assumed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accepted as real or true without proof.
Vietnamese Meaning
Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missing man is assumed to be dead."
"Người đàn ông mất tích được cho là đã chết."
-
"The company is assumed to be struggling financially."
"Công ty được cho là đang gặp khó khăn về tài chính."
-
"He was assumed to be the leader of the group."
"Anh ta được cho là người đứng đầu nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assume | cho rằng, giả định; đảm nhận, gánh vác |
| Noun | assumption | sự giả định, điều giả định |
| Adjective | assuming | tự phụ, kiêu căng (khi miêu tả người) |
| Conjunction | assuming | giả sử rằng (dùng để bắt đầu một mệnh đề) |
| Adjective | unassuming | khiêm tốn, không phô trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những điều được cho là đúng dựa trên những thông tin hoặc kinh nghiệm hạn chế. Khác với 'proven' (đã được chứng minh) hoặc 'known' (đã biết). 'Assumed' thường mang tính chất giả định, có thể đúng hoặc sai.
Prepositions
'Assumed to be' được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được cho là có một đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'He is assumed to be innocent until proven guilty.' (Anh ta được cho là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
an assumed name (một cái tên giả)
-
an assumed identity (một danh tính giả)
-
an assumed air of confidence (một vẻ tự tin giả tạo)
-
is widely assumed that... (được nhiều người cho rằng là...)
-
is generally assumed that... (thường được cho là...)
-
can be safely assumed that... (có thể yên tâm cho rằng...)
-
wrongly assumed (đã cho rằng một cách sai lầm)
-
correctly assumed (đã cho rằng một cách chính xác)
-
naively assumed (đã ngây thơ cho rằng)
Idioms
-
under an assumed name
dưới một cái tên giả, dùng tên giả
"The famous author checked into the hotel under an assumed name to avoid the press."
(Nữ tác giả nổi tiếng đã nhận phòng khách sạn dưới một cái tên giả để tránh báo chí.)
-
assumed the mantle of
đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm quan trọng (thường là từ người khác)
"After her father retired, she assumed the mantle of CEO for the family company."
(Sau khi cha cô nghỉ hưu, cô đã đảm nhận vai trò CEO cho công ty gia đình.)
-
Let it be assumed that...
Cứ cho là/Giả sử rằng... (thường dùng trong bối cảnh học thuật, tranh luận)
"For the purpose of this argument, let it be assumed that all participants are native speakers."
(Vì mục đích của cuộc tranh luận này, hãy cứ cho là tất cả những người tham gia đều là người bản xứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assumed
adjectiveĐược chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.
"The missing man is assumed to be dead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumed".
