(Top Banner Ad)
physical world
B1
noun phrase B1 Khoa học, Triết học

physical world

UK: /ˈfɪzɪkəl wɜːld/ • US: /ˈfɪzɪkəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới vật chất vũ trụ vật chất giới tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tangible and observable environment that can be experienced through the senses; the material universe.

Vietnamese Meaning

Thế giới vật chất hữu hình và có thể quan sát được, có thể trải nghiệm thông qua các giác quan; vũ trụ vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study the laws that govern the physical world."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các định luật chi phối thế giới vật chất."

  • "Our understanding of the physical world has advanced significantly over the past century."

    "Sự hiểu biết của chúng ta về thế giới vật chất đã tiến bộ đáng kể trong thế kỷ qua."

  • "The laws of physics are fundamental to understanding the physical world."

    "Các định luật vật lý là nền tảng để hiểu thế giới vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về vật chất, thể chất
Adv physically về mặt thể chất, vật lý
N physics môn vật lý học
N physician bác sĩ (đặc biệt là nội khoa)
N physicality tính chất vật lý, thể chất
N world thế giới
Adj worldly trần tục, thế tục
Adj/Adv worldwide khắp thế giới, toàn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phusikos (natural)
Latin
physicus
Old French
phisique
Middle English
phisicalle
Proto-Germanic
*wira-aldiz (age of man)
Old English
woruld
Middle English
world
English
physical world

Nguồn gốc của 'Thế giới vật chất'

Cụm từ 'physical world' kết hợp hai khái niệm có nguồn gốc sâu xa. 'Physical' (thuộc về vật chất) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên' (phusis - tự nhiên). 'World' (thế giới) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'thời đại của con người'. Khi kết hợp, 'physical world' mô tả thực tại hữu hình, vật chất mà chúng ta có thể cảm nhận bằng giác quan, khác biệt với các khái niệm trừu tượng, tinh thần hay kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'physical world' nhấn mạnh đến các khía cạnh vật lý, hữu hình và có thể đo lường được của vũ trụ, trái ngược với các khái niệm trừu tượng, tinh thần hoặc siêu nhiên. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học và công nghệ để chỉ thế giới thực tế, có thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm. So sánh với 'real world' có thể bao gồm cả các khía cạnh xã hội, kinh tế và cảm xúc, trong khi 'physical world' tập trung hơn vào các đối tượng và hiện tượng vật lý.

Prepositions

in of

'in the physical world': Đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại của một cái gì đó trong thế giới vật chất. Ví dụ: 'Gravity is a fundamental force in the physical world.' 'of the physical world': Đề cập đến đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần của thế giới vật chất. Ví dụ: 'The laws of physics govern the behavior of the physical world.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical world
  • the real the real physical world
    (thế giới vật chất thực)
  • the tangible the tangible physical world
    (thế giới vật chất hữu hình)
  • the external the external physical world
    (thế giới vật chất bên ngoài)
Verb + physical world
  • interact with interact with the physical world
    (tương tác với thế giới vật chất)
  • exist in exist in the physical world
    (tồn tại trong thế giới vật chất)
  • perceive perceive the physical world
    (nhận thức thế giới vật chất)
  • explore explore the physical world
    (khám phá thế giới vật chất)
Noun + of the physical world
  • the laws the laws of the physical world
    (các định luật của thế giới vật chất)
  • the reality the reality of the physical world
    (thực tại của thế giới vật chất)

Idioms

  • connect with the physical world

    kết nối với thế giới vật chất (thường hàm ý thoát khỏi thế giới ảo, tập trung vào thực tại)

    "It's important for children to play outside and connect with the physical world, not just screens."

    (Điều quan trọng là trẻ em phải chơi bên ngoài và kết nối với thế giới vật chất, chứ không chỉ với màn hình.)

  • grounded in the physical world

    bám rễ vào thế giới vật chất (ám chỉ sự thực tế, không quá lý thuyết hay trừu tượng)

    "Her artistic style is abstract but still grounded in the physical world, drawing inspiration from natural forms."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy trừu tượng nhưng vẫn bám rễ vào thế giới vật chất, lấy cảm hứng từ các hình thức tự nhiên.)

  • the physical world vs. the digital/virtual world

    thế giới vật chất đối lập với thế giới số/ảo

    "Many people find themselves spending more time in the digital world than in the physical world."

    (Nhiều người thấy mình dành nhiều thời gian hơn trong thế giới số so với thế giới vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical world

noun phrase
Lật mặt

Thế giới vật chất hữu hình và có thể quan sát được, có thể trải nghiệm thông qua các giác quan; vũ trụ vật chất.

"Scientists study the laws that govern the physical world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical world".

Sự phân biệt giữa thế giới vật chất và thế giới số/ảo

Trong thời đại công nghệ hiện đại, cụm từ 'thế giới vật chất' thường được sử dụng để đối lập với 'thế giới số' (digital world) hoặc 'thế giới ảo' (virtual world). Sự phân biệt này nhấn mạnh sự khác biệt giữa các trải nghiệm thực tế, hữu hình (như tương tác trực tiếp với con người và môi trường) và các trải nghiệm gián tiếp, được tạo ra bởi máy tính hoặc internet.

Nền tảng của khoa học tự nhiên

Các ngành khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học đều lấy 'thế giới vật chất' làm đối tượng nghiên cứu chính. Chúng dựa trên việc quan sát, đo lường và tiến hành các thí nghiệm trong thế giới vật chất để khám phá các quy luật, nguyên tắc và cơ chế vận hành của tự nhiên, từ đó xây dựng nên kiến thức khoa học.