã hội học hiện nay chỉ trích ý tưởng về 'nồi lẩu thập cẩm đồng hóa', thay vào đó họ ủng hộ chủ nghĩa đa văn hóa.)

  • take an assimilationist line/stance

    Đi theo đường lối/lập trường đồng hóa: áp dụng hoặc ủng hộ một chính sách hay quan điểm thiên về sự đồng hóa.

    "The new government was accused of taking an assimilationist line on its immigration policy."

    (Chính phủ mới bị cáo buộc đi theo đường lối đồng hóa trong chính sách nhập cư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assimilationist

Noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc thúc đẩy sự đồng hóa, đặc biệt là của người nhập cư hoặc các nhóm thiểu số vào một nền văn hóa thống trị.

"The assimilationist policies of the government aimed to integrate immigrants into the mainstream society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assimilationist".

Ẩn Dụ "Nồi Lẩu Lớn" (Melting Pot) và "Bát Salad" (Salad Bowl)

Tại Hoa Kỳ, có hai ẩn dụ chính để mô tả sự hòa nhập văn hóa. 'Melting Pot' là quan điểm đồng hóa (assimilationist), cho rằng những người nhập cư và các nhóm thiểu số nên hòa tan, từ bỏ bản sắc riêng để tạo thành một nền văn hóa Mỹ đồng nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (hay 'cultural mosaic') đại diện cho chủ nghĩa đa văn hóa, nơi mỗi nền văn hóa giống như một nguyên liệu trong bát salad - chúng hòa quyện với nhau nhưng vẫn giữ được hương vị và đặc tính riêng.

Chính Sách Đồng Hóa Với Người Bản Địa

Trong lịch sử, nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Canada và Úc đã thực hiện các chính sách đồng hóa khắc nghiệt đối với người dân bản địa. Một ví dụ đau lòng là hệ thống trường nội trú (residential schools), nơi trẻ em bản địa bị buộc phải rời xa gia đình, cấm nói tiếng mẹ đẻ và phải học theo văn hóa của người da trắng. Những chính sách này được thúc đẩy bởi tư tưởng đồng hóa, cho rằng văn hóa phương Tây là vượt trội.