(Top Banner Ad)
assure
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

assure

UK: /əˈʃɔː(r)/ • US: /əˈʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo cam đoan trấn an làm cho yên tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tell someone confidently that something is true, especially so that they do not worry.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo, cam đoan, trấn an ai đó về điều gì đó, thường là để họ không lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I assure you that the information is completely accurate."

    "Tôi đảm bảo với bạn rằng thông tin này hoàn toàn chính xác."

  • "The doctor assured her that the operation would be safe."

    "Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng ca phẫu thuật sẽ an toàn."

  • "She assured me of her support in the project."

    "Cô ấy đảm bảo với tôi về sự ủng hộ của cô ấy trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assurance Sự đảm bảo, sự cam đoan (trong tiếng Việt)
Adjective assured Tự tin, chắc chắn (trong tiếng Việt)
Adverb assuredly Chắc chắn, nhất định (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad securus
Old French
asseurer
English
assure

Gốc gác của 'assure'

Từ 'assure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad securus', có nghĩa là 'làm cho an toàn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'asseurer', mang ý nghĩa 'bảo đảm'. Cuối cùng, nó trở thành 'assure' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa bảo đảm hoặc cam đoan.

Usage Note

Từ 'assure' mang nghĩa cam đoan một cách chắc chắn, thường để xua tan lo lắng hoặc nghi ngờ. Nó khác với 'promise' ở chỗ 'assure' thường liên quan đến việc xác nhận một sự thật hoặc tình huống đã có, trong khi 'promise' là hứa hẹn điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. So với 'ensure' và 'insure', 'assure' thường tập trung vào cảm xúc và sự tin tưởng của người nghe, 'ensure' là đảm bảo một kết quả nhất định và 'insure' liên quan đến bảo hiểm tài chính.

Prepositions

of that

'Assure of' được dùng khi đảm bảo ai đó về một điều gì đó. Ví dụ: 'I assure you of my support.' ('Assure that' được dùng khi đảm bảo ai đó rằng một điều gì đó là đúng. Ví dụ: 'I assure you that everything will be alright.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assure
  • Quickly assure
    (nhanh chóng cam đoan)
  • Easily assure
    (dễ dàng đảm bảo)
Verb + assure
  • Try to assure
    (cố gắng đảm bảo)
  • Want to assure
    (muốn cam đoan)
Assure + (pronoun) + of/that
  • Assure someone of something
    (đảm bảo với ai về điều gì)
  • Assure someone that...
    (đảm bảo với ai rằng...)

Idioms

  • Rest assured

    Hãy yên tâm

    "Rest assured, we will take care of everything."

    (Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ lo mọi việc.)

  • I can assure you

    Tôi có thể đảm bảo với bạn

    "I can assure you, the product is of the highest quality."

    (Tôi có thể đảm bảo với bạn, sản phẩm có chất lượng cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assure

Động từ
Lật mặt

Đảm bảo, cam đoan, trấn an ai đó về điều gì đó, thường là để họ không lo lắng.

"I assure you that the information is completely accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assure".

Sự quan trọng của lòng tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lời cam đoan ('assurance') có vai trò quan trọng trong giao tiếp kinh doanh và cá nhân. Người ta thường coi trọng việc giữ lời hứa và thực hiện những gì đã cam đoan.