(Top Banner Ad)
astrology
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày/Tâm linh

astrology

UK: /əˈstrɒlədʒi/ • US: /əˈstrɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiêm tinh học tử vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the movements and relative positions of celestial bodies interpreted as having an influence on human affairs and the natural world.

Vietnamese Meaning

Chiêm tinh học, là việc nghiên cứu về sự chuyển động và vị trí tương đối của các thiên thể được giải thích là có ảnh hưởng đến các vấn đề của con người và thế giới tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believes that astrology can provide insights into her personality and future."

    "Cô ấy tin rằng chiêm tinh học có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính cách và tương lai của cô ấy."

  • "Many people read their horoscopes daily, believing in the predictions of astrology."

    "Nhiều người đọc tử vi hàng ngày, tin vào những dự đoán của chiêm tinh học."

  • "Astrology has been practiced for thousands of years in various cultures."

    "Chiêm tinh học đã được thực hành hàng ngàn năm trong nhiều nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrologer Nhà chiêm tinh học
Adjective astrological Thuộc về chiêm tinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astrologia (ἀστρολογία)
Latin
astrologia
English
astrology

Nguồn gốc của 'Astrology'

Từ 'astrology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'astrologia', kết hợp 'astro' (ngôi sao) và 'logia' (nghiên cứu). Ban đầu, nó bao gồm cả thiên văn học và chiêm tinh học, nhưng sau này hai lĩnh vực này tách biệt. Chiêm tinh học cổ đại thường được các nhà vua và lãnh đạo sử dụng để đưa ra quyết định quan trọng.

Usage Note

Astrology thường bị nhầm lẫn với astronomy (thiên văn học). Astronomy là một ngành khoa học nghiên cứu về vũ trụ, trong khi astrology tin rằng các thiên thể có ảnh hưởng đến cuộc sống con người. Astrology thường bị coi là một môn giả khoa học.

Prepositions

in on

"In astrology": sử dụng để nói về một khía cạnh cụ thể trong chiêm tinh học. Ví dụ: "In astrology, the position of the planets at the time of your birth is very important."
"On astrology": sử dụng khi nói về các bài viết, sách, hoặc nghiên cứu về chiêm tinh học. Ví dụ: "He wrote a book on astrology."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astrology
  • Western astrology
    (Chiêm tinh học phương Tây)
  • popular astrology
    (Chiêm tinh học phổ biến)
Verb + astrology
  • study astrology
    (Nghiên cứu chiêm tinh học)
  • believe in astrology
    (Tin vào chiêm tinh học)

Idioms

  • That's just astrology.

    Đó chỉ là chiêm tinh học thôi mà. (Ý chỉ điều gì đó không đáng tin cậy hoặc không có căn cứ khoa học).

    "He said the market would crash next week, but that's just astrology."

    (Anh ta nói thị trường sẽ sụp đổ vào tuần tới, nhưng đó chỉ là chiêm tinh học thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrology

danh từ
Lật mặt

Chiêm tinh học, là việc nghiên cứu về sự chuyển động và vị trí tương đối của các thiên thể được giải thích là có ảnh hưởng đến các vấn đề của con người và thế giới tự nhiên.

"She believes that astrology can provide insights into her personality and future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrology".

Cung hoàng đạo

Chiêm tinh học phương Tây dựa trên 12 cung hoàng đạo, mỗi cung tương ứng với một khoảng thời gian trong năm. Người ta tin rằng cung hoàng đạo có thể ảnh hưởng đến tính cách và vận mệnh của một người.