(Top Banner Ad)
Greece
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Greece

UK: /ɡriːs/ • US: /ɡriːs/

Nghĩa tiếng Việt

Hy Lạp Nước Hy Lạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in southeastern Europe with thousands of islands throughout the Aegean and Ionian seas.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở đông nam châu Âu với hàng ngàn hòn đảo rải rác khắp biển Aegean và Ionian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to Greece next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hy Lạp vào mùa hè tới."

  • "Ancient Greece was the birthplace of democracy."

    "Hy Lạp cổ đại là cái nôi của nền dân chủ."

  • "Greece is famous for its beautiful beaches and ancient ruins."

    "Hy Lạp nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và những tàn tích cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greece Hy Lạp (tên quốc gia ở Đông Nam Âu)
Adjective Greek thuộc Hy Lạp, của người Hy Lạp, tiếng Hy Lạp
Noun Greek người Hy Lạp, tiếng Hy Lạp

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γραικοί (Graikoi)
Latin
Graecia
Old French
Grèce
Middle English
Grece
Modern English
Greece

Tên gọi từ người La Mã

Từ 'Greece' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tên 'Graecia' mà người La Mã dùng để gọi vùng đất của những người Hy Lạp. Tên gọi này lại bắt nguồn từ một bộ lạc cổ đại tên là 'Graikoi' ở miền tây bắc Hy Lạp.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Hy Lạp hiện đại, hoặc nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Cần phân biệt với 'Greek' là tính từ hoặc danh từ chỉ người Hy Lạp hoặc tiếng Hy Lạp.

Prepositions

in to from

In Greece (ở Hy Lạp - chỉ vị trí), To Greece (đến Hy Lạp - chỉ hướng di chuyển), From Greece (từ Hy Lạp - chỉ điểm xuất phát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Greece
  • ancient ancient Greece
    (Hy Lạp cổ đại)
  • modern modern Greece
    (Hy Lạp hiện đại)
  • sunny sunny Greece
    (Hy Lạp đầy nắng)
Verb + Greece
  • visit visit Greece
    (thăm Hy Lạp)
  • travel to travel to Greece
    (du lịch đến Hy Lạp)
  • explore explore Greece
    (khám phá Hy Lạp)
Noun + Greece
  • history of history of Greece
    (lịch sử Hy Lạp)
  • culture of culture of Greece
    (văn hóa Hy Lạp)
  • people of people of Greece
    (người dân Hy Lạp)

Idioms

  • The glory that was Greece

    Vinh quang của Hy Lạp xưa (Diễn tả sự huy hoàng, rực rỡ của nền văn minh Hy Lạp cổ đại, đặc biệt trong nghệ thuật, triết học và chính trị.)

    "Historians often speak of the glory that was Greece, referring to its rich contributions to art, philosophy, and democracy."

    (Các nhà sử học thường nói về vinh quang của Hy Lạp xưa, ám chỉ những đóng góp phong phú của nó cho nghệ thuật, triết học và dân chủ.)

  • The golden age of Greece

    Thời kỳ vàng son của Hy Lạp (Giai đoạn đỉnh cao của văn minh Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là ở Athens, với nhiều thành tựu vượt bậc.)

    "During the golden age of Greece, significant advancements were made in philosophy, drama, and architecture."

    (Trong thời kỳ vàng son của Hy Lạp, những tiến bộ đáng kể đã được thực hiện trong triết học, kịch nghệ và kiến trúc.)

  • Ancient Greece

    Hy Lạp cổ đại (Tên gọi thời kỳ lịch sử của Hy Lạp từ khoảng năm 800 TCN đến 600 SCN, nơi sản sinh ra nhiều nền tảng của văn minh phương Tây.)

    "Many modern concepts of democracy originated in Ancient Greece."

    (Nhiều khái niệm hiện đại về dân chủ có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Greece

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở đông nam châu Âu với hàng ngàn hòn đảo rải rác khắp biển Aegean và Ionian.

"I'm planning a trip to Greece next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athens, the capital of Greece, is a city steeped in ancient history.
Athens, thủ đô của Hy Lạp, là một thành phố đắm mình trong lịch sử cổ đại.
Phủ định
Despite the economic challenges, Greece, unlike some other European nations, maintains a strong sense of cultural identity.
Bất chấp những thách thức kinh tế, Hy Lạp, không giống như một số quốc gia châu Âu khác, vẫn duy trì ý thức mạnh mẽ về bản sắc văn hóa.
Nghi vấn
Are you planning to visit the Greek islands, famous for their beauty, this summer?
Bạn có dự định đến thăm các hòn đảo Hy Lạp, nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng, vào mùa hè này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Greek history, I would be more knowledgeable about Greece now.
Nếu tôi đã học lịch sử Hy Lạp, tôi sẽ hiểu biết hơn về Hy Lạp bây giờ.
Phủ định
If she hadn't visited Greece last summer, she wouldn't be so eager to learn the Greek language.
Nếu cô ấy không đến thăm Hy Lạp vào mùa hè năm ngoái, cô ấy sẽ không háo hức học tiếng Hy Lạp đến vậy.
Nghi vấn
If they had invested in Greece ten years ago, would they be rich now?
Nếu họ đã đầu tư vào Hy Lạp mười năm trước, liệu họ có giàu có bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying Greek history at the university.
Cô ấy đang học lịch sử Hy Lạp tại trường đại học.
Phủ định
They don't sell Greek yogurt at that store.
Họ không bán sữa chua Hy Lạp ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Which Greek island should we visit this summer?
Chúng ta nên đến thăm hòn đảo nào của Hy Lạp vào mùa hè này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Greece".

Cái nôi của nền văn minh phương Tây

Hy Lạp cổ đại được xem là cái nôi của nền văn minh phương Tây, nơi khai sinh ra nhiều khái niệm quan trọng như dân chủ, triết học, Thế vận hội, toán học, lịch sử và kịch nghệ.

Thần thoại Hy Lạp

Nổi tiếng với những câu chuyện về các vị thần, nữ thần và anh hùng huyền thoại (như Zeus, Athena, Hercules) sống trên đỉnh Olympus. Thần thoại Hy Lạp đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, nghệ thuật và văn học thế giới.