physical world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tangible and observable environment that can be experienced through the senses; the material universe.
Vietnamese Meaning
Thế giới vật chất hữu hình và có thể quan sát được, có thể trải nghiệm thông qua các giác quan; vũ trụ vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists study the laws that govern the physical world."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các định luật chi phối thế giới vật chất."
-
"Our understanding of the physical world has advanced significantly over the past century."
"Sự hiểu biết của chúng ta về thế giới vật chất đã tiến bộ đáng kể trong thế kỷ qua."
-
"The laws of physics are fundamental to understanding the physical world."
"Các định luật vật lý là nền tảng để hiểu thế giới vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | physical | thuộc về vật chất, thể chất |
| Adv | physically | về mặt thể chất, vật lý |
| N | physics | môn vật lý học |
| N | physician | bác sĩ (đặc biệt là nội khoa) |
| N | physicality | tính chất vật lý, thể chất |
| N | world | thế giới |
| Adj | worldly | trần tục, thế tục |
| Adj/Adv | worldwide | khắp thế giới, toàn cầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'physical world' nhấn mạnh đến các khía cạnh vật lý, hữu hình và có thể đo lường được của vũ trụ, trái ngược với các khái niệm trừu tượng, tinh thần hoặc siêu nhiên. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học và công nghệ để chỉ thế giới thực tế, có thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm. So sánh với 'real world' có thể bao gồm cả các khía cạnh xã hội, kinh tế và cảm xúc, trong khi 'physical world' tập trung hơn vào các đối tượng và hiện tượng vật lý.
Prepositions
'in the physical world': Đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại của một cái gì đó trong thế giới vật chất. Ví dụ: 'Gravity is a fundamental force in the physical world.' 'of the physical world': Đề cập đến đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần của thế giới vật chất. Ví dụ: 'The laws of physics govern the behavior of the physical world.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the real the real physical world (thế giới vật chất thực)
-
the tangible the tangible physical world (thế giới vật chất hữu hình)
-
the external the external physical world (thế giới vật chất bên ngoài)
-
interact with interact with the physical world (tương tác với thế giới vật chất)
-
exist in exist in the physical world (tồn tại trong thế giới vật chất)
-
perceive perceive the physical world (nhận thức thế giới vật chất)
-
explore explore the physical world (khám phá thế giới vật chất)
-
the laws the laws of the physical world (các định luật của thế giới vật chất)
-
the reality the reality of the physical world (thực tại của thế giới vật chất)
Idioms
-
connect with the physical world
kết nối với thế giới vật chất (thường hàm ý thoát khỏi thế giới ảo, tập trung vào thực tại)
"It's important for children to play outside and connect with the physical world, not just screens."
(Điều quan trọng là trẻ em phải chơi bên ngoài và kết nối với thế giới vật chất, chứ không chỉ với màn hình.)
-
grounded in the physical world
bám rễ vào thế giới vật chất (ám chỉ sự thực tế, không quá lý thuyết hay trừu tượng)
"Her artistic style is abstract but still grounded in the physical world, drawing inspiration from natural forms."
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy trừu tượng nhưng vẫn bám rễ vào thế giới vật chất, lấy cảm hứng từ các hình thức tự nhiên.)
-
the physical world vs. the digital/virtual world
thế giới vật chất đối lập với thế giới số/ảo
"Many people find themselves spending more time in the digital world than in the physical world."
(Nhiều người thấy mình dành nhiều thời gian hơn trong thế giới số so với thế giới vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical world
noun phraseThế giới vật chất hữu hình và có thể quan sát được, có thể trải nghiệm thông qua các giác quan; vũ trụ vật chất.
"Scientists study the laws that govern the physical world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical world".
