(Top Banner Ad)
cosmochemistry
C1
noun C1 Hóa học, Thiên văn học

cosmochemistry

UK: /ˌkɒzməʊˈkemɪstri/ • US: /ˌkɑzmoʊˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học vũ trụ hóa học thiên thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the chemical composition of the universe and the chemical processes that formed it.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của vũ trụ và các quá trình hóa học đã hình thành nên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cosmochemistry helps us understand the origins of the solar system."

    "Hóa học vũ trụ giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của hệ mặt trời."

  • "Advances in cosmochemistry have led to new insights into the formation of planets."

    "Những tiến bộ trong hóa học vũ trụ đã dẫn đến những hiểu biết mới về sự hình thành của các hành tinh."

  • "Cosmochemistry is used to analyze the composition of meteorites."

    "Hóa học vũ trụ được sử dụng để phân tích thành phần của thiên thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmochemist nhà hóa học vũ trụ
Adjective cosmochemical thuộc về hóa học vũ trụ
Noun cosmos vũ trụ
Adjective cosmic thuộc về vũ trụ
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kósmos)
Ancient Greek
χημεία (khēmeía)
Modern English
cosmochemistry

Sự kết hợp của Vũ trụ và Hóa học

Từ 'cosmochemistry' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ. 'Cosmo-' bắt nguồn từ 'kósmos', có nghĩa là 'vũ trụ' hoặc 'trật tự'. '-chemistry' bắt nguồn từ 'khēmeía', từ dùng để chỉ thuật giả kim và hóa học sơ khai. Vì vậy, 'cosmochemistry' có nghĩa đen là 'hóa học của vũ trụ', ngành khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của các vật thể trong không gian.

Cha đẻ của ngành Hóa học Vũ trụ

Nhà hóa học người Mỹ Harold Urey, người đoạt giải Nobel năm 1934, được coi là một trong những người sáng lập ra ngành hóa học vũ trụ hiện đại. Công trình của ông về các đồng vị và sự phong phú của các nguyên tố trong các ngôi sao và hành tinh đã đặt nền móng cho việc chúng ta tìm hiểu về nguồn gốc và sự tiến hóa của hệ mặt trời.

Usage Note

Cosmochemistry tập trung vào thành phần hóa học của vật chất trong vũ trụ, bao gồm các nguyên tố, hợp chất và đồng vị. Nó khác với astrophysics (vật lý thiên văn), tập trung vào các tính chất vật lý và hành vi của các thiên thể và hiện tượng vũ trụ.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ đối tượng nghiên cứu: 'the cosmochemistry of meteorites' (hóa học vũ trụ của thiên thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmochemistry
  • planetary cosmochemistry
    (hóa học vũ trụ hành tinh)
  • isotope cosmochemistry
    (hóa học vũ trụ đồng vị)
  • experimental cosmochemistry
    (hóa học vũ trụ thực nghiệm)
  • meteoritic cosmochemistry
    (hóa học vũ trụ thiên thạch)
Verb + cosmochemistry
  • study cosmochemistry
    (nghiên cứu hóa học vũ trụ)
  • specialize in cosmochemistry
    (chuyên về hóa học vũ trụ)
  • advance cosmochemistry
    (thúc đẩy ngành hóa học vũ trụ)
Noun + cosmochemistry
  • field of cosmochemistry
    (lĩnh vực hóa học vũ trụ)
  • principles of cosmochemistry
    (các nguyên lý của hóa học vũ trụ)
  • advances in cosmochemistry
    (những tiến bộ trong ngành hóa học vũ trụ)

Idioms

  • it's not exactly cosmochemistry

    Nó không phức tạp đến thế đâu (một cách nói hài hước, tương tự 'it's not rocket science').

    "Don't worry, just follow the instructions. Assembling this bookshelf isn't exactly cosmochemistry."

    (Đừng lo, cứ làm theo hướng dẫn thôi. Lắp cái kệ sách này cũng không phức tạp như hóa học vũ trụ đâu.)

  • to get into the cosmochemistry of something

    Đi sâu phân tích những chi tiết cực kỳ phức tạp của một vấn đề.

    "To understand the company's failure, we need to get into the cosmochemistry of its financial reports from the last decade."

    (Để hiểu được sự thất bại của công ty, chúng ta cần phải phân tích sâu 'cả ngành hóa học vũ trụ' trong các báo cáo tài chính của họ suốt thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmochemistry

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của vũ trụ và các quá trình hóa học đã hình thành nên nó.

"Cosmochemistry helps us understand the origins of the solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmochemistry".

Những Sứ Giả Từ Không Gian

Ngành hóa học vũ trụ có mối liên hệ mật thiết với việc nghiên cứu thiên thạch. Thiên thạch là những mảnh đá từ không gian rơi xuống Trái Đất, chứa đựng thông tin nguyên thủy về sự hình thành của Hệ Mặt Trời cách đây hàng tỷ năm. Bằng cách phân tích thành phần hóa học của chúng, các nhà khoa học có thể 'đọc' được lịch sử của các hành tinh và tiểu hành tinh mà không cần trực tiếp bay tới đó.

Công cụ Tìm kiếm Sự sống Ngoài Trái Đất

Hóa học vũ trụ đóng một vai trò quan trọng trong lĩnh vực sinh học vũ trụ (astrobiology) - ngành khoa học tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Bằng cách nghiên cứu các hợp chất hóa học trên các hành tinh khác, các mặt trăng, hay trong các đám mây khí giữa các vì sao, các nhà hóa học vũ trụ giúp xác định những nơi có đủ 'nguyên liệu' cần thiết cho sự sống, như nước và các phân tử hữu cơ.