(Top Banner Ad)
astral plane
C1
noun C1 Siêu hình học, Tâm linh học, Huyền học

astral plane

UK: /ˈæstrəl pleɪn/ • US: /ˈæstrəl pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cõi astral mặt phẳng astral thế giới astral cõi trung giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-physical plane of existence that some believe exists beyond the physical world, often associated with dreams, out-of-body experiences, and spiritual journeys.

Vietnamese Meaning

Một cõi tồn tại phi vật chất mà một số người tin rằng tồn tại bên ngoài thế giới vật lý, thường liên quan đến giấc mơ, trải nghiệm xuất hồn và hành trình tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many spiritual traditions believe that the soul can travel to the astral plane after death."

    "Nhiều truyền thống tâm linh tin rằng linh hồn có thể du hành đến cõi astral sau khi chết."

  • "She claims to have visited the astral plane during her meditation sessions."

    "Cô ấy tuyên bố đã viếng thăm cõi astral trong các buổi thiền định của mình."

  • "The concept of the astral plane is central to many esoteric teachings."

    "Khái niệm về cõi astral là trọng tâm của nhiều giáo lý bí truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective astral thuộc về các vì sao; thuộc cõi trung giới, cõi tâm linh.
Noun astral projection sự xuất hồn, du hành thể vía (hành động tách ý thức ra khỏi cơ thể vật lý).
Noun astral body thể vía, linh thể (cơ thể phi vật chất được cho là tồn tại song song với cơ thể vật lý).
Adverb astrally bằng phương thức xuất hồn, thông qua cõi trung giới.

Synonyms

astral world (thế giới astral)spiritual realm (cõi tâm linh)

Antonyms

physical world (thế giới vật chất)material plane (cõi vật chất)

Related Words

astral projection (xuất hồn)out-of-body experience (trải nghiệm ngoài cơ thể)spirituality (tâm linh)

Subject Area

Siêu hình học, Tâm linh học, Huyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr
Ancient Greek
ἄστρον (astron)
Latin
astrum / astralis
Old French
astral
English
astral

Từ những vì sao đến cõi tâm linh

Từ 'astral' có gốc từ tiếng Latin 'astrum', nghĩa là 'ngôi sao'. Do đó, 'astral plane' có thể hiểu nôm na là 'cõi giới của các vì sao'. Khái niệm này được các nhà thần bí học phương Tây thế kỷ 19 phổ biến, mô tả đây là một thế giới trung gian giữa cõi trần và cõi thần thánh, bao gồm năng lượng, linh hồn và các thực thể tâm linh.

Usage Note

Cụm từ 'astral plane' thường được sử dụng trong bối cảnh siêu hình học, tâm linh học và huyền học. Nó đại diện cho một chiều không gian khác mà ý thức có thể du hành, thường thông qua thiền định, giấc mơ hoặc các trải nghiệm ngoài cơ thể. Cần phân biệt với các khái niệm khoa học về vũ trụ hoặc không gian vật lý.

Prepositions

in on to

'in' được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc trải nghiệm trong astral plane (ví dụ: 'He is in the astral plane during his sleep.'). 'on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể trên astral plane (ví dụ: 'He focused on a specific region on the astral plane.'). 'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến astral plane (ví dụ: 'Meditating to reach the astral plane.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + astral plane
  • travel to/through the astral plane
    (du hành đến/xuyên qua cõi trung giới)
  • enter the astral plane
    (đi vào cõi trung giới)
  • explore the astral plane
    (khám phá cõi trung giới)
  • project onto the astral plane
    (phóng chiếu (ý thức) lên cõi trung giới)
Cụm từ với astral plane
  • beings of the astral plane
    (những sinh vật của cõi trung giới)
  • a journey on the astral plane
    (một chuyến du hành trên cõi trung giới)
  • the realms of the astral plane
    (các cõi/vương quốc của cõi trung giới)

Idioms

  • to be off on the astral plane

    Mơ màng, lơ đãng, không tập trung, như thể tâm trí đang ở một nơi khác.

    "Sorry, what did you say? I was off on the astral plane for a moment."

    (Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi vừa lơ đãng một lúc.)

  • to take a trip to the astral plane

    Trải nghiệm xuất hồn; hoặc nói một cách mỉa mai là đang mơ mộng hão huyền, suy nghĩ xa rời thực tế.

    "He claims he can take a trip to the astral plane whenever he meditates deeply."

    (Anh ta khẳng định có thể xuất hồn bất cứ khi nào thiền sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astral plane

noun
Lật mặt

Một cõi tồn tại phi vật chất mà một số người tin rằng tồn tại bên ngoài thế giới vật lý, thường liên quan đến giấc mơ, trải nghiệm xuất hồn và hành trình tâm linh.

"Many spiritual traditions believe that the soul can travel to the astral plane after death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astral plane".

Nguồn gốc từ Thần học (Theosophy)

Khái niệm 'astral plane' được phổ biến rộng rãi trong văn hóa phương Tây vào cuối thế kỷ 19 bởi các nhà Thần học, đặc biệt là Helena Blavatsky. Họ mô tả đây là một cõi giới vô hình, phức tạp, tồn tại song song với thế giới vật chất, là nơi linh hồn đi qua sau khi chết và trước khi tái sinh.

Du hành Astral trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'astral projection' (xuất hồn) đã trở thành một yếu tố quen thuộc trong phim ảnh và truyện tranh. Nổi bật nhất là nhân vật Doctor Strange của Marvel, người có khả năng tách 'thể vía' (astral form) ra khỏi cơ thể để chiến đấu và di chuyển mà không bị giới hạn bởi vật chất.