(Top Banner Ad)
proof
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Toán học, Khoa học

proof

UK: /pruːf/ • US: /pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ bằng chứng chứng minh chống thấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence or argument establishing or helping to establish a fact or the truth of a statement.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng hoặc lập luận thiết lập hoặc giúp thiết lập một sự thật hoặc tính đúng đắn của một tuyên bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you have any proof of purchase?"

    "Bạn có bất kỳ bằng chứng mua hàng nào không?"

  • "The police need more proof to arrest him."

    "Cảnh sát cần thêm bằng chứng để bắt anh ta."

  • "This contract is legally binding proof of our agreement."

    "Hợp đồng này là bằng chứng pháp lý ràng buộc về thỏa thuận của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Adjective proven đã được chứng minh, có cơ sở
Noun proofreader người đọc sửa bản in thử, người hiệu đính
Verb proofread đọc sửa bản in thử, hiệu đính
Adjective (in compounds) waterproof chống thấm nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
proeve
Middle English
profe
Modern English
proof

Nguồn gốc của 'Proof'

Từ 'proof' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'probare', mang ý nghĩa 'kiểm tra', 'thử nghiệm' hoặc 'chứng minh'. Qua tiếng Pháp cổ 'proeve' với nghĩa là 'sự thử nghiệm, bản thử', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. Ngày nay, 'proof' vẫn giữ vững ý nghĩa gốc, chỉ bằng chứng hoặc sự xác nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Usage Note

Từ 'proof' nhấn mạnh tính xác thực và thuyết phục của bằng chứng. Nó mạnh hơn 'evidence' và 'argument'. Trong toán học, 'proof' có nghĩa là một chuỗi các lập luận logic để chứng minh một định lý là đúng.

Prepositions

of against for

* **proof of:** Bằng chứng về điều gì đó (ví dụ: proof of address).
* **proof against:** Khả năng chống lại (ví dụ: proof against water).
* **proof for:** Bằng chứng cho (ví dụ: proof for a theorem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proof
  • concrete concrete proof
    (bằng chứng cụ thể, rõ ràng)
  • conclusive conclusive proof
    (bằng chứng thuyết phục, có tính kết luận)
  • irrefutable irrefutable proof
    (bằng chứng không thể bác bỏ)
  • sufficient sufficient proof
    (bằng chứng đầy đủ)
  • living living proof
    (bằng chứng sống, người thật việc thật)
Verb + proof
  • provide provide proof
    (cung cấp bằng chứng)
  • offer offer proof
    (đưa ra bằng chứng)
  • show show proof
    (chỉ ra bằng chứng)
  • demand demand proof
    (yêu cầu bằng chứng)
Proof + of
  • identity proof of identity
    (giấy tờ tùy thân, bằng chứng nhận dạng)
  • purchase proof of purchase
    (bằng chứng mua hàng (hóa đơn, biên lai))
  • concept proof of concept
    (bằng chứng về khả năng thực thi ý tưởng/khái niệm)
Noun + proof (as adjective in compounds)
  • water waterproof
    (chống thấm nước)
  • fire fireproof
    (chống cháy)
  • bullet bulletproof
    (chống đạn)

Idioms

  • The proof is in the pudding.

    Chỉ có thể đánh giá giá trị thật sự hoặc chất lượng của một điều gì đó sau khi đã trải nghiệm hoặc thử nghiệm nó.

    "You can talk all you want about how good the new system is, but the proof is in the pudding."

    (Bạn có thể nói tất cả những gì bạn muốn về hệ thống mới tốt như thế nào, nhưng phải dùng rồi mới biết.)

  • Burden of proof

    Trách nhiệm chứng minh một điều gì đó là đúng hoặc sai, đặc biệt trong một vụ kiện pháp lý.

    "In a criminal case, the burden of proof is on the prosecution."

    (Trong một vụ án hình sự, gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.)

  • Beyond reasonable doubt

    Vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý; một tiêu chuẩn chứng minh cần thiết trong nhiều hệ thống pháp luật hình sự, nghĩa là không còn bất kỳ nghi ngờ hợp lý nào về tội của bị cáo.

    "The jury found him guilty beyond reasonable doubt."

    (Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta có tội mà không còn nghi ngờ hợp lý nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proof

Danh từ
Lật mặt

Bằng chứng hoặc lập luận thiết lập hoặc giúp thiết lập một sự thật hoặc tính đúng đắn của một tuyên bố.

"Do you have any proof of purchase?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proof".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cơ bản là 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (Innocent until proven guilty). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội không cần phải chứng minh mình vô tội, mà bên công tố phải chịu gánh nặng cung cấp bằng chứng (burden of proof) để chứng minh người đó có tội vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý (beyond reasonable doubt). Đây là một trụ cột quan trọng bảo vệ quyền công dân.

Bằng chứng trong Phương pháp khoa học

Khái niệm 'proof' (bằng chứng) là trung tâm của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học sử dụng bằng chứng thực nghiệm (empirical proof) để kiểm tra các giả thuyết, xác nhận các lý thuyết và khám phá những sự thật mới về thế giới. Nếu không có bằng chứng đủ mạnh, một lý thuyết khoa học sẽ không được chấp nhận. Bằng chứng đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kiến thức khoa học.