(Top Banner Ad)
separatist
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội

separatist

UK: /ˈsepərətɪst/ • US: /ˈsepərətɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người ly khai phe ly khai chủ nghĩa ly khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate of separation, as of a group of people from a larger body, especially a political body or organization.

Vietnamese Meaning

Người chủ trương ly khai, ví dụ như một nhóm người tách khỏi một tổ chức lớn hơn, đặc biệt là một tổ chức hoặc cơ quan chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The separatist movement gained momentum after the government's crackdown."

    "Phong trào ly khai đã đạt được động lực sau cuộc đàn áp của chính phủ."

  • "The government condemned the separatist movement as a threat to national unity."

    "Chính phủ lên án phong trào ly khai như một mối đe dọa đối với sự thống nhất quốc gia."

  • "Separatist sentiment is strong in the region."

    "Tình cảm ly khai rất mạnh mẽ ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun separatism chủ nghĩa ly khai
Noun separation sự ly khai, sự chia cắt
Verb separate tách ra, chia cắt
Adjective separate riêng biệt, tách rời
Adverb separately một cách riêng biệt
Adjective separatist mang tính ly khai, của những người ly khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēparāre
Old French
separer
English
separate
English
separatist

Nguồn gốc của từ "separatist"

Từ "separatist" xuất phát từ động từ tiếng Latin "sēparāre", có nghĩa là "tách ra" hoặc "chia cắt". Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh với động từ "separate". Bằng cách thêm hậu tố "-ist" (chỉ người thực hiện hành động hoặc theo một chủ nghĩa nào đó) vào "separate", chúng ta có "separatist", dùng để chỉ người muốn tách một nhóm, khu vực hoặc quốc gia ra khỏi một thực thể lớn hơn. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu thường dùng để chỉ những nhóm tôn giáo muốn tách khỏi nhà thờ chính thống.

Usage Note

Separatist thường mang ý nghĩa chính trị mạnh mẽ, chỉ những người muốn thành lập một quốc gia độc lập riêng hoặc tách khỏi một quốc gia hiện tại. Nó khác với 'dissenter' (người bất đồng chính kiến) vì 'dissenter' chỉ đơn giản là không đồng ý với một quan điểm, chính sách, hoặc tổ chức nào đó, không nhất thiết phải muốn tách ra.

Prepositions

within from

Ví dụ: separatist movements within a country; a separatist from the ruling party.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separatist
  • violent violent separatist
    (phần tử ly khai bạo lực)
  • armed armed separatist
    (lực lượng ly khai vũ trang)
  • radical radical separatist
    (phần tử ly khai cực đoan)
  • ethnic ethnic separatist
    (người ly khai sắc tộc)
  • pro-independence pro-independence separatist
    (người ly khai ủng hộ độc lập)
Verb + separatist
  • fight fight separatists
    (chiến đấu chống lại quân ly khai)
  • crack down on crack down on separatists
    (trấn áp những người ly khai)
  • accuse of accuse separatists of terrorism
    (buộc tội những người ly khai khủng bố)
Separatist + Noun
  • movement separatist movement
    (phong trào ly khai)
  • group separatist group
    (nhóm ly khai)
  • leader separatist leader
    (thủ lĩnh ly khai)
  • conflict separatist conflict
    (xung đột ly khai)

Idioms

  • separatist movement

    phong trào ly khai

    "The government is trying to suppress the separatist movement in the region."

    (Chính phủ đang cố gắng đàn áp phong trào ly khai trong khu vực.)

  • separatist aspirations

    khát vọng ly khai

    "The referendum revealed strong separatist aspirations among the population."

    (Cuộc trưng cầu dân ý cho thấy khát vọng ly khai mạnh mẽ trong dân chúng.)

  • separatist violence

    bạo lực ly khai

    "The region has been plagued by separatist violence for decades."

    (Khu vực này đã bị tàn phá bởi bạo lực ly khai trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separatist

Noun
Lật mặt

Người chủ trương ly khai, ví dụ như một nhóm người tách khỏi một tổ chức lớn hơn, đặc biệt là một tổ chức hoặc cơ quan chính trị.

"The separatist movement gained momentum after the government's crackdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separatist".

Quyền tự quyết và sự ly khai

Khái niệm "separatist" thường gắn liền với quyền tự quyết của các dân tộc hoặc khu vực. Quyền tự quyết là nguyên tắc pháp lý quốc tế cho phép người dân tự do lựa chọn hình thức chính trị của mình. Khi một nhóm cảm thấy không được đại diện hoặc bị áp bức trong một quốc gia lớn hơn, họ có thể phát triển khát vọng ly khai để thành lập một quốc gia riêng hoặc gia nhập một quốc gia khác.

Các phong trào ly khai trên thế giới

Các phong trào ly khai không phải là hiện tượng hiếm gặp mà đã tồn tại trong lịch sử và đang diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới, từ các nhóm muốn tách khỏi một quốc gia để thành lập quốc gia riêng (ví dụ Catalonia ở Tây Ban Nha, Kurdistan ở Trung Đông) đến các nhóm muốn gia nhập một quốc gia khác. Những phong trào này thường xuất phát từ khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo, lịch sử hoặc kinh tế.