(Top Banner Ad)
asymmetric information
C1
danh từ C1 Kinh tế

asymmetric information

UK: /ˌeɪsɪˈmetrɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌeɪsɪˈmetrɪk ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin bất cân xứng bất đối xứng thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one party in a transaction has more or better information than the other.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà một bên trong một giao dịch có nhiều thông tin hoặc thông tin tốt hơn bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asymmetric information can lead to market failure."

    "Thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến sự thất bại của thị trường."

  • "The insurance company suffers from asymmetric information because it does not know the true health of its customers."

    "Công ty bảo hiểm chịu ảnh hưởng từ thông tin bất cân xứng vì họ không biết tình trạng sức khỏe thực sự của khách hàng."

  • "In the stock market, asymmetric information can give some traders an unfair advantage."

    "Trên thị trường chứng khoán, thông tin bất cân xứng có thể mang lại cho một số nhà giao dịch lợi thế không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asymmetric không đối xứng, bất cân xứng (trong tiếng Việt)
Noun asymmetry sự không đối xứng, sự bất cân xứng (trong tiếng Việt)
Adverb asymmetrically một cách không đối xứng, một cách bất cân xứng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

symmetric information (thông tin đối xứng)perfect information (thông tin hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
asymmetria (ἀσυμμετρία)
English
asymmetric
English
information
English
asymmetric information

Nguồn gốc của 'asymmetric'

Từ 'asymmetric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'asymmetria', có nghĩa là 'không cân xứng'. Nó kết hợp tiền tố 'a-' (không) với 'symmetria' (cân xứng). Ý tưởng về sự không cân xứng sau đó được áp dụng cho khái niệm thông tin, tạo thành 'asymmetric information'.

Sự ra đời của 'asymmetric information' trong kinh tế

Thuật ngữ 'asymmetric information' trở nên phổ biến trong lĩnh vực kinh tế học vào những năm 1970 nhờ công trình nghiên cứu của các nhà kinh tế học như George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz. Nghiên cứu của họ đã chỉ ra rằng sự bất cân xứng thông tin có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng trên thị trường, chẳng hạn như lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Họ đã được trao giải Nobel Kinh tế năm 2001 cho công trình này.

Usage Note

Thông tin bất cân xứng xảy ra khi một bên tham gia giao dịch có kiến thức, hiểu biết nhiều hơn bên còn lại. Điều này tạo ra sự mất cân bằng quyền lực và có thể dẫn đến những quyết định không tối ưu hoặc hành vi trục lợi. Sự bất cân xứng thông tin thường gặp trong các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm, và thị trường lao động.

Prepositions

in about

* **in:** Dùng để chỉ sự tồn tại của thông tin bất cân xứng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: asymmetric information in the stock market).
* **about:** Dùng để chỉ thông tin bất cân xứng liên quan đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: asymmetric information about a company's financial health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asymmetric information
  • severe asymmetric information
    (thông tin bất cân xứng nghiêm trọng)
  • significant asymmetric information
    (thông tin bất cân xứng đáng kể)
  • market asymmetric information
    (thông tin bất cân xứng trên thị trường)
Verb + asymmetric information
  • address asymmetric information
    (giải quyết thông tin bất cân xứng)
  • reduce asymmetric information
    (giảm thiểu thông tin bất cân xứng)
  • exploit asymmetric information
    (khai thác thông tin bất cân xứng)
Preposition + asymmetric information
  • due to asymmetric information
    (do thông tin bất cân xứng)
  • because of asymmetric information
    (bởi vì thông tin bất cân xứng)
  • resulting from asymmetric information
    (xuất phát từ thông tin bất cân xứng)

Idioms

  • playing your cards close to your chest

    giữ bí mật thông tin, không để lộ thông tin ra ngoài

    "The company is playing its cards close to its chest about the new product launch, creating asymmetric information for competitors."

    (Công ty đang giữ bí mật về việc ra mắt sản phẩm mới, tạo ra thông tin bất cân xứng cho các đối thủ cạnh tranh.)

  • a level playing field

    một sân chơi công bằng (trong đó mọi người đều có thông tin như nhau)

    "Regulations are needed to ensure a level playing field and prevent asymmetric information from being exploited."

    (Cần có các quy định để đảm bảo một sân chơi công bằng và ngăn chặn việc khai thác thông tin bất cân xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asymmetric information

danh từ
Lật mặt

Tình huống mà một bên trong một giao dịch có nhiều thông tin hoặc thông tin tốt hơn bên kia.

"Asymmetric information can lead to market failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asymmetric information".

Ứng dụng trong bảo hiểm

Trong ngành bảo hiểm, asymmetric information là một vấn đề lớn. Người mua bảo hiểm thường biết nhiều hơn về rủi ro của họ so với công ty bảo hiểm (adverse selection). Điều này có thể dẫn đến việc những người có rủi ro cao mua bảo hiểm nhiều hơn, khiến công ty bảo hiểm gặp khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, các công ty bảo hiểm sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, như yêu cầu khám sức khỏe hoặc thu thập thông tin về lịch sử lái xe.

Ứng dụng trong thị trường xe cũ

George Akerlof đã sử dụng thị trường xe cũ để minh họa cho vấn đề asymmetric information trong bài báo nổi tiếng của ông 'The Market for Lemons'. Người bán xe cũ thường biết nhiều hơn về chất lượng xe của họ so với người mua. Điều này có thể dẫn đến việc người mua ngại trả giá cao, vì sợ mua phải xe kém chất lượng, cuối cùng làm cho thị trường bị thu hẹp lại.