(Top Banner Ad)
asthenopia
C1
danh từ C1 Y học

asthenopia

UK: /ˌæsθɪˈnəʊpiə/ • US: /ˌæsθɪˈnoʊpiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng mỏi mắt nhức mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eye strain, experienced as discomfort, fatigue, and blurring of vision.

Vietnamese Meaning

Chứng mỏi mắt, được trải nghiệm như sự khó chịu, mệt mỏi và mờ mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced asthenopia after spending hours working on the computer."

    "Cô ấy bị mỏi mắt sau nhiều giờ làm việc trên máy tính."

  • "Many people who work at computers all day suffer from asthenopia."

    "Nhiều người làm việc với máy tính cả ngày bị chứng mỏi mắt."

  • "The doctor asked about symptoms of asthenopia, such as headaches and blurred vision."

    "Bác sĩ hỏi về các triệu chứng của chứng mỏi mắt, chẳng hạn như đau đầu và mờ mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asthenopia Chứng mỏi mắt điều tiết, chứng nhược thị.
Adjective asthenopic Thuộc về hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng mỏi mắt điều tiết.
Noun asthenia Chứng suy nhược, tình trạng yếu ớt toàn thân (một thuật ngữ y khoa rộng hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀσθένεια (asthéneia, 'weakness') + ὤψ (ṓps, 'eye')
New Latin
asthenopia
English
asthenopia

Đôi Mắt 'Yếu Đuối'

Từ 'asthenopia' được ghép từ ba phần của tiếng Hy Lạp cổ: 'a-' (nghĩa là 'không có'), 'sthenos' (nghĩa là 'sức mạnh'), và 'ops' (nghĩa là 'mắt'). Ghép lại, nó mô tả một cách chính xác tình trạng 'mắt không có sức mạnh' hay 'yếu thị lực', thường được dịch là chứng mỏi mắt điều tiết.

Usage Note

Asthenopia thường liên quan đến việc sử dụng mắt kéo dài, đặc biệt là khi nhìn vào màn hình hoặc đọc sách. Nó khác với các bệnh về mắt nghiêm trọng hơn, mặc dù nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn cần được kiểm tra. Mức độ nghiêm trọng của chứng mỏi mắt có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và các yếu tố môi trường.

Prepositions

from due to

‘Asthenopia from’: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra mỏi mắt. Ví dụ: asthenopia from prolonged screen time.
‘Asthenopia due to’: tương tự như ‘from’, nhưng nhấn mạnh vào yếu tố gây ra. Ví dụ: asthenopia due to uncorrected refractive error.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asthenopia
  • accommodative asthenopia
    (chứng mỏi mắt do điều tiết quá mức)
  • digital asthenopia
    (chứng mỏi mắt kỹ thuật số (do sử dụng màn hình))
  • muscular asthenopia
    (chứng mỏi mắt do cơ)
Verb + asthenopia
  • suffer from asthenopia
    (bị chứng mỏi mắt điều tiết)
  • complain of asthenopia
    (than phiền về chứng mỏi mắt)
  • diagnose asthenopia
    (chẩn đoán chứng mỏi mắt)
  • treat asthenopia
    (điều trị chứng mỏi mắt)

Idioms

  • to have screen-weary eyes

    Mắt mệt mỏi, kiệt sức vì nhìn màn hình. Đây không phải là thành ngữ chính thức nhưng là một cụm từ rất phổ biến để mô tả triệu chứng của asthenopia trong thời đại số.

    "After working on the computer for 10 hours, I have terribly screen-weary eyes."

    (Sau khi làm việc trên máy tính 10 tiếng, mắt tôi mỏi rã rời.)

  • to feel the eye strain

    Cảm thấy căng, mỏi mắt. Một cụm từ thông dụng để diễn tả cảm giác khó chịu của chứng asthenopia.

    "If you read in dim light for too long, you'll start to feel the eye strain."

    (Nếu bạn đọc sách dưới ánh sáng yếu quá lâu, bạn sẽ bắt đầu cảm thấy mỏi mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asthenopia

danh từ
Lật mặt

Chứng mỏi mắt, được trải nghiệm như sự khó chịu, mệt mỏi và mờ mắt.

"She experienced asthenopia after spending hours working on the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That asthenopia can result from prolonged screen time is a well-known fact.
Việc nhược thị có thể do thời gian sử dụng màn hình kéo dài là một thực tế được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It isn't true that asthenopia always requires immediate medical intervention.
Không đúng là nhược thị luôn đòi hỏi can thiệp y tế ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether asthenopia is a symptom of a more serious underlying condition should be determined by a doctor.
Việc nhược thị có phải là triệu chứng của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn hay không nên được xác định bởi bác sĩ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asthenopia".

Hội chứng Thị giác Máy tính (Computer Vision Syndrome)

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, sự gia tăng của công việc văn phòng và học tập từ xa đã khiến 'asthenopia' trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến, thường được gọi là 'Digital Eye Strain' (Mỏi mắt kỹ thuật số). Một lời khuyên phổ biến để phòng tránh là quy tắc '20-20-20': mỗi 20 phút, hãy nhìn vào một vật cách xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây.

Nỗi lo 'Cận thị học đường'

Các triệu chứng của asthenopia (mỏi mắt, nhức đầu, nhìn mờ) liên quan chặt chẽ đến các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng ở các nước phát triển về 'cận thị học đường' (school myopia). Có một mối lo ngại rằng việc trẻ em dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động nhìn gần (đọc sách, dùng máy tính bảng) có thể dẫn đến các vấn đề thị lực lâu dài.