(Top Banner Ad)
supposed
B2
adjective B2 General Vocabulary

supposed

UK: /səˈpəʊzd/ • US: /səˈpoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

được cho là được giả định là phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Generally assumed or believed to be the case, but not necessarily true.

Vietnamese Meaning

Được cho là, được giả định là đúng, nhưng không nhất thiết là sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting is supposed to start at 10 AM."

    "Cuộc họp được cho là sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng."

  • "She's supposed to be a very talented artist."

    "Cô ấy được cho là một nghệ sĩ rất tài năng."

  • "We were supposed to meet for lunch, but he canceled."

    "Chúng tôi đã định gặp nhau ăn trưa, nhưng anh ấy đã hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppose giả sử, cho rằng, nghĩ rằng
Noun supposition sự giả định, sự phỏng đoán
Adverb supposedly được cho là, theo như người ta nói, có vẻ như
Adjective/Past Participle supposed được cho là, phải lẽ, giả định

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supponere
Old French
supposer
Middle English
suppose
Modern English
supposed

Nguồn gốc 'Đặt dưới' và 'Giả định'

Từ 'supposed' bắt nguồn từ động từ 'suppose', có gốc Latin là 'supponere' (từ 'sub-' nghĩa là 'dưới' và 'ponere' nghĩa là 'đặt'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'thay thế'. Qua tiếng Pháp cổ ('supposer'), nghĩa của từ phát triển thành 'giả định', 'cho rằng' hoặc 'tưởng tượng'. Vì vậy, 'supposed' (quá khứ phân từ của 'suppose') mang ý nghĩa của một điều được cho là đúng, được kỳ vọng hoặc bị tưởng tượng.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả điều gì đó được tin là đúng dựa trên bằng chứng hạn chế hoặc ý kiến phổ biến. Thường đi kèm với 'to be'. Khác với 'known', 'certain', 'proven' vì 'supposed' hàm ý sự nghi ngờ.

Prepositions

to

'Supposed to' thường được dùng để diễn tả một bổn phận, trách nhiệm, hoặc một dự định. Ví dụ: 'You are supposed to be here at 8 AM' (Bạn phải có mặt ở đây lúc 8 giờ sáng). Nó cũng có thể diễn tả một kỳ vọng hoặc giả định: 'The movie is supposed to be good' (Bộ phim được cho là hay).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'be supposed to'
  • be be supposed to do something
    (được cho là phải làm gì, có bổn phận/trách nhiệm làm gì)
  • was was supposed to happen
    (đáng lẽ ra phải xảy ra)
  • aren't aren't supposed to know
    (không được phép biết, không nên biết)
'Supposed' như một tính từ miêu tả
  • supposed a supposed expert
    (một chuyên gia được cho là (nhưng có thể không phải))
  • supposed the supposed reason
    (lý do được cho là (lý do bề ngoài))
  • supposed his supposed friends
    (những người bạn được cho là của anh ấy (có hàm ý hoài nghi))
Trạng từ đi kèm với 'supposed'
  • only only supposed to be
    (chỉ được phép là, chỉ nên là)
  • strictly strictly supposed to follow
    (nghiêm ngặt phải tuân theo)

Idioms

  • be supposed to do something

    Được cho là phải (làm gì), có bổn phận phải (làm gì), dự kiến sẽ (làm gì). Diễn tả kỳ vọng, nghĩa vụ hoặc một điều được tin là đúng.

    "You're supposed to hand in your essay by Friday."

    (Bạn phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)

  • What am I/you/we supposed to do?

    Tôi/bạn/chúng ta phải làm gì đây? (Thường là câu hỏi tu từ, thể hiện sự bối rối, bất lực hoặc tìm kiếm hướng dẫn trong tình huống khó khăn).

    "They changed the plan last minute. What are we supposed to do now?"

    (Họ thay đổi kế hoạch vào phút chót. Bây giờ chúng ta phải làm gì đây?)

  • I suppose (so/not)

    Tôi cho là vậy / Tôi cho là không phải vậy. (Thường dùng để thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng, không chắc chắn hoàn toàn hoặc chấp nhận một điều gì đó).

    ""Are you coming to the party?" "I suppose so, if I finish my work.""

    ("Bạn có đến bữa tiệc không?" "Tôi nghĩ vậy, nếu tôi hoàn thành công việc.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supposed

adjective
Lật mặt

Được cho là, được giả định là đúng, nhưng không nhất thiết là sự thật.

"The meeting is supposed to start at 10 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was supposed to attend the meeting was obvious to everyone.
Việc anh ấy được cho là phải tham dự cuộc họp là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she was supposedly interested in the project was not confirmed.
Việc liệu cô ấy có thực sự quan tâm đến dự án hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he was supposed to be here by now is a mystery.
Tại sao anh ấy được cho là phải ở đây vào lúc này là một điều bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is supposed to be here at 8 AM.
Anh ấy đáng lẽ phải ở đây lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
You are not supposed to park here.
Bạn không được phép đỗ xe ở đây.
Nghi vấn
Are we supposed to bring a gift?
Chúng ta có phải mang theo quà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposed".

Kỳ vọng xã hội và quy tắc bất thành văn

Cụm từ 'be supposed to' thường được dùng trong các nền văn hóa phương Tây để chỉ những kỳ vọng xã hội, nghĩa vụ hoặc quy tắc bất thành văn mà mọi người được mong đợi phải tuân theo. Nó phản ánh sự khác biệt giữa những gì 'thực tế là' và những gì 'đáng lẽ phải là', nhấn mạnh các chuẩn mực và giá trị văn hóa chi phối hành vi cá nhân.

Sự thật và những gì 'được cho là'

Khi 'supposed' đứng trước một danh từ (ví dụ: 'a supposed cure'), nó thường ngụ ý rằng người hoặc vật đó được nhiều người tin là như vậy, nhưng có thể không phải là sự thật, hoặc chỉ là một lời đồn đại. Điều này phản ánh sự hoài nghi hoặc sự khác biệt giữa nhận thức chung, tin đồn và thực tế, một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp và đánh giá thông tin xã hội.