(Top Banner Ad)
assurance
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính, Luật

assurance

UK: /əˈʃɔː.rəns/ • US: /əˈʃʊr.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự cam đoan sự đảm bảo lời hứa sự tự tin bảo hiểm nhân thọ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise

Vietnamese Meaning

Lời hứa, sự cam đoan, sự bảo đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gave an assurance that the product was safe."

    "Công ty đưa ra lời cam đoan rằng sản phẩm này an toàn."

  • "We need some assurance that this will not happen again."

    "Chúng ta cần một sự đảm bảo rằng điều này sẽ không xảy ra lần nữa."

  • "He gave me his assurance that he would help."

    "Anh ấy cam đoan với tôi rằng anh ấy sẽ giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assure cam đoan, đảm bảo với ai đó điều gì là đúng sự thật.
Adjective assured tự tin, chắc chắn.
Adverb assuredly một cách chắc chắn, một cách tự tin.
Noun reassurance sự trấn an, hành động làm cho ai đó bớt lo lắng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + securus (to + secure/safe)
Late Latin
assecurare (to make safe)
Old French
assurer
Old French
assurance
Middle English
assuraunce
Modern English
assurance

Nguồn gốc từ 'An Toàn'

Từ 'assurance' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'an toàn' hay 'không lo lắng'. 'Securus' lại được ghép từ 'se' (không có) và 'cura' (sự chăm sóc, lo âu). Vì vậy, về bản chất, 'assurance' mang ý nghĩa là hành động làm cho ai đó thoát khỏi sự lo lắng, mang lại cho họ cảm giác chắc chắn và an toàn tuyệt đối.

Usage Note

Chỉ một lời hứa chắc chắn, một sự đảm bảo về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật. Thường mang tính trang trọng hơn 'promise'. Cần phân biệt với 'insurance' (bảo hiểm) mặc dù có liên quan đến tài chính.

Prepositions

of about

assurance *of* something: đảm bảo về điều gì đó (ví dụ: assurance of success).
assurance *about* something: đảm bảo về một vấn đề cụ thể (ví dụ: assurance about the company's financial stability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assurance
  • full assurance
    (sự đảm bảo hoàn toàn)
  • personal assurance
    (lời cam đoan cá nhân)
  • public assurance
    (lời cam kết công khai)
  • calm assurance
    (sự tự tin điềm tĩnh)
Verb + assurance
  • give an assurance
    (đưa ra lời cam đoan)
  • provide an assurance
    (cung cấp sự đảm bảo)
  • seek an assurance
    (tìm kiếm sự đảm bảo)
  • need an assurance
    (cần một sự đảm bảo)
assurance + of
  • assurance of support
    (sự đảm bảo về việc hỗ trợ)
  • assurance of quality
    (sự đảm bảo về chất lượng)
  • assurance of safety
    (sự đảm bảo về an toàn)

Idioms

  • with assurance

    một cách tự tin, quả quyết.

    "She walked onto the stage and spoke with assurance."

    (Cô ấy bước lên sân khấu và phát biểu một cách đầy tự tin.)

  • self-assurance

    sự tự tin vào bản thân, vào khả năng của chính mình.

    "He handled the difficult negotiation with quiet self-assurance."

    (Anh ấy đã xử lý cuộc đàm phán khó khăn với sự tự tin thầm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assurance

Danh từ
Lật mặt

Lời hứa, sự cam đoan, sự bảo đảm.

"The company gave an assurance that the product was safe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company gave us an assurance that the product would be delivered on time.
Công ty đã đảm bảo với chúng tôi rằng sản phẩm sẽ được giao đúng thời hạn.
Phủ định
There is no assurance of success in this venture.
Không có sự đảm bảo nào về thành công trong dự án này.
Nghi vấn
Do you have any assurance that this plan will work?
Bạn có bất kỳ sự đảm bảo nào rằng kế hoạch này sẽ thành công không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave me her assurance that the work would be completed on time.
Cô ấy đảm bảo với tôi rằng công việc sẽ được hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
Despite his assurance, I still have doubts about the project's success.
Mặc dù anh ấy đã đảm bảo, tôi vẫn còn nghi ngờ về sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Do you have any assurance that this plan will actually work?
Bạn có bất kỳ sự đảm bảo nào rằng kế hoạch này thực sự sẽ hiệu quả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company gave us an assurance that the project would be completed on time.
Công ty đã đảm bảo với chúng tôi rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
Not once did the manager give an assurance that our jobs were safe, despite the rumors.
Không một lần nào người quản lý đảm bảo rằng công việc của chúng tôi an toàn, mặc dù có những tin đồn.
Nghi vấn
Does the contract provide any assurance of continued support after the first year?
Hợp đồng có cung cấp bất kỳ sự đảm bảo nào về hỗ trợ liên tục sau năm đầu tiên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company gave us an assurance that the product would be delivered on time.
Công ty đảm bảo với chúng tôi rằng sản phẩm sẽ được giao đúng thời hạn.
Phủ định
Despite his repeated assurances, I still don't trust him.
Mặc dù anh ta liên tục cam đoan, tôi vẫn không tin anh ta.
Nghi vấn
Did the salesperson give you any assurance about the product's warranty?
Người bán hàng có đảm bảo gì với bạn về bảo hành của sản phẩm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be offering assurances to its customers about the safety of the new product.
Công ty sẽ đưa ra những đảm bảo với khách hàng về sự an toàn của sản phẩm mới.
Phủ định
The manager won't be giving any assurances about job security during the company's restructuring.
Người quản lý sẽ không đưa ra bất kỳ đảm bảo nào về sự an toàn công việc trong quá trình tái cấu trúc công ty.
Nghi vấn
Will the government be providing assurances that the new policy will benefit everyone?
Chính phủ có đưa ra đảm bảo rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, we will have received assurance from the investors.
Đến khi dự án hoàn thành, chúng tôi sẽ nhận được sự đảm bảo từ các nhà đầu tư.
Phủ định
By the end of the week, they won't have given us any assurance regarding the safety of the product.
Đến cuối tuần, họ sẽ không đưa ra bất kỳ sự đảm bảo nào cho chúng tôi về sự an toàn của sản phẩm.
Nghi vấn
Will the company have provided sufficient assurance to the customers before launching the new product?
Liệu công ty đã cung cấp đủ sự đảm bảo cho khách hàng trước khi ra mắt sản phẩm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assurance".

'Life Assurance' và Sự An Tâm Tài Chính

Ở nhiều nước phương Tây, 'life assurance' (bảo hiểm nhân thọ) là một khái niệm rất quan trọng. Đây không chỉ là một sản phẩm tài chính, mà còn là cách người trụ cột trong gia đình thể hiện trách nhiệm. Bằng cách mua bảo hiểm, họ đảm bảo (assure) rằng người thân sẽ được hỗ trợ tài chính sau khi họ qua đời, mang lại sự chắc chắn cho tương lai.

'Quality Assurance' trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Quality Assurance' (QA - Đảm bảo chất lượng) là một quy trình không thể thiếu. Nó thể hiện cam kết của một công ty với khách hàng bằng cách kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng ổn định, từ đó tạo dựng niềm tin và sự chắc chắn cho người tiêu dùng.