(Top Banner Ad)
molecular cloud
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

molecular cloud

UK: /məˈlɛkjʊlə klaʊd/ • US: /məˈlɛkjələr klaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đám mây phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, complex aggregation of gas and dust in space where new stars are born.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp lớn và phức tạp gồm khí và bụi trong không gian, nơi các ngôi sao mới được sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New stars are formed within dense regions of molecular clouds."

    "Các ngôi sao mới được hình thành trong các vùng dày đặc của đám mây phân tử."

  • "The Orion molecular cloud is one of the best-studied star-forming regions."

    "Đám mây phân tử Orion là một trong những vùng hình thành sao được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất."

  • "Molecular clouds are crucial for the formation of new stars and planetary systems."

    "Đám mây phân tử rất quan trọng cho sự hình thành của các ngôi sao và hệ hành tinh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc về phân tử
Adverb molecularly về mặt phân tử
Noun cloud đám mây
Verb cloud che mờ, làm mờ đi
Adjective cloudy có mây, u ám
Adjective cloudless không mây

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mol-
Latin
moles
Old French
molécule
English
molecule
Proto-Germanic
*klūtaz
Old English
clūd
English
cloud
Modern English
molecular cloud

Nguồn gốc của 'đám mây phân tử'

Thuật ngữ 'molecular cloud' (đám mây phân tử) là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực thiên văn học. 'Molecular' (thuộc về phân tử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'moles' (khối lượng), qua tiếng Pháp 'molécule', để chỉ các hạt vật chất nhỏ nhất. 'Cloud' (đám mây) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd' (khối đá, đồi, sau này là đám mây), mô tả một tập hợp lớn, mờ ảo của khí và bụi. Khi ghép lại, 'molecular cloud' mô tả một vùng không gian rộng lớn trong thiên hà chứa mật độ cao các phân tử khí và bụi, nơi các ngôi sao mới được sinh ra.

Usage Note

Đám mây phân tử là những vùng lạnh, dày đặc trong không gian giữa các vì sao, chủ yếu chứa hydro phân tử (H2), heli và một lượng nhỏ các phân tử phức tạp khác. Chúng là 'vườn ươm' của các ngôi sao. Khác với tinh vân (nebula) là thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ đám mây liên sao nào, đám mây phân tử nhấn mạnh thành phần phân tử và vai trò hình thành sao của nó.

Prepositions

in within

"In" thường được sử dụng để chỉ vị trí chung của đám mây phân tử trong một thiên hà hoặc khu vực. Ví dụ: 'The molecular cloud is in the constellation Orion.' "Within" thường được sử dụng để chỉ các quá trình hoặc cấu trúc bên trong đám mây phân tử. Ví dụ: 'Star formation occurs within molecular clouds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular cloud
  • giant giant molecular cloud
    (đám mây phân tử khổng lồ)
  • dense dense molecular cloud
    (đám mây phân tử đặc)
  • cold cold molecular cloud
    (đám mây phân tử lạnh)
  • massive massive molecular cloud
    (đám mây phân tử khối lượng lớn)
Verb + molecular cloud
  • study study molecular clouds
    (nghiên cứu các đám mây phân tử)
  • observe observe molecular clouds
    (quan sát các đám mây phân tử)
  • form stars form in molecular clouds
    (các ngôi sao hình thành trong các đám mây phân tử)
Noun + of + molecular cloud
  • formation formation of molecular clouds
    (sự hình thành các đám mây phân tử)
  • collapse collapse of a molecular cloud
    (sự sụp đổ của một đám mây phân tử)
  • cores molecular cloud cores
    (lõi của đám mây phân tử)

Idioms

  • star formation in molecular clouds

    quá trình hình thành sao trong các đám mây phân tử (một khái niệm khoa học cốt lõi)

    "Astrophysicists deeply investigate star formation in molecular clouds."

    (Các nhà vật lý thiên văn nghiên cứu sâu sắc quá trình hình thành sao trong các đám mây phân tử.)

  • the collapse of a molecular cloud

    sự sụp đổ của một đám mây phân tử (hiện tượng vật lý dẫn đến hình thành sao)

    "The collapse of a molecular cloud is the initial stage of star birth."

    (Sự sụp đổ của một đám mây phân tử là giai đoạn ban đầu của sự ra đời của một ngôi sao.)

  • a giant molecular cloud

    một đám mây phân tử khổng lồ (loại đám mây phân tử phổ biến nhất, rất lớn)

    "Our galaxy contains many giant molecular clouds, essential for creating new stars."

    (Thiên hà của chúng ta chứa nhiều đám mây phân tử khổng lồ, rất cần thiết cho việc tạo ra các ngôi sao mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular cloud

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp lớn và phức tạp gồm khí và bụi trong không gian, nơi các ngôi sao mới được sinh ra.

"New stars are formed within dense regions of molecular clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The molecular cloud is believed to be the birthplace of stars.
Đám mây phân tử được cho là nơi sinh của các ngôi sao.
Phủ định
The molecular cloud isn't considered to be a uniform structure.
Đám mây phân tử không được coi là một cấu trúc đồng nhất.
Nghi vấn
Is the molecular cloud thought to be affected by supernovae?
Đám mây phân tử có được cho là bị ảnh hưởng bởi siêu tân tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular cloud".

Cái nôi của các vì sao

Các đám mây phân tử được coi là 'nhà máy' sản xuất sao của vũ trụ. Chúng là những vùng không gian lạnh lẽo, dày đặc chứa khí hydro, heli và bụi, nơi lực hấp dẫn có thể thắng thế các áp lực khác, khiến vật chất co lại để hình thành các ngôi sao mới và hệ hành tinh. Việc nghiên cứu chúng giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của Mặt Trời và Trái Đất.

Bằng chứng về sự sống trong vũ trụ

Bên cạnh việc hình thành sao, các đám mây phân tử còn chứa nhiều loại phân tử phức tạp, bao gồm cả những phân tử hữu cơ, được xem là tiền chất của sự sống. Việc phát hiện và nghiên cứu những phân tử này trong các đám mây cho thấy các khối xây dựng cơ bản của sự sống có thể phổ biến khắp vũ trụ, mở ra hy vọng tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.