(Top Banner Ad)
athens
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

athens

UK: /ˈæθɪnz/ • US: /ˈæθɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

A-ten Thủ đô Athens
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Greece.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Athens next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Athens vào mùa hè tới."

  • "Athens is a popular tourist destination."

    "Athens là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The ancient ruins of Athens are a testament to its rich history."

    "Những tàn tích cổ đại của Athens là minh chứng cho lịch sử phong phú của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Athenian (Danh từ) người dân Athens; (Tính từ) thuộc về Athens, có đặc trưng của Athens.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀθῆναι (Athênai)
Latin
Athenae
English
Athens

Tên Gọi Từ Nữ Thần Trí Tuệ

Theo thần thoại Hy Lạp, nữ thần trí tuệ Athena và thần biển Poseidon đã tranh giành quyền bảo hộ cho thành phố. Poseidon tạo ra một dòng suối nước mặn, còn Athena tặng người dân cây ô liu, biểu tượng của hòa bình và thịnh vượng. Người dân đã chọn món quà của Athena và đặt tên thành phố theo tên bà để tỏ lòng tôn kính.

Tên Ở Dạng Số Nhiều

Trong tiếng Hy Lạp cổ, tên của thành phố là 'Athênai', một dạng số nhiều. Các nhà sử học tin rằng điều này là do thành phố ban đầu được hình thành từ sự hợp nhất của nhiều ngôi làng nhỏ.

Usage Note

Athens là một trong những thành phố cổ nhất thế giới, nổi tiếng với lịch sử phong phú, di tích cổ đại, và là trung tâm của nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Nó cũng là một trung tâm văn hóa, chính trị và kinh tế hiện đại của Hy Lạp.

Prepositions

in to from

'in Athens' chỉ vị trí địa lý (ở Athens). 'to Athens' chỉ sự di chuyển đến Athens. 'from Athens' chỉ sự di chuyển khởi hành từ Athens.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Athens
  • ancient Athens
    (Athens cổ đại)
  • classical Athens
    (Athens thời kỳ cổ điển)
  • modern Athens
    (Athens hiện đại)
Verb + Athens
  • visit Athens
    (thăm Athens)
  • fly to Athens
    (bay đến Athens)
  • explore Athens
    (khám phá Athens)
Noun + of + Athens
  • the city of Athens
    (thành phố Athens)
  • the history of Athens
    (lịch sử của Athens)
  • the Acropolis of Athens
    (thành cổ Acropolis của Athens)

Idioms

  • to bring owls to Athens

    Chở củi về rừng. Làm một việc thừa thãi, vô ích vì nơi đó đã có quá nhiều thứ đó rồi (cú mèo là biểu tượng của Athens và xuất hiện trên đồng xu của thành phố).

    "Teaching a web developer how to use Google is like bringing owls to Athens."

    (Dạy một lập trình viên web cách sử dụng Google thì chẳng khác nào chở củi về rừng.)

  • the cradle of Western civilization

    Cái nôi của văn minh phương Tây. Một cụm từ mô tả dùng để chỉ Athens, nơi khai sinh ra dân chủ, triết học, và kịch nghệ.

    "Thousands of tourists visit Athens each year to see the cradle of Western civilization."

    (Hàng ngàn du khách đến thăm Athens mỗi năm để chiêm ngưỡng cái nôi của văn minh phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athens

Noun
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hy Lạp.

"We are planning a trip to Athens next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Athenian government implemented new policies.
Chính phủ Athens đã thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
They did not visit Athens last summer.
Họ đã không đến thăm Athens vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did the Athenians win the battle?
Liệu người Athens đã thắng trận chiến?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athens is the capital of Greece.
Athens là thủ đô của Hy Lạp.
Phủ định
He does not visit Athens every year.
Anh ấy không đến thăm Athens mỗi năm.
Nghi vấn
Is she Athenian?
Cô ấy có phải là người Athens không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athens".

Nơi Khai Sinh Của Nền Dân Chủ

Thành Athens cổ đại được coi là nơi khai sinh ra nền dân chủ (democracy). Vào khoảng thế kỷ thứ 5 TCN, các công dân nam giới của Athens có quyền trực tiếp bỏ phiếu và tham gia vào việc điều hành thành phố. Đây là một khái niệm mang tính cách mạng, đặt nền móng cho các hệ thống chính trị phương Tây sau này.

Thế Vận Hội Panathenaic

Trước cả Thế vận hội Olympic, Athens đã tổ chức Đại hội thể thao Panathenaic để vinh danh nữ thần Athena. Các cuộc thi đấu không chỉ bao gồm điền kinh mà còn có cả các cuộc thi âm nhạc và thơ ca. Sân vận động Panathenaic, xây dựng hoàn toàn bằng đá cẩm thạch, vẫn còn tồn tại và đã được sử dụng trong Thế vận hội hiện đại năm 1896.