(Top Banner Ad)
reassurance
B2
noun B2 Tâm lý học, Giao tiếp

reassurance

UK: /ˌriːəˈʃɔːrəns/ • US: /ˌriːəˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự trấn an sự đảm bảo lời trấn an lời cam đoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing someone's doubts or fears.

Vietnamese Meaning

Hành động xua tan những nghi ngờ hoặc lo lắng của ai đó; sự trấn an, sự đảm bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I needed some reassurance that I was doing the right thing."

    "Tôi cần sự trấn an rằng tôi đang làm điều đúng đắn."

  • "His words offered little reassurance."

    "Lời nói của anh ấy không mang lại sự trấn an nào."

  • "She needed constant reassurance that he loved her."

    "Cô ấy cần sự trấn an liên tục rằng anh ấy yêu cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reassurance sự trấn an, sự bảo đảm, sự yên tâm
Verb reassure trấn an, làm yên tâm, bảo đảm
Adjective reassured được trấn an, cảm thấy yên tâm
Adjective reassuring mang tính trấn an, làm yên tâm
Adverb reassuringly một cách trấn an, một cách yên tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Latin
securus
Latin
assecurare
Old French
asseurance
English
assurance
English
reassurance

Sự An Toàn Từ Gốc La-tinh

Từ 'reassurance' có gốc từ tiếng La-tinh qua tiếng Pháp cổ. Phần 'assurance' đến từ 'assecurare' trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'làm cho an toàn' hoặc 'đảm bảo'. Nó được hình thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'securus' (an toàn, không lo lắng). 'Securus' lại được tạo nên từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm). Vì vậy, 'assurance' ban đầu mang ý nghĩa 'sự không lo lắng, sự đảm bảo chắc chắn'. Khi thêm tiền tố 're-' vào, nghĩa là 'làm lại, trở lại', 'reassurance' trở thành hành động 'lấy lại sự tự tin', 'làm cho ai đó bớt lo lắng một lần nữa'.

Hồi Phục Niềm Tin

Tiền tố 're-' trong 'reassurance' có nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Khi bạn 'reassure' ai đó, bạn đang cố gắng khôi phục lại niềm tin, sự yên tâm hoặc sự tự tin của họ khi họ đang cảm thấy lo lắng, sợ hãi, hoặc bất an. Nó giống như việc 'tái khẳng định' hoặc 'trấn an lại' một cảm giác an toàn đã bị lung lay.

Usage Note

Từ 'reassurance' thường được dùng để chỉ sự an ủi, cam đoan hoặc bằng chứng giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn và ít lo lắng hơn về một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ sự bất an. Khác với 'comfort', 'reassurance' tập trung vào việc giải quyết trực tiếp những lo ngại cụ thể.

Prepositions

of about

Sử dụng 'reassurance of' để chỉ sự trấn an, đảm bảo về điều gì đó (ví dụ: 'reassurance of success'). Sử dụng 'reassurance about' để chỉ sự trấn an, đảm bảo về một vấn đề cụ thể (ví dụ: 'reassurance about the safety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reassurance
  • much much reassurance
    (rất nhiều sự trấn an)
  • constant constant reassurance
    (sự trấn an liên tục)
  • welcome welcome reassurance
    (sự trấn an đáng mừng)
  • genuine genuine reassurance
    (sự trấn an chân thành)
Verb + reassurance
  • give give (someone) reassurance
    (cho (ai đó) sự trấn an)
  • seek seek reassurance
    (tìm kiếm sự trấn an)
  • provide provide reassurance
    (cung cấp sự trấn an)
  • need need reassurance
    (cần sự trấn an)
Noun + of + reassurance
  • word a word of reassurance
    (một lời trấn an)
  • gesture a gesture of reassurance
    (một cử chỉ trấn an)
  • sense a sense of reassurance
    (một cảm giác được trấn an)

Idioms

  • A sense of reassurance

    Một cảm giác được trấn an, yên tâm.

    "Her calm voice gave him a sense of reassurance."

    (Giọng nói bình tĩnh của cô ấy mang lại cho anh ấy một cảm giác yên tâm.)

  • To offer/give (someone) some much-needed reassurance

    Cung cấp cho (ai đó) sự trấn an rất cần thiết.

    "The doctor's explanation offered her some much-needed reassurance about her condition."

