astral plane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-physical plane of existence that some believe exists beyond the physical world, often associated with dreams, out-of-body experiences, and spiritual journeys.
Vietnamese Meaning
Một cõi tồn tại phi vật chất mà một số người tin rằng tồn tại bên ngoài thế giới vật lý, thường liên quan đến giấc mơ, trải nghiệm xuất hồn và hành trình tâm linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many spiritual traditions believe that the soul can travel to the astral plane after death."
"Nhiều truyền thống tâm linh tin rằng linh hồn có thể du hành đến cõi astral sau khi chết."
-
"She claims to have visited the astral plane during her meditation sessions."
"Cô ấy tuyên bố đã viếng thăm cõi astral trong các buổi thiền định của mình."
-
"The concept of the astral plane is central to many esoteric teachings."
"Khái niệm về cõi astral là trọng tâm của nhiều giáo lý bí truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | astral | thuộc về các vì sao; thuộc cõi trung giới, cõi tâm linh. |
| Noun | astral projection | sự xuất hồn, du hành thể vía (hành động tách ý thức ra khỏi cơ thể vật lý). |
| Noun | astral body | thể vía, linh thể (cơ thể phi vật chất được cho là tồn tại song song với cơ thể vật lý). |
| Adverb | astrally | bằng phương thức xuất hồn, thông qua cõi trung giới. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'astral plane' thường được sử dụng trong bối cảnh siêu hình học, tâm linh học và huyền học. Nó đại diện cho một chiều không gian khác mà ý thức có thể du hành, thường thông qua thiền định, giấc mơ hoặc các trải nghiệm ngoài cơ thể. Cần phân biệt với các khái niệm khoa học về vũ trụ hoặc không gian vật lý.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc trải nghiệm trong astral plane (ví dụ: 'He is in the astral plane during his sleep.'). 'on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể trên astral plane (ví dụ: 'He focused on a specific region on the astral plane.'). 'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến astral plane (ví dụ: 'Meditating to reach the astral plane.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel to/through the astral plane (du hành đến/xuyên qua cõi trung giới)
-
enter the astral plane (đi vào cõi trung giới)
-
explore the astral plane (khám phá cõi trung giới)
-
project onto the astral plane (phóng chiếu (ý thức) lên cõi trung giới)
-
beings of the astral plane (những sinh vật của cõi trung giới)
-
a journey on the astral plane (một chuyến du hành trên cõi trung giới)
-
the realms of the astral plane (các cõi/vương quốc của cõi trung giới)
Idioms
-
to be off on the astral plane
Mơ màng, lơ đãng, không tập trung, như thể tâm trí đang ở một nơi khác.
"Sorry, what did you say? I was off on the astral plane for a moment."
(Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi vừa lơ đãng một lúc.)
-
to take a trip to the astral plane
Trải nghiệm xuất hồn; hoặc nói một cách mỉa mai là đang mơ mộng hão huyền, suy nghĩ xa rời thực tế.
"He claims he can take a trip to the astral plane whenever he meditates deeply."
(Anh ta khẳng định có thể xuất hồn bất cứ khi nào thiền sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astral plane
nounMột cõi tồn tại phi vật chất mà một số người tin rằng tồn tại bên ngoài thế giới vật lý, thường liên quan đến giấc mơ, trải nghiệm xuất hồn và hành trình tâm linh.
"Many spiritual traditions believe that the soul can travel to the astral plane after death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astral plane".
