athens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Athens next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Athens vào mùa hè tới."
-
"Athens is a popular tourist destination."
"Athens là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The ancient ruins of Athens are a testament to its rich history."
"Những tàn tích cổ đại của Athens là minh chứng cho lịch sử phong phú của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Athenian | (Danh từ) người dân Athens; (Tính từ) thuộc về Athens, có đặc trưng của Athens. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Athens là một trong những thành phố cổ nhất thế giới, nổi tiếng với lịch sử phong phú, di tích cổ đại, và là trung tâm của nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Nó cũng là một trung tâm văn hóa, chính trị và kinh tế hiện đại của Hy Lạp.
Prepositions
'in Athens' chỉ vị trí địa lý (ở Athens). 'to Athens' chỉ sự di chuyển đến Athens. 'from Athens' chỉ sự di chuyển khởi hành từ Athens.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient Athens (Athens cổ đại)
-
classical Athens (Athens thời kỳ cổ điển)
-
modern Athens (Athens hiện đại)
-
visit Athens (thăm Athens)
-
fly to Athens (bay đến Athens)
-
explore Athens (khám phá Athens)
-
the city of Athens (thành phố Athens)
-
the history of Athens (lịch sử của Athens)
-
the Acropolis of Athens (thành cổ Acropolis của Athens)
Idioms
-
to bring owls to Athens
Chở củi về rừng. Làm một việc thừa thãi, vô ích vì nơi đó đã có quá nhiều thứ đó rồi (cú mèo là biểu tượng của Athens và xuất hiện trên đồng xu của thành phố).
"Teaching a web developer how to use Google is like bringing owls to Athens."
(Dạy một lập trình viên web cách sử dụng Google thì chẳng khác nào chở củi về rừng.)
-
the cradle of Western civilization
Cái nôi của văn minh phương Tây. Một cụm từ mô tả dùng để chỉ Athens, nơi khai sinh ra dân chủ, triết học, và kịch nghệ.
"Thousands of tourists visit Athens each year to see the cradle of Western civilization."
(Hàng ngàn du khách đến thăm Athens mỗi năm để chiêm ngưỡng cái nôi của văn minh phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
athens
NounThủ đô và thành phố lớn nhất của Hy Lạp.
"We are planning a trip to Athens next summer."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Athenian government implemented new policies. |
Chính phủ Athens đã thực hiện các chính sách mới. |
| Phủ định | They did not visit Athens last summer. |
Họ đã không đến thăm Athens vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the Athenians win the battle? |
Liệu người Athens đã thắng trận chiến? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Athens is the capital of Greece. |
Athens là thủ đô của Hy Lạp. |
| Phủ định | He does not visit Athens every year. |
Anh ấy không đến thăm Athens mỗi năm. |
| Nghi vấn | Is she Athenian? |
Cô ấy có phải là người Athens không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athens".
