molecular cloud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, complex aggregation of gas and dust in space where new stars are born.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp lớn và phức tạp gồm khí và bụi trong không gian, nơi các ngôi sao mới được sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New stars are formed within dense regions of molecular clouds."
"Các ngôi sao mới được hình thành trong các vùng dày đặc của đám mây phân tử."
-
"The Orion molecular cloud is one of the best-studied star-forming regions."
"Đám mây phân tử Orion là một trong những vùng hình thành sao được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất."
-
"Molecular clouds are crucial for the formation of new stars and planetary systems."
"Đám mây phân tử rất quan trọng cho sự hình thành của các ngôi sao và hệ hành tinh mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đám mây phân tử là những vùng lạnh, dày đặc trong không gian giữa các vì sao, chủ yếu chứa hydro phân tử (H2), heli và một lượng nhỏ các phân tử phức tạp khác. Chúng là 'vườn ươm' của các ngôi sao. Khác với tinh vân (nebula) là thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ đám mây liên sao nào, đám mây phân tử nhấn mạnh thành phần phân tử và vai trò hình thành sao của nó.
Prepositions
"In" thường được sử dụng để chỉ vị trí chung của đám mây phân tử trong một thiên hà hoặc khu vực. Ví dụ: 'The molecular cloud is in the constellation Orion.' "Within" thường được sử dụng để chỉ các quá trình hoặc cấu trúc bên trong đám mây phân tử. Ví dụ: 'Star formation occurs within molecular clouds.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant molecular cloud (đám mây phân tử khổng lồ)
-
dense dense molecular cloud (đám mây phân tử đặc)
-
cold cold molecular cloud (đám mây phân tử lạnh)
-
massive massive molecular cloud (đám mây phân tử khối lượng lớn)
-
study study molecular clouds (nghiên cứu các đám mây phân tử)
-
observe observe molecular clouds (quan sát các đám mây phân tử)
-
form stars form in molecular clouds (các ngôi sao hình thành trong các đám mây phân tử)
-
formation formation of molecular clouds (sự hình thành các đám mây phân tử)
-
collapse collapse of a molecular cloud (sự sụp đổ của một đám mây phân tử)
-
cores molecular cloud cores (lõi của đám mây phân tử)
Idioms
-
star formation in molecular clouds
quá trình hình thành sao trong các đám mây phân tử (một khái niệm khoa học cốt lõi)
"Astrophysicists deeply investigate star formation in molecular clouds."
(Các nhà vật lý thiên văn nghiên cứu sâu sắc quá trình hình thành sao trong các đám mây phân tử.)
-
the collapse of a molecular cloud
sự sụp đổ của một đám mây phân tử (hiện tượng vật lý dẫn đến hình thành sao)
"The collapse of a molecular cloud is the initial stage of star birth."
(Sự sụp đổ của một đám mây phân tử là giai đoạn ban đầu của sự ra đời của một ngôi sao.)
-
a giant molecular cloud
một đám mây phân tử khổng lồ (loại đám mây phân tử phổ biến nhất, rất lớn)
"Our galaxy contains many giant molecular clouds, essential for creating new stars."
(Thiên hà của chúng ta chứa nhiều đám mây phân tử khổng lồ, rất cần thiết cho việc tạo ra các ngôi sao mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molecular cloud
Danh từMột tập hợp lớn và phức tạp gồm khí và bụi trong không gian, nơi các ngôi sao mới được sinh ra.
"New stars are formed within dense regions of molecular clouds."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The molecular cloud is believed to be the birthplace of stars. |
Đám mây phân tử được cho là nơi sinh của các ngôi sao. |
| Phủ định | The molecular cloud isn't considered to be a uniform structure. |
Đám mây phân tử không được coi là một cấu trúc đồng nhất. |
| Nghi vấn | Is the molecular cloud thought to be affected by supernovae? |
Đám mây phân tử có được cho là bị ảnh hưởng bởi siêu tân tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular cloud".
