(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reassure
B2

reassure

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trấn an làm yên lòng xoa dịu làm cho bớt lo lắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reassure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trấn an, làm yên lòng, xoa dịu sự lo lắng hoặc sợ hãi của ai đó.

Definition (English Meaning)

To say or do something to remove the doubts and fears of someone.

Ví dụ Thực tế với 'Reassure'

  • "The doctor reassured her about her condition."

    "Bác sĩ trấn an cô ấy về tình trạng bệnh của cô ấy."

  • "I tried to reassure him that everything would be alright."

    "Tôi đã cố gắng trấn an anh ấy rằng mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "The government is trying to reassure the public about the safety of the food."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn an công chúng về sự an toàn của thực phẩm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reassure'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

comfort(An ủi)
soothe(Xoa dịu)
encourage(Khuyến khích)
console(Ủy lạo)
calm(Làm dịu)

Trái nghĩa (Antonyms)

worry(Làm lo lắng)
alarm(Báo động)
frighten(Làm hoảng sợ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Reassure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Reassure thường được sử dụng khi ai đó đang cảm thấy lo lắng, bất an hoặc sợ hãi và bạn muốn giúp họ cảm thấy tốt hơn. Nó bao hàm việc cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc sự đảm bảo để giảm bớt sự lo lắng của họ. Khác với 'assure' (đảm bảo), 'reassure' nhấn mạnh việc khôi phục lại sự tự tin đã mất hoặc giảm bớt sự lo lắng hiện tại. Trong khi 'assure' mang tính trang trọng và pháp lý hơn, 'reassure' mang tính cá nhân và tình cảm hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

reassure + someone + about + something: Trấn an ai đó về điều gì đó. reassure + someone + of + something: Đảm bảo với ai đó về điều gì đó (thường liên quan đến sự chắc chắn về một sự kiện hoặc kết quả).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reassure'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, the teacher will reassure you about your exam results.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, giáo viên sẽ trấn an bạn về kết quả kỳ thi của bạn.
Phủ định
If the doctor doesn't reassure her, she will feel more anxious.
Nếu bác sĩ không trấn an cô ấy, cô ấy sẽ cảm thấy lo lắng hơn.
Nghi vấn
Will he reassure her if she feels nervous?
Liệu anh ấy có trấn an cô ấy nếu cô ấy cảm thấy lo lắng không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reassure her that everything will be alright.
Hãy trấn an cô ấy rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Phủ định
Don't reassure him with empty promises.
Đừng trấn an anh ấy bằng những lời hứa suông.
Nghi vấn
Do reassure your mom about your safety!
Nhớ trấn an mẹ của bạn về sự an toàn của bạn nhé!

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had reassured her son that everything would be alright.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trấn an con trai mình rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
Phủ định
He told me that he didn't reassure his clients about the investment risks.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trấn an khách hàng của mình về những rủi ro đầu tư.
Nghi vấn
She asked if I had reassured the team about the project deadline.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã trấn an nhóm về thời hạn dự án hay chưa.

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will reassure my friend that everything will be alright.
Tôi sẽ trấn an bạn tôi rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
Phủ định
She is not going to reassure him after his mistake.
Cô ấy sẽ không trấn an anh ta sau lỗi lầm của anh ta.
Nghi vấn
Will they reassure the investors about the company's future?
Họ sẽ trấn an các nhà đầu tư về tương lai của công ty chứ?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor reassured the patient that the surgery was successful.
Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng cuộc phẫu thuật đã thành công.
Phủ định
The police didn't reassure the public about the safety of the neighborhood after the incident.
Cảnh sát đã không trấn an công chúng về sự an toàn của khu phố sau vụ việc.
Nghi vấn
Did the teacher reassure you about your exam results?
Giáo viên có trấn an bạn về kết quả bài kiểm tra của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)