(Top Banner Ad)
proven
B2
adjective B2 Tổng quát

proven

UK: /ˈpruːvən/ • US: /ˈpruːvən/

Nghĩa tiếng Việt

đã được chứng minh được chứng thực có bằng chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having been demonstrated to be true or correct; established as genuine or valid.

Vietnamese Meaning

đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác; được xác nhận là thật hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This method has a proven track record of success."

    "Phương pháp này đã có một thành tích thành công được chứng minh."

  • "The treatment has proven effective in clinical trials."

    "Phương pháp điều trị đã được chứng minh là hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "He is a proven leader with a strong track record."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo đã được chứng minh với một thành tích mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ, kiểm chứng
Noun proof bằng chứng, chứng cứ, sự chứng minh
Adjective provable có thể chứng minh được
Adjective unproven chưa được chứng minh, chưa được kiểm chứng
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai
Noun provenance nguồn gốc, xuất xứ (đặc biệt là của tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
Middle English
proven (past participle of preven, prooven)
Modern English
proven

Nguồn gốc 'chứng minh'

Từ 'proven' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to prove'. Gốc từ của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'thử nghiệm, kiểm tra, xác nhận' và cũng liên quan đến từ 'probus' (tốt, trung thực). Qua tiếng Pháp cổ 'prover' với ý nghĩa 'kiểm tra, chứng minh', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc kiểm tra để xác nhận tính đúng đắn, giá trị hoặc sự thật của một điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'proven' thường được dùng để chỉ một điều gì đó đã trải qua thử nghiệm và được chứng minh là hiệu quả, đúng đắn, hoặc có thật. Nó nhấn mạnh quá trình chứng minh đã diễn ra và có kết quả rõ ràng. Thường dùng trước danh từ.

Prepositions

in to

in: chỉ lĩnh vực mà điều gì đó đã được chứng minh (proven in practice). to: chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà điều gì đó đã được chứng minh là hiệu quả hoặc hữu ích (proven to be effective).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proven
  • scientifically scientifically proven
    (được khoa học chứng minh)
  • well well-proven
    (đã được chứng minh rõ ràng/tốt)
  • medically medically proven
    (được y học chứng minh)
  • clinically clinically proven
    (được lâm sàng chứng minh)
  • factually factually proven
    (được chứng minh bằng sự thật)
Noun + proven
  • track record a proven track record
    (một bề dày thành tích đã được chứng minh)
  • method a proven method
    (một phương pháp đã được chứng minh (hiệu quả))
  • success proven success
    (thành công đã được chứng minh)
  • solution a proven solution
    (một giải pháp đã được chứng minh (hiệu quả))
Verb + proven
  • be be proven (to be effective)
    (được chứng minh (là hiệu quả))
  • have been have been proven
    (đã được chứng minh)

Idioms

  • Innocent until proven guilty

    Vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội

    "In many legal systems, a person is considered innocent until proven guilty."

    (Trong nhiều hệ thống pháp luật, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

  • A proven track record

    Một bề dày thành tích/kinh nghiệm đã được chứng minh

    "She has a proven track record of successful project management."

    (Cô ấy có một bề dày thành tích đã được chứng minh trong quản lý dự án thành công.)

  • Proven to be + Adjective/Noun

    Được chứng minh là...

    "This new drug has been proven to be very effective in treating the disease."

    (Loại thuốc mới này đã được chứng minh là rất hiệu quả trong điều trị căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proven

adjective
Lật mặt

đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác; được xác nhận là thật hoặc hợp lệ.

"This method has a proven track record of success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effectiveness of the vaccine has been proven.
Hiệu quả của vắc-xin đã được chứng minh.
Phủ định
It hasn't been proven that this method is superior.
Chưa có bằng chứng chứng minh rằng phương pháp này vượt trội hơn.
Nghi vấn
Has the suspect's alibi been proven false?
Bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm đã được chứng minh là sai chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This method has proven to be effective.
Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả.
Phủ định
Not only did the experiment prove the hypothesis, but it also revealed unexpected results.
Không những thí nghiệm chứng minh được giả thuyết mà nó còn tiết lộ những kết quả bất ngờ.
Nghi vấn
Had the effectiveness of this drug been proven, it would have been approved sooner.
Nếu hiệu quả của loại thuốc này đã được chứng minh, nó đã được phê duyệt sớm hơn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of exercise have been proven, haven't they?
Lợi ích của việc tập thể dục đã được chứng minh, phải không?
Phủ định
That theory hasn't been proven yet, has it?
Lý thuyết đó vẫn chưa được chứng minh, phải không?
Nghi vấn
They prove the theorem, don't they?
Họ chứng minh định lý, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven".

Nguyên tắc Pháp lý: Vô tội cho đến khi có bằng chứng

Khái niệm 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội) là một trụ cột cơ bản của hệ thống tư pháp ở nhiều quốc gia phương Tây. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng gánh nặng chứng minh (burden of proof) thuộc về bên buộc tội, và bị cáo không cần phải chứng minh sự vô tội của mình. Điều này bảo vệ quyền của cá nhân và ngăn chặn việc kết án oan sai.

Khoa học và Sự Kiểm Chứng

Trong khoa học, khái niệm 'proven' (được chứng minh) là trung tâm của phương pháp khoa học. Một lý thuyết hay giả thuyết chỉ được chấp nhận sau khi nó đã được kiểm tra nghiêm ngặt thông qua các thí nghiệm và quan sát lặp lại, và các kết quả này có thể được tái tạo và xác minh bởi những người khác. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kiến thức khoa học.