(Top Banner Ad)
assumed
B2
adjective B2 General

assumed

UK: /əˈsjuːmd/ • US: /əˈsuːmd/

Nghĩa tiếng Việt

cho là giả định được coi là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepted as real or true without proof.

Vietnamese Meaning

Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missing man is assumed to be dead."

    "Người đàn ông mất tích được cho là đã chết."

  • "The company is assumed to be struggling financially."

    "Công ty được cho là đang gặp khó khăn về tài chính."

  • "He was assumed to be the leader of the group."

    "Anh ta được cho là người đứng đầu nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume cho rằng, giả định; đảm nhận, gánh vác
Noun assumption sự giả định, điều giả định
Adjective assuming tự phụ, kiêu căng (khi miêu tả người)
Conjunction assuming giả sử rằng (dùng để bắt đầu một mệnh đề)
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere (ad- 'to' + sumere 'to take')
Old French
assumer
Late Middle English
assume

Khoác Lên Mình một Trách Nhiệm

Từ 'assume' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'assumere' trong tiếng Latin, có nghĩa đen là 'tự mình nhận lấy' (to take to oneself). Hãy tưởng tượng bạn đang khoác lên mình một chiếc áo choàng mới – đó có thể là một trách nhiệm, một chức vụ, hoặc thậm chí là một danh tính mới. Ý nghĩa gốc này vẫn còn tồn tại đến ngày nay khi chúng ta nói 'assume responsibility' (nhận trách nhiệm) hay 'assume a new identity' (mang một danh tính mới).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những điều được cho là đúng dựa trên những thông tin hoặc kinh nghiệm hạn chế. Khác với 'proven' (đã được chứng minh) hoặc 'known' (đã biết). 'Assumed' thường mang tính chất giả định, có thể đúng hoặc sai.

Prepositions

to be

'Assumed to be' được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được cho là có một đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'He is assumed to be innocent until proven guilty.' (Anh ta được cho là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assumed
  • an assumed name
    (một cái tên giả)
  • an assumed identity
    (một danh tính giả)
  • an assumed air of confidence
    (một vẻ tự tin giả tạo)
Verb Phrase (Passive)
  • is widely assumed that...
    (được nhiều người cho rằng là...)
  • is generally assumed that...
    (thường được cho là...)
  • can be safely assumed that...
    (có thể yên tâm cho rằng...)
Adverb + assumed
  • wrongly assumed
    (đã cho rằng một cách sai lầm)
  • correctly assumed
    (đã cho rằng một cách chính xác)
  • naively assumed
    (đã ngây thơ cho rằng)

Idioms

  • under an assumed name

    dưới một cái tên giả, dùng tên giả

    "The famous author checked into the hotel under an assumed name to avoid the press."

    (Nữ tác giả nổi tiếng đã nhận phòng khách sạn dưới một cái tên giả để tránh báo chí.)

  • assumed the mantle of

    đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm quan trọng (thường là từ người khác)

    "After her father retired, she assumed the mantle of CEO for the family company."

    (Sau khi cha cô nghỉ hưu, cô đã đảm nhận vai trò CEO cho công ty gia đình.)

  • Let it be assumed that...

    Cứ cho là/Giả sử rằng... (thường dùng trong bối cảnh học thuật, tranh luận)

    "For the purpose of this argument, let it be assumed that all participants are native speakers."

    (Vì mục đích của cuộc tranh luận này, hãy cứ cho là tất cả những người tham gia đều là người bản xứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assumed

adjective
Lật mặt

Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.

"The missing man is assumed to be dead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumed".

Nguyên Tắc 'Giả Định Vô Tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'presumption of innocence' (nguyên tắc giả định vô tội) là một nền tảng. Điều này có nghĩa là một bị cáo được 'assumed' (mặc nhiên được cho là) vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội một cách không thể chối cãi. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng nhấn mạnh quyền của cá nhân.

Danh Tính Giả trong Văn Hóa Đại Chúng

Khái niệm 'assumed identity' (danh tính giả) là một mô-típ rất phổ biến trong phim ảnh và tiểu thuyết phương Tây. Các nhân vật điệp viên như James Bond, hay các siêu anh hùng như Batman (người mang danh tính giả là Bruce Wayne), thường xuyên sử dụng danh tính khác để che giấu thân phận thật và hoàn thành nhiệm vụ của mình.