reassure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say or do something to remove the doubts and fears of someone.
Vietnamese Meaning
Trấn an, làm yên lòng, xoa dịu sự lo lắng hoặc sợ hãi của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor reassured her about her condition."
"Bác sĩ trấn an cô ấy về tình trạng bệnh của cô ấy."
-
"I tried to reassure him that everything would be alright."
"Tôi đã cố gắng trấn an anh ấy rằng mọi thứ sẽ ổn thôi."
-
"The government is trying to reassure the public about the safety of the food."
"Chính phủ đang cố gắng trấn an công chúng về sự an toàn của thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reassurance | Sự trấn an, sự bảo đảm |
| Adjective | reassuring | Mang tính trấn an, làm yên lòng |
| Adjective | reassured | Đã được trấn an, đã yên lòng |
| Verb | reassure | Trấn an, làm yên lòng, bảo đảm lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reassure thường được sử dụng khi ai đó đang cảm thấy lo lắng, bất an hoặc sợ hãi và bạn muốn giúp họ cảm thấy tốt hơn. Nó bao hàm việc cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc sự đảm bảo để giảm bớt sự lo lắng của họ. Khác với 'assure' (đảm bảo), 'reassure' nhấn mạnh việc khôi phục lại sự tự tin đã mất hoặc giảm bớt sự lo lắng hiện tại. Trong khi 'assure' mang tính trang trọng và pháp lý hơn, 'reassure' mang tính cá nhân và tình cảm hơn.
Prepositions
reassure + someone + about + something: Trấn an ai đó về điều gì đó. reassure + someone + of + something: Đảm bảo với ai đó về điều gì đó (thường liên quan đến sự chắc chắn về một sự kiện hoặc kết quả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to reassure (cố gắng trấn an)
-
want to want to reassure (muốn trấn an)
-
manage to manage to reassure (xoay sở để trấn an được)
-
greatly greatly reassure (trấn an rất nhiều, làm yên lòng rất nhiều)
-
completely completely reassure (hoàn toàn trấn an)
-
gently gently reassure (nhẹ nhàng trấn an)
-
someone reassure someone (trấn an ai đó)
-
a patient reassure a patient (trấn an một bệnh nhân)
-
the public reassure the public (trấn an công chúng)
-
that reassure someone that... (trấn an ai đó rằng...)
-
about reassure someone about... (trấn an ai đó về...)
Idioms
-
reassure someone that...
Trấn an ai đó bằng cách nói rằng một điều gì đó là sự thật hoặc sẽ ổn thỏa.
"The doctor tried to reassure her that the operation was routine and she would recover quickly."
(Bác sĩ đã cố gắng trấn an cô ấy rằng ca phẫu thuật chỉ là thường lệ và cô ấy sẽ hồi phục nhanh chóng.)
-
reassure oneself (that...)
Tự trấn an bản thân để giảm bớt lo lắng hoặc sợ hãi bằng cách nhắc nhở mình về điều gì đó tích cực hoặc an toàn.
"He kept reassuring himself that he had locked the front door before leaving for work."
(Anh ấy cứ tự trấn an bản thân rằng mình đã khóa cửa trước khi đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reassure
Động từTrấn an, làm yên lòng, xoa dịu sự lo lắng hoặc sợ hãi của ai đó.
"The doctor reassured her about her condition."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, the teacher will reassure you about your exam results. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, giáo viên sẽ trấn an bạn về kết quả kỳ thi của bạn. |
| Phủ định | If the doctor doesn't reassure her, she will feel more anxious. |
Nếu bác sĩ không trấn an cô ấy, cô ấy sẽ cảm thấy lo lắng hơn. |
| Nghi vấn | Will he reassure her if she feels nervous? |
Liệu anh ấy có trấn an cô ấy nếu cô ấy cảm thấy lo lắng không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reassure her that everything will be alright. |
Hãy trấn an cô ấy rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
| Phủ định | Don't reassure him with empty promises. |
Đừng trấn an anh ấy bằng những lời hứa suông. |
| Nghi vấn | Do reassure your mom about your safety! |
Nhớ trấn an mẹ của bạn về sự an toàn của bạn nhé! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had reassured her son that everything would be alright. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trấn an con trai mình rằng mọi thứ sẽ ổn thôi. |
| Phủ định | He told me that he didn't reassure his clients about the investment risks. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trấn an khách hàng của mình về những rủi ro đầu tư. |
| Nghi vấn | She asked if I had reassured the team about the project deadline. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã trấn an nhóm về thời hạn dự án hay chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will reassure my friend that everything will be alright. |
Tôi sẽ trấn an bạn tôi rằng mọi thứ sẽ ổn thôi. |
| Phủ định | She is not going to reassure him after his mistake. |
Cô ấy sẽ không trấn an anh ta sau lỗi lầm của anh ta. |
| Nghi vấn | Will they reassure the investors about the company's future? |
Họ sẽ trấn an các nhà đầu tư về tương lai của công ty chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor reassured the patient that the surgery was successful. |
Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng cuộc phẫu thuật đã thành công. |
| Phủ định | The police didn't reassure the public about the safety of the neighborhood after the incident. |
Cảnh sát đã không trấn an công chúng về sự an toàn của khu phố sau vụ việc. |
| Nghi vấn | Did the teacher reassure you about your exam results? |
Giáo viên có trấn an bạn về kết quả bài kiểm tra của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassure".
