(Top Banner Ad)
zodiac
B2
noun B2 Chiêm tinh học, Thiên văn học

zodiac

UK: /ˈzəʊdiæk/ • US: /ˈzoʊdiæk/

Nghĩa tiếng Việt

hoàng đạo cung hoàng đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The zodiac is the belt of the heavens within about 8° either side of the ecliptic, which is the apparent path of the Sun across the sky during the year. It contains the apparent paths of the Moon and the major planets. It is divided into twelve signs, each named after a constellation.

Vietnamese Meaning

Hoàng đạo là một vành đai trên bầu trời rộng khoảng 8° về mỗi phía của đường hoàng đạo, là đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời trong suốt năm. Nó chứa đường đi biểu kiến của Mặt Trăng và các hành tinh chính. Nó được chia thành mười hai cung, mỗi cung được đặt tên theo một chòm sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believes that her personality is influenced by the zodiac sign she was born under."

    "Cô ấy tin rằng tính cách của mình bị ảnh hưởng bởi cung hoàng đạo mà cô ấy sinh ra."

  • "Many people read their zodiac horoscopes daily."

    "Nhiều người đọc tử vi hàng ngày theo cung hoàng đạo của họ."

  • "The twelve signs of the zodiac are Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius, and Pisces."

    "Mười hai cung hoàng đạo là Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective zodiacal Thuộc về cung hoàng đạo, liên quan đến cung hoàng đạo

Related Words

Subject Area

Chiêm tinh học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zōidiakos kyklos (ζῳδιακὸς κύκλος)
Latin
zōdiacus
English
zodiac

Nguồn Gốc Chòm Sao

Từ 'zodiac' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zōidiakos kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn của các con vật nhỏ'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh di chuyển qua một dải các chòm sao, và họ đã đặt tên cho dải này dựa trên hình dạng của các chòm sao đó, thường là các con vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'zodiac' thường được sử dụng để chỉ hệ thống 12 cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, liên kết với ngày sinh của một người. Trong thiên văn học, nó liên quan đến các chòm sao thực tế nằm dọc theo đường hoàng đạo.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ vị trí của một hành tinh hoặc thiên thể trong một cung hoàng đạo cụ thể (ví dụ: 'The sun is in Aries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zodiac
  • Chinese Chinese zodiac
    (Hoàng đạo Trung Quốc (12 con giáp))
  • Western Western zodiac
    (Hoàng đạo phương Tây (12 cung hoàng đạo))
Verb + zodiac
  • believe in believe in the zodiac
    (tin vào cung hoàng đạo)
  • check check your zodiac sign
    (kiểm tra cung hoàng đạo của bạn)

Idioms

  • What's your zodiac sign?

    Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?

    "What's your zodiac sign? I'm a Leo."

    (Bạn thuộc cung hoàng đạo nào? Tôi là cung Sư Tử.)

  • zodiac compatibility

    sự tương hợp giữa các cung hoàng đạo

    "They checked their zodiac compatibility before dating."

    (Họ kiểm tra sự tương hợp giữa các cung hoàng đạo của họ trước khi hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zodiac

noun
Lật mặt

Hoàng đạo là một vành đai trên bầu trời rộng khoảng 8° về mỗi phía của đường hoàng đạo, là đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời trong suốt năm. Nó chứa đường đi biểu kiến của Mặt Trăng và các hành tinh chính. Nó được chia thành mười hai cung, mỗi cung được đặt tên theo một chòm sao.

"She believes that her personality is influenced by the zodiac sign she was born under."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zodiac consists of twelve astrological signs.
Hoàng đạo bao gồm mười hai cung hoàng đạo.
Phủ định
The zodiac isn't a scientifically proven system, but many believe in it.
Hoàng đạo không phải là một hệ thống được chứng minh khoa học, nhưng nhiều người tin vào nó.
Nghi vấn
Does the zodiac influence personality traits, according to astrology?
Theo chiêm tinh học, hoàng đạo có ảnh hưởng đến tính cách không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the astrologer publishes his next book, he will have been studying the zodiac for over twenty years.
Đến khi nhà chiêm tinh xuất bản cuốn sách tiếp theo của mình, ông ấy sẽ đã nghiên cứu về hoàng đạo được hơn hai mươi năm.
Phủ định
She won't have been reading zodiac forecasts for long when she realizes they are all just general statements.
Cô ấy sẽ không đọc các dự báo hoàng đạo được lâu khi cô ấy nhận ra rằng tất cả chúng chỉ là những tuyên bố chung chung.
Nghi vấn
Will they have been debating the accuracy of zodiacal signs for centuries to come?
Liệu họ có tranh luận về độ chính xác của các cung hoàng đạo trong nhiều thế kỷ tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she consulted the astrologer, she had already made her decision based on her zodiac sign.
Vào thời điểm cô ấy tham khảo ý kiến của nhà chiêm tinh, cô ấy đã đưa ra quyết định dựa trên cung hoàng đạo của mình.
Phủ định
He had not believed in the zodiac before he experienced a series of uncanny coincidences.
Anh ấy đã không tin vào cung hoàng đạo trước khi anh ấy trải qua một loạt các sự trùng hợp kỳ lạ.
Nghi vấn
Had they studied the zodiacal charts thoroughly before predicting the outcome of the election?
Họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các biểu đồ hoàng đạo trước khi dự đoán kết quả của cuộc bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zodiac".

Ảnh hưởng của chiêm tinh học

Chiêm tinh học và cung hoàng đạo có ảnh hưởng lớn đến nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nhiều người tin rằng vị trí của các hành tinh và cung hoàng đạo vào thời điểm họ sinh ra có thể ảnh hưởng đến tính cách và vận mệnh của họ. Điều này thường được sử dụng để giải thích tính cách, dự đoán tương lai, và tìm kiếm sự tương hợp trong các mối quan hệ.

Cung Hoàng Đạo Phương Tây

Hệ thống cung hoàng đạo phương Tây bao gồm 12 cung, mỗi cung tương ứng với một khoảng thời gian nhất định trong năm. Mỗi cung hoàng đạo được liên kết với một biểu tượng, một nguyên tố (lửa, đất, khí, nước) và một loạt các đặc điểm tính cách được cho là có liên quan đến những người sinh ra trong cung đó.