    (Lời giải thích của bác sĩ đã mang lại cho cô ấy sự trấn an rất cần thiết về tình trạng của mình.)

  • To seek (constant/frequent) reassurance from someone

    Tìm kiếm sự trấn an (liên tục/thường xuyên) từ ai đó.

    "Children often seek reassurance from their parents when facing new challenges."

    (Trẻ em thường tìm kiếm sự trấn an từ cha mẹ khi đối mặt với những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassurance

noun
Lật mặt

Hành động xua tan những nghi ngờ hoặc lo lắng của ai đó; sự trấn an, sự đảm bảo.

"I needed some reassurance that I was doing the right thing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled reassuringly at him.
Cô ấy mỉm cười một cách trấn an với anh ấy.
Phủ định
He didn't reassuringly pat my shoulder.
Anh ấy đã không vỗ vai tôi một cách trấn an.
Nghi vấn
Did he speak reassuringly to the crowd?
Anh ấy đã nói chuyện một cách trấn an với đám đông phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's reassurance calmed her anxieties.
Sự trấn an của bác sĩ đã xoa dịu những lo lắng của cô ấy.
Phủ định
He couldn't reassure himself that everything would be alright.
Anh ấy không thể tự trấn an mình rằng mọi thứ sẽ ổn.
Nghi vấn
Did her words sound reassuring?
Lời nói của cô ấy nghe có vẻ trấn an không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She offered reassurance to her nervous friend.
Cô ấy đưa ra sự trấn an cho người bạn đang lo lắng của mình.
Phủ định
Seldom had he felt so reassured by a simple gesture.
Hiếm khi anh ấy cảm thấy được trấn an đến vậy bởi một cử chỉ đơn giản.
Nghi vấn
Were you to need reassurance, would you ask for it?
Nếu bạn cần được trấn an, bạn sẽ yêu cầu chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was reassured by the doctor's calm explanation.
Bệnh nhân đã được trấn an bởi lời giải thích bình tĩnh của bác sĩ.
Phủ định
He wasn't reassured by her vague promises.
Anh ấy đã không được trấn an bởi những lời hứa mơ hồ của cô ấy.
Nghi vấn
Was she reassured by the positive test results?
Cô ấy có được trấn an bởi kết quả xét nghiệm tích cực không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had reassured him that everything would be alright before he left for the interview.
Cô ấy đã trấn an anh rằng mọi thứ sẽ ổn trước khi anh ấy đi phỏng vấn.
Phủ định
They had not been given any reassurance about their jobs before the company announced the layoffs.
Họ đã không nhận được bất kỳ sự đảm bảo nào về công việc của họ trước khi công ty thông báo việc sa thải.
Nghi vấn
Had he reassured his wife before the surgery?
Anh ấy đã trấn an vợ mình trước ca phẫu thuật chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to reassure me that everything would be alright before my exams.
Mẹ tôi thường trấn an tôi rằng mọi thứ sẽ ổn trước các kỳ thi của tôi.
Phủ định
He didn't use to need reassurance from his friends when facing challenges.
Anh ấy đã không cần sự trấn an từ bạn bè khi đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Did she use to seek reassurance from her teacher before submitting her assignments?
Có phải cô ấy đã từng tìm kiếm sự trấn an từ giáo viên trước khi nộp bài tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassurance".

Vai Trò Của Trấn An Trong Quan Hệ Gia Đình và Bạn Bè

Trong văn hóa phương Tây, việc trấn an bằng lời nói (verbal reassurance) là một phần quan trọng để xây dựng và duy trì các mối quan hệ lành mạnh, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa bạn bè thân thiết. Nó giúp củng cố lòng tin, giảm bớt lo lắng và thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu. Ví dụ, một cái ôm, một lời nói 'Con làm được mà!' hoặc 'Mọi chuyện sẽ ổn thôi' có thể có ý nghĩa lớn.

Trấn An Trong Bối Cảnh Tâm Lý và Y Tế

Trong y học và tâm lý học, 'reassurance' đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp bệnh nhân đối phó với lo âu, sợ hãi về bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần. Bác sĩ và chuyên gia thường dùng các kỹ thuật trấn an để giúp bệnh nhân cảm thấy an toàn hơn, tin tưởng vào quá trình điều trị và giảm căng thẳng, từ đó cải thiện kết quả điều trị